Nhưng đọc kỹ đề án tuyển sinh của các trường, tôi nhận thấy sự bất hợp lý trong tư duy vẫn còn nguyên, khi chính sách "cộng điểm ưu tiên" vẫn tồn tại, dù đã bắt đầu được siết lại. Việc cộng 1-2 điểm vào tổng điểm xét tuyển cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ, dưới lăng kính sư phạm và quản trị công, cần được xem xét lại một cách thận trọng.
Đầu tiên, phải nhìn thẳng vào sự phi logic trong đo lường đánh giá (psychometrics). Điểm xét tuyển đại học là con số đại diện cho năng lực chuyên biệt để theo học một ngành nghề. Bài thi Toán đo tư duy logic, Sinh học đo kiến thức sự sống, Văn học đo cảm thụ.
Khi các trường cộng điểm tiếng Anh vào tổng điểm xét tuyển của một ngành không chuyên ngữ (như Y khoa, Kỹ thuật, Kiến trúc...), họ đang thực hiện một phép tính ít ý nghĩa. Cách làm này có thể hình dung như việc ghép hai thước đo vốn phản ánh những năng lực khác nhau, khiến kết quả tổng hợp trở nên khó diễn giải về mặt học thuật. Hậu quả của phương thức này là một thí sinh có IELTS 7.0, cộng với điểm chuyên môn trung bình, được lợi hơn nhiều so với một thí sinh điểm chuyên môn tốt nhưng chưa có điều kiện học tiếng Anh.
Đây chính là sự nhầm lẫn giữa vai trò của công cụ (phương tiện) và năng lực học thuật (nội dung) cốt lõi. Tiếng Anh chỉ là chiếc xe chở tri thức. Ưu tiên chiếc xe đẹp mà bỏ qua việc người lái có biết đường hay không là sự thiên lệch trong đào tạo nhân lực. Ưu tiên công cụ lấn át tư duy nền tảng là biểu hiện của sự "lệch chuẩn" trong thang đo giá trị.
Nhìn ra thế giới, ta sẽ thấy khác biệt. Tại các nền giáo dục tiên tiến như Mỹ hay Anh, Australia, các chứng chỉ chuẩn hóa như TOEFL hay IELTS thường chỉ đóng vai trò là điều kiện cần (ngưỡng sàn) với sinh viên quốc tế, để chứng minh khả năng nghe hiểu bài giảng. Nó là thủ tục Pass/Fail (Đạt/ Không đạt), chứ không phải là công cụ để cộng điểm cạnh tranh với năng lực học thuật.
Chẳng hạn, Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) hay Đại học Harvard không cộng thêm điểm vào bài thi SAT Math (Toán) của thí sinh chỉ vì thí sinh đó có chứng chỉ tiếng Pháp hay Tây Ban Nha xuất sắc. Họ rạch ròi: Toán là Toán, Ngôn ngữ là Ngôn ngữ.
Gần hơn là Trung Quốc, nơi có kỳ thi Cao khảo (Gaokao - Tuyển sinh đại học) khốc liệt nhất thế giới. Tiếng Anh là môn thi bắt buộc, nhưng họ không chấp nhận dùng các chứng chỉ tư nhân (như IELTS) để thay thế hay cộng điểm vào điểm thi quốc gia. Họ hiểu rằng, để đảm bảo tính công bằng cho hàng triệu thí sinh từ nông thôn đến thành thị, thước đo phải là duy nhất và do nhà nước kiểm soát.
Tôi không phủ nhận tầm quan trọng của IELTS cũng như nỗ lực của các thí sinh sở hữu chứng chỉ này. Nhưng xét trên quy mô, tính chất một cuộc thi lớn, có thể quyết định tương lai hàng triệu người, việc dùng nó như một lợi thế để vượt qua rào cản chuyên môn là lựa chọn chính sách cần cân nhắc kỹ hơn, để tiệm cận các nguyên tắc tuyển sinh khoa học đang được áp dụng phổ biến trên thế giới.
Về mặt chính sách xã hội, IELTS là cuộc chơi của tài chính. Lệ phí thi và chi phí ôn luyện lên đến hàng chục triệu đồng biến nó thành "tấm vé ưu tiên" của con nhà có điều kiện. Tôi từng thấy có những ý kiến phản biện rằng, học sinh nông thôn có hết cơ hội đâu, vẫn còn những phương thức khác, như xét học bạ, thi đánh giá năng lực tư duy. Nhưng ngay cả các phương thức ấy cũng phô bày những bất công nhất định giữa học sinh giàu và nghèo (do biến tướng triển khai xét học bạ), học sinh thành thị và nông thôn (do yếu thế hơn về điều kiện đi lại dự thi đánh giá năng lực tư duy).
Các trường đại học, nơi vận hành bằng ngân sách, thuế và học phí của người học có sứ mệnh đảm bảo công bằng cơ hội (equity). Khi dùng quyền tự chủ để cộng điểm IELTS, các trường đang tạo ra những rào cản vô hình về cơ hội tiếp cận giáo dục, khiến cho những "viên ngọc thô" vùng nông thôn gặp nhiều bất lợi hơn trong cuộc cạnh tranh đầu đời.
Đây là "tư duy giật lùi" trong triết lý giáo dục. Thưởng điểm nhờ có chứng chỉ IELTS là cách dễ nghĩ nhất trong tuyển sinh nhưng đi ngược với sứ mệnh của đại học là đào tạo, biến một người có tố chất thành nhân tài, chứ không chỉ ưu tiên tuyển chọn những thí sinh đã có sẵn điều kiện đầu tư tốt từ trước.
Ngoại ngữ là đôi cánh để hội nhập, không ai phủ nhận điều đó. Nhưng đôi cánh không thể thay thế cái đầu - cũng như công cụ không thể thay cho mục đích. Hãy trả lại vị trí đúng của chứng chỉ ngoại ngữ: nên là chuẩn đầu ra bắt buộc để sinh viên tốt nghiệp, chứ không phải là "liều doping đầu vào" làm méo kết quả tuyển sinh.
Hoàng Ngọc Vinh