Quay lại Xe Thứ ba, 5/7/2022

Mitsubishi Attrage 2021

+ So sánh
Khoảng giá: 375 triệu - 485 triệu
Thông tin khuyến mãi
Tặng 50% lệ phí trước bạ, hoặc bảo hiểm vật chất cho tùy từng phiên bản.
Tặng 50% lệ phí trước bạ, hoặc bảo hiểm vật chất cho tùy từng phiên bản.
+ So sánh

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 442.337.000
Xem chi tiết thuế/ phí

Attrage là mẫu xe được nâng cấp thiết kế Dynamic Shield muộn nhất trong danh mục sản phẩm của Mitsubishi tại Việt Nam, và đang cho thấy hiệu quả. Attrage không đối đấu trực tiếp với những mẫu xe cỡ B kích thước nhỉnh hơn như Vios, City, Accent, thay vào đó trở thành một lựa chọn sedan cỡ B giá dễ tiếp cận, đủ tiện nghi và vẫn trẻ trung. 

Ưu điểm

  • Xe có thêm các tính năng như cân bằng điện tử
  • hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • hỗ trợ phanh khẩn cấp

Nhược điểm

  • Khách phải chờ lâu hơn để nhận xe

Giá lăn bánh

Tại Việt Nam, Mitsubishi Attrage 2021 được phân phân phối chính hãng 3 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh tại HN Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại Hà Tĩnh Lăn bánh tại các tỉnh khác
MT 375 triệu VNĐ 442.337.000 VNĐ 434.837.000 VNĐ 419.587.000 VNĐ 415.837.000 VNĐ
CVT 460 triệu VNĐ 537.537.000 VNĐ 528.337.000 VNĐ 513.937.000 VNĐ 509.337.000 VNĐ
CVT Premium 485 triệu VNĐ 565.537.000 VNĐ 555.837.000 VNĐ 541.687.000 VNĐ 536.837.000 VNĐ

Mô tả / đánh giá chi tiết

1. Ngoại thất

Mẫu xe Attrage sở hữu ngoại thất mang tính thẩm mỹ cao nhờ thiết kế Dynamic Shield nổi tiếng của Mitsubishi

Attrage từ lâu vốn được đánh giá cao về sự ổn định, bền bỉ nhưng thiết kế có phần không hợp xu hướng. Tuy nhiên ở phiên bản mới, mẫu xe của Mitsubishi đã khắc phục điểm yếu này nhờ ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield giống các mẫu xe khác của hãng như Xpander, Outlander, Pajero Sport hay Triton.

1.1. Kích thước, trọng lượng

Kích thước của Attrage chỉ ở mức trung bình, không quá nổi bật so với các đối thủ

Xe sở hữu kích thước dài, rộng, cao lần lượt là 4.305 mm, 1.670 mm và 1.515 mm. Chiều dài cơ sở của xe ở mức 2.550 mm, trọng lượng xe là . Attrage sở hữu khoảng sáng gầm ấn tượng nhất trong phân khúc sedan hạng B ở mức 170 mm. Tuy nhiên, khi xét về kích thước tổng thể thì mẫu xe lại có phần thua thiệt hơn với các mẫu xe cùng phân khúc như Hyundai Accent, Kia Soluto hay Nissan Almera.

1.2. Khung gầm, hệ thống treo

Mitsubishi Attrage được trang bị hệ thống treo trước kiểu Macpherson và treo sau kiểu thanh xoắn. Đây cũng là một hệ thống treo khá phổ biến trên các mẫu xe ô tô hạng B cùng phân khúc như: Mazda 2, Suzuki Ciaz, Honda City hay Toyota Vios.

1.3. Đầu xe

Như đã nói ở trên, Attrage phiên bản mới được áp dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield vốn đang được khách hàng ưa chuộng trên các mẫu xe của Mitsubishi.

Mặt ca-lăng được thiết kế phá cách và ấn tượng hơn hẳn so với phiên bản cũ

Phần mặt ca-lăng được thiết kế với hai thanh trang trí mạ crom tạo thành hình chữ X, gây ấn tượng hơn hẳn so với phiên bản tiền nhiệm. Phần lưới tản nhiệt bên trên sở hữu hai đường viền mảnh với logo của của Mitsubishi ở giữa, nối liền 2 cụm đèn pha của xe.

Cụm đèn trên Attrage mới cũng được thiết kế vô cùng sắc cạnh và đẹp mắt. Ở phiên bản MT, xe được trang bị hệ thống đèn sử dụng công nghệ Halogen, còn ở bản CVT và CVT Premium thì được nâng cấp lên cụm đèn LED toàn bộ, có thêm cả đèn chiếu ban ngày.

Cụm đèn pha sắc nét trên mẫu xe Mitsubishi Attrage

Đèn sương mù được làm hình tròn và sử dụng bóng Halogen, hốc đèn được thiết kế khá vuông vức, phù hợp với thiết kế khỏe khoắn của cản trước.

1.4. Đuôi xe

Đuôi xe Attrage sở hữu nhiều đường nét thiết kế tinh tế, sắc sảo

Phần đuôi của Attrage được thiết kế mới trông đẹp mắt và tinh tế hơn. Cản sau kiểu dáng mới với chi tiết giả bộ khuếch tán gió dưới cản sau. Xe còn được trang bị đèn phanh trên cao cùng cụm đèn hậu sử dụng công nghệ LED ở cả ba phiên bản.

Ở phiên 2 phiên bản CVT, xe sẽ có thêm ăng ten kiểu vây cá cùng với cốp có thẻ mở điện.

1.5. Gương, cửa

Gương xe Attrage được trang bị đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ...

Gương của Attrage sơn cùng màu thân xe và thiết kế khá mềm mại và hài hòa với tổng thể chiếc xe. Gương xe được trang bị tính năng chỉnh điện ở cả ba phiên bản và có thêm gập điện ở 2 bản CVT.

Tay nắm cửa của xe được làm theo kiểu cũ, sơn cùng màu thân xe và không có các tính năng hiện đại như nút bấm mở cửa hay mở cửa một chạm.

1.6. Thiết kế mâm, lốp

Cả ba phiên bản đều sử dụng bộ mâm có kích cỡ 15 inch đi cùng với bộ lốp 185/55R15. Điểm khác biệt duy nhất ở bản Premium là bộ vành được sơn 2 tông màu thay vì chỉ màu bạc như ở bản MT và CVT thường.

2. Nội thất

2.1. Khoang lái

Khoang lái của Attrage được làm khá đơn giản nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi

Xe được trang bị vô lăng ba chấu, điều chỉnh 2 hướng và có trợ lực điện giúp đánh lái một cách nhẹ nhàng mà chính xác. Ở phiên bản CVT và CVT Premium thì trên Vô lăng sẽ được bọc da và sẽ bố trí thêm các nút bấm điều khiển hệ thống loa, hỗ trợ đàm thoại rảnh tay cũng như Cruise Control.

Bảng đồng hồ tài xế của được làm dạng Analog với 3 cụm đồng hồ, đồng hồ chính giữa giúp hiển thị tốc độ, bên trái là đồng hồ hiển thị mô-men xoắn, đồng hồ bên phải hiển thị thông tin về chế độ lái cùng một số cảnh báo. Ở đồng hồ giữa còn có thêm 1 màn hình nhỏ LCD đơn sắc giúp hiển thị Odo cũng như mức nhiên liệu của xe.

Bảng đồng hồ dạng Analog hiển thị đầy đủ thông tin hỗ trợ lái

Ở trung tâm táp lô là cụm hệ thống giải trí và điều hòa trên xe. Nếu như ở bản MT thì chỉ có đầu đọc CD và cụm điều hòa chỉnh tay, thì trên 2 phiên bản cao cấp hơn lại có sự khác biệt rõ rệt. Cả phiên bản CVT và CVT Premium đều được trang bị một màn hình cảm ứng giải trí có kích thước 7 inch, có khả năng kết nối đầy đủ với Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto... đi kèm với hệ thống 4 loa trên xe. Phía dưới là cụm điều hòa tự động 1 vùng và cũng không cửa gió cho hàng ghế sau giống nhiều xe trong cùng phân khúc.

Màn hình giải trí kích thước 7 inch trên Attrage phiên bản CVT và CVT Premium

Khu vực cần số và phanh tay được thiết kế khá đơn giản nhưng thuận tiện cho người lái. Có thêm khay để cốc và 1 hộc để đồ nhỏ cho hàng ghế trước.

2.2. Hệ thống ghế

Điểm nổi bật trước tiên của hệ thống ghế của Mitsubishi Attrage có thể kể đến độ rộng rãi giữa các hàng ghế cũng như độ cao trần tốt. Điều này giúp các hành khách có thể ngồi thoải mái dù cho có phải di chuyển trên cung đường dài.

Ghế da sẽ được trang bị ở hai phiên bản cao cấp nhất của xe

Chất liệu bọc ghế của bản MT sẽ chỉ là Nỉ, trong khi bản CVT và CVT Premium sẽ là Da. Đặc biệt hơn, ở bản Premium ghế sẽ có thêm những đường viền chỉ đỏ, tạo nét sang trọng, trẻ trung hơn cho không gian nội thất xe. Hàng ghế sau còn được trang bị thêm một bệ tỳ tay kiêm hộc đựng chai nước ở ghế giữa.

2.3. Chi tiết nội thất khác

Một số chi tiết nổi bật khác trên xe có thể kể đến như khoang hành lý lớn với dung tích lên tới 450 lít, có nút bấm mở cốp thông minh, cửa kính một chạm ở bản Premium...

3. Động cơ và hộp số

Mitsubishi Attrage mới sử dụng động cơ 1,2 lít Mivec công suất 78 mã lực, mô-men xoắn cực đại 100 Nm, tương tự như trên phiên bản trước. Hộp số sàn 5 cấp hoặc vô cấp CVT. Có thể nói đây là một khối động cơ không quá mạnh, tuy nhiên đem lại hiệu suất vừa đủ, phù hợp để di chuyển trong đô thị cũng như đem lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.

4. Trang bị an toàn

Các trang bị an toàn trên Attrage cũng khá cơ bản

Về trang bị an toàn, Mitsubishi Attrage bản MT và bản CVT thường sẽ có được những trang bị gồm: 2 túi khí cho khoang lái, hệ thống phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix và tính năng khóa cửa từ xa. Mặc dù những trang bị an toàn này khá cơ bản, tuy nhiên vẫn vượt trội hơn hẳn so với các phiên bản số sàn cũng như bản Deluxe của Kia Soluto.

Còn ở phiên bản CVT Premium, Mitsubishi đã trang bị thêm cho Attrage một loại tính năng an toàn như: Kiểm soát hành trình (Cruise Control), Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc...

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Động cơ
    MIVEC 1.2 I3
  • Công suất (mã lực)
    78/6000
  • Mô-men xoắn (Nm)
    100/4000
  • Hộp số
    MT, CVT
  • Hệ dẫn động
    FWD
  • Số chỗ
    5

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 442.337.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    375.000.000
  • Phí trước bạ (12%):
    45.000.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    20.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    442.337.000

Tính giá mua trả góp

Tin tức về xe Mitsubishi Attrage 2021

Nên chọn VinFast Fadil hay Mitsubishi Attrage?

Nên chọn VinFast Fadil hay Mitsubishi Attrage?

Tôi mua xe chạy dịch vụ, nếu mua Fadil thì giá rẻ hơn nhưng xe lại không có cốp khiến tôi phân vân. (Hoài Ân)

Cùng tầm giá nên mua Attrage hay Fadil?

Cùng tầm giá nên mua Attrage hay Fadil?

Tôi phân vân chọn mua Mitsubishi Attrage số sàn giá 375 triệu và VinFast Fadil giá 383 triệu, nhờ độc giả tư vấn thêm. (Minh Anh)

Vios trở lại thống trị thị trường

Vios trở lại thống trị thị trường

Tháng 5, Toyota Vios bán gần 3.900 xe, hơn gấp đôi con số 1.824 xe của Hyundai Accent.

500 triệu nên mua Mitsubishi Attrage?

500 triệu nên mua Mitsubishi Attrage?

Nhờ độc giả đang sử dụng chia sẻ kinh nghiệm và đánh giá ưu nhược điểm của dòng xe này. (Toàn Thắng)