Trong tiếng Anh, nhẫn đính hôn là Engagement ring, vòng đeo tay là Bracelet, cà vạt là Tie.
"Giá mà", "nếu không thì", "trừ khi" được dịch sang tiếng Anh lần lượt là "if only", "if not", "unless".
"Just be yourself, because life's too short to be anybody else" là câu nói ấn tượng trong phim Step Up 2.
Mean là động từ phổ biến và có nhiều cách dùng, chia thì khác nhau.
Video với hình ảnh đẹp, âm thanh sinh động sẽ khiến bé hào hứng và dễ tiếp thu từ vựng tiếng Anh.
Khóa học phù hợp với những cá nhân, doanh nghiệp có nhu cầu ôn luyện, lấy chứng chỉ TOEIC nhiều cấp độ trong khi quỹ thời gian hạn hẹp.
I'm fine, Pretty good, Not bad... là những câu trả lời thông dụng thường bản địa thường dùng khi được hỏi "How are you".
Sports shoes, Converse style, Casual footwear... bạn thích kiểu giày nào nhất? Nó sẽ nói lên quan điểm, tính cách của bạn.
Cấu trúc "Take sb/sth for granted" trong bài hát có nghĩa cho rằng ai, cái gì đó là điều hiển nhiên nên không biết trân quý.
"Heart skips a beat" là trái tim lỡ nhịp, "To lose heart" có nghĩa đánh mất niềm tin là bản thân có thể thành công.
Khả năng tập trung kém, thiếu động lực, thời gian eo hẹp, tâm lý e ngại là những rào cản lớn khiến người trưởng thành khó học tốt tiếng Anh.
Irate, mad, cross đều là từ chỉ sự cáu gắt, giận dữ, thậm chí nổi khùng.
Biết cách nói giảm nói tránh, bài thi của bạn sẽ mang tính khách quan và nhận được sự đánh giá cao hơn của giám khảo.
"I can make it through the rain" là một câu hay trong bài hát với nghĩa "Tôi có thể vượt qua cơn mưa".
Nhiều người học tiếng Anh đọc, viết tốt nhưng không thể nói lưu loát. Vì vậy, nên chọn chương trình học, kiểm tra 4 kỹ năng từ bước khởi đầu.
Nếu bạn băn khoăn không biết mình viết đúng ngữ pháp chưa, những website dưới đây sẽ giúp bạn tìm lỗi và khắc phục.
Thay vì trả lời "No", bạn có thể sử dụng các từ như "Nope", "In your dreams", "Nah" để thay thế.
Các cặp tính từ này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, đúng ngữ cảnh hơn.
I have a cat that has 3 kittens: Mopsy, Topsy and Spot. What is the mother's name.
Trong tiếng Anh, confuse là cảm giác ngượng ngùng, bối rối; nervous là lo lắng, bồn chồn.