Ung thư tuyến ức có thể gây ho kéo dài, đau ngực, khó thở, khó nuốt hoặc không biểu hiện triệu chứng ở giai đoạn đầu.
Định nghĩa
Ung thư tuyến ức là bệnh lý ác tính xuất phát từ tuyến ức, một cơ quan nhỏ nằm trong lồng ngực, phía sau xương ức và trước tim. Tuyến ức thuộc hệ thống miễn dịch, có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và trưởng thành của tế bào lympho T, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
Phân loại bệnh
Ung thư tuyến ức thường được đề cập trong nhóm khối u biểu mô tuyến ức (thymic epithelial tumors - TETs), gồm hai loại chính:
- U tuyến ức (thymoma): Thường phát triển chậm, tế bào khối u tương đối giống tế bào tuyến ức bình thường. Bệnh có thể xâm lấn các mô lân cận nhưng ít di căn xa hơn so với ung thư biểu mô tuyến ức.
- Ung thư biểu mô tuyến ức (thymic carcinoma): Có tế bào ác tính khác biệt rõ rệt so với tế bào bình thường, thường tiến triển nhanh, dễ xâm lấn và di căn hơn.
Ung thư biểu mô tuyến ức chiếm khoảng 20% các khối u biểu mô tuyến ức. Cả hai loại đều có thể được phát hiện tình cờ khi người bệnh chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính lồng ngực vì nguyên nhân khác.
Triệu chứng
Ung thư tuyến ức có thể không gây triệu chứng rõ ràng trong thời gian đầu. Khi khối u phát triển, triệu chứng thường xuất hiện do chèn ép các cơ quan và cấu trúc trong lồng ngực. Những dấu hiệu có thể gặp gồm:
- Ho kéo dài, không rõ nguyên nhân.
- Đau hoặc cảm giác tức ngực.
- Khó thở, nhất là khi vận động.
- Khó nuốt do khối u chèn ép thực quản.
- Khàn tiếng kéo dài.
- Sưng mặt, cổ, cánh tay hoặc phần trên cơ thể.
- Chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân.
Một số trường hợp u tuyến ức còn liên quan đến các hội chứng cận u, đặc biệt là bệnh nhược cơ. Đây là tình trạng rối loạn tự miễn làm suy giảm khả năng hoạt động của cơ. Người bệnh có thể sụp mi, nhìn đôi, yếu tay chân, khó nhai, khó nuốt, nói khó hoặc yếu cơ hô hấp. Các biểu hiện thường tăng khi hoạt động và cải thiện sau nghỉ ngơi. Những triệu chứng trên không đặc hiệu cho ung thư tuyến ức, có thể gặp ở nhiều bệnh lý khác. Người có biểu hiện kéo dài hoặc ngày càng nghiêm trọng nên đi khám để xác định nguyên nhân. Khó thở dữ dội hoặc khó nuốt kèm sặc, yếu cơ hô hấp cần được đánh giá cấp cứu.
Nguyên nhân
Hiện chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ung thư tuyến ức. Ung thư hình thành khi tế bào xuất hiện những thay đổi bất thường trong vật chất di truyền, khiến chúng tăng sinh mất kiểm soát, tồn tại lâu hơn bình thường và có khả năng hình thành khối u.
Các biến đổi gene có thể xuất hiện trong quá trình sống hoặc liên quan đến yếu tố di truyền. Tuy nhiên, các nhà khoa học chưa xác định rõ những yếu tố trực tiếp gây ra phần lớn trường hợp u biểu mô tuyến ức.
Không giống một số bệnh ung thư khác, hiện chưa có bằng chứng chắc chắn cho thấy hút thuốc, chế độ ăn uống hoặc tiếp xúc với yếu tố môi trường cụ thể là nguyên nhân gây ung thư tuyến ức.
Chẩn đoán
Bác sĩ đánh giá triệu chứng, tiền sử bệnh, khám lâm sàng và chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của khối u.
- Chụp X-quang ngực: Có thể phát hiện bóng bất thường ở trung thất, khu vực nằm giữa hai phổi. Tuy nhiên, phương pháp này không đủ để xác định chính xác bản chất khối u.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT): Giúp xác định kích thước, vị trí khối u và đánh giá mức độ xâm lấn các cấu trúc xung quanh như phổi, màng tim hoặc mạch máu lớn.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Có thể được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết hơn mối liên quan giữa khối u với các mô mềm, mạch máu và cơ quan lân cận.
- Sinh thiết: Bác sĩ lấy mẫu mô nghi ngờ để phân tích dưới kính hiển vi, giúp xác định loại tế bào và phân biệt u tuyến ức và ung thư biểu mô tuyến ức.
Nếu hình ảnh học ghi nhận u tuyến ức và khối u có thể phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật trực tiếp mà không cần sinh thiết trước. Mô sau phẫu thuật được xét nghiệm giải phẫu bệnh để xác định chẩn đoán.
Giai đoạn bệnh
Ung thư tuyến ức được phân giai đoạn theo hệ thống TNM, dựa trên mức độ xâm lấn của khối u vào các mô xung quanh (T), tình trạng lan đến hạch bạch huyết (N) và di căn xa (M). Kết quả giúp bác sĩ xác định mức độ tiến triển của bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị và đánh giá tiên lượng.
Bệnh thường được chia thành 4 giai đoạn chính:
- Giai đoạn I: Khối u còn khu trú tại tuyến ức hoặc mô mỡ trung thất lân cận, chưa xâm lấn các cấu trúc quan trọng xung quanh.
- Giai đoạn II: Khối u đã xâm lấn màng ngoài tim.
- Giai đoạn III: Khối u xâm lấn các cơ quan hoặc cấu trúc lân cận như phổi, mạch máu lớn hoặc các cấu trúc khác trong trung thất.
- Giai đoạn IV: Ung thư đã lan rộng đến màng phổi, màng tim, hạch bạch huyết hoặc các cơ quan ở xa, tùy phân nhóm giai đoạn.
Điều trị
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn, khả năng phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u, tình trạng sức khỏe và các bệnh lý đi kèm.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng khi khối u có thể cắt bỏ. Bác sĩ thường loại bỏ tuyến ức cùng khối u, đồng thời cắt bỏ một phần mô xung quanh nếu bị xâm lấn.
Với bệnh ở giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn có thể mang lại khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. Những trường hợp khối u xâm lấn rộng có thể cần kết hợp các phương pháp điều trị khác.
Xạ trị
Xạ trị sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư. Phương pháp này có thể được chỉ định sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát trong một số trường hợp hoặc điều trị khối u không thể phẫu thuật.
Hóa trị
Hóa trị sử dụng thuốc tác động lên các tế bào ung thư. Thuốc thường được đưa vào cơ thể qua đường tĩnh mạch và có thể ảnh hưởng đến tế bào ung thư ở nhiều vị trí.
Hóa trị có thể được áp dụng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, sau phẫu thuật trong một số trường hợp hoặc khi bệnh đã tiến triển, không còn khả năng cắt bỏ hoàn toàn.
Điều trị phối hợp
Người bệnh có thể cần kết hợp phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Việc lựa chọn và trình tự điều trị được cân nhắc theo từng trường hợp, nhằm tăng hiệu quả kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng.
Bảo Bảo (Tổng hợp)
Các bài viết của VnExpress có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.