Càng tìm hiểu về Hồ Con Rùa, tôi càng thấy thú vị. Công trình này có lịch sử khá đặc biệt. Năm 1967, một cuộc thi thiết kế được tổ chức, và phương án của kiến trúc sư Nguyễn Kỳ được chọn. Đến năm 1969, công trình mang tên Công trường Quốc tế chính thức khánh thành. Điều tôi thấy tinh tế là mặt bằng bát giác của nó. Kiến trúc sư đã kế thừa và gợi nhắc rất khéo đến dấu tích lịch sử - cái Bát Quái Thành nổi tiếng một thời của Sài Gòn xưa. Trung tâm của công trình là tháp bê-tông cốt thép, tạo hình một đóa hoa vươn lên từ mặt hồ. Phía dưới tháp là lễ đài dáng oval, ốp gạch mosaic màu nâu, riêng lan can ốp cẩm thạch trắng.
Khi nhìn kỹ những khối bê-tông thô mộc, bề mặt chất liệu để lộ vân khuôn ấy, tôi nhận ra đây chính là một ví dụ điển hình của tư duy kiến trúc Brutalism (Thô mộc) từng thịnh hành thời điểm ấy. Nó không trau chuốt, mà trung thực đến tận cùng với vật liệu, tạo nên vẻ đẹp mạnh mẽ, nguyên bản và đầy cá tính.
Nhưng gắn bó đủ lâu, tôi thấy rõ Hồ Con Rùa đang già đi và xuống cấp. Đèn đường vài chỗ không còn sáng, đài phun nước im lìm, những viên gạch lát nền long lở, có chỗ trũng xuống thành ổ gà dễ vấp. Cứ chiều tối là hồ lại bị bao vây bởi các xe bánh tráng trộn, vịt lộn, xiên que...
Khi Hồ Con Rùa được chỉnh trang, trong tôi tồn tại hai cảm xúc song song: niềm vui khi thấy thành phố phát triển, và nỗi sợ trước nguy cơ đánh mất "địa chỉ tâm hồn". Tôi ủng hộ việc chỉnh trang, bảo trì nghiêm túc để Hồ Con Rùa hay chợ Bến Thành được an toàn, đẹp đẽ. Nhưng sự thay đổi ấy phải giữ được cái hồn của nơi chốn - chất liệu thô mộc của đá, bố cục không gian, và trên hết, là cảm giác thân thuộc, gần gũi mà bao thế hệ đã gửi gắm.
Lớp sơn mới có thể làm bừng lên diện mạo, nhưng thứ ánh sáng ấy sẽ vô nghĩa nếu cái hồn, phần ký ức tập thể mờ nhạt dần.
Cuộc tranh luận quanh chợ Bến Thành hay Hồ Con Rùa này thực chất không phải là trận chiến "cũ - mới". Nó là bài kiểm tra ở mức độ tinh tế nhất: làm sao "chữa lành" vết xước hạ tầng mà không làm tổn thương mạch ngầm ký ức cộng đồng? Khi ta huy động nguồn lực xã hội hóa, một câu hỏi then chốt phải đặt ra ngay từ đầu: Ai sẽ là "người gác cổng" về chuyên môn và văn hóa, để đảm bảo mọi can thiệp đều tôn trọng những giá trị vô hình đã gắn kết người dân.
Chỉnh trang trước hết là một tư duy quản lý thực tế và thực dụng. Công trình xuống cấp thì phải xử lý: cho an toàn, cho sạch, đẹp. Về mặt triển khai, cần rạch ròi giữa "chỉnh trang bề mặt" và "trùng tu di tích" để tránh hiểu nhầm và tạo sự linh hoạt cần thiết.
Cũng chính lúc này, tôi lại nghĩ về Singapore. Họ áp dụng tư duy chỉnh trang một cách mạnh mẽ - thực dụng, nhưng luôn trong một khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ. Lấy ví dụ Clarke Quay, khu nhà kho cũ bên bờ sông Singapore. Họ đã thay đổi gần như toàn diện: giữ lại vỏ kiến trúc lịch sử bên ngoài, nhưng "ruột hóa" hoàn toàn bên trong để biến nó thành một trung tâm ẩm thực, giải trí sôi động.
Màu sắc các tòa nhà hết sức rực rỡ, không giống nét thâm trầm trong quá khứ. Vật liệu mới rất hiện đại như: giàn không gian, mái che màn ETFE, đèn LED, thậm chí là máy điều hòa ngoài trời... được đưa hẳn vào thiết kế. Điều họ giữ không phải là cái "xác" cũ kỹ, mà là cái "hồn" về chức năng giao thương, về vị trí bên sông, rồi truyền cho nó sức sống hoàn toàn mới, đáp ứng nhu cầu của đời sống đương đại. Đó là sự can thiệp có chủ đích, dám thay đổi hình ảnh lịch sử để tạo ra giá trị mới.
Nhưng sự thực dụng của người Singapore không bao giờ là sự liều lĩnh. Ở những không gian được coi là cốt lõi của bản sắc, họ cực kỳ thận trọng. Hãy nhìn vào Chinatown (Khu Người Hoa) và Little India (Tiểu Ấn). Đó mới là bài học lớn. Các công trình ở đây được bảo trì, chỉnh trang liên tục, nhưng mọi thứ diễn ra dưới một "luật ngầm" chặt chẽ. Từ màu sắc đặc trưng, họa tiết trang trí, loại ngói, cho đến kiểu chữ trên biển hiệu... đều phải được tham chiếu nghiêm ngặt về giá trị gốc.
Họ hiểu một điều giản dị mà sâu sắc: sức hút du lịch và sự tôn trọng của cư dân nằm ở sự chân thực của trải nghiệm văn hóa, chứ không phải ở độ bóng bẩy của những vật liệu mới mẻ. Và sự khác biệt giữa Clarke Quay sôi động với Chinatown cổ kính ấy chính là lằn ranh rõ rệt giữa hai tư duy: "làm mới để thích nghi" và "bảo tồn để khẳng định bản sắc".
Tuy nhiên, nhìn lại mình, tôi thấy cái sự "linh hoạt" mà chúng ta đang nói tới đôi khi lại là con dao hai lưỡi. Phản ứng dữ dội của dư luận lần này không đơn thuần là chống lại sự sửa chữa. Cốt lõi, nó xuất phát từ một nỗi sợ sâu xa hơn: bị đánh cắp ký ức thị giác. Màu ngói, màu sơn, chất liệu gạch, dáng vẻ của chợ Bến Thành hay Hồ Con Rùa... không còn là yếu tố vật lý đơn thuần. Chúng đã trở thành một ngôn ngữ hình ảnh chung của Sài Gòn, một chất liệu cảm xúc nguyên bản mà cả cộng đồng cùng công nhận.
Một quyết định "làm mới quá tay" theo kiểu ấy có thể trong chớp mắt xóa sổ lớp chất liệu nguyên bản ấy.
Giải pháp, theo tôi, không nằm ở hai thái cực dễ dãi là "giữ nguyên tất cả" hay "làm mới thật nhanh". Nó phải nằm ở một quy trình được xây dựng bài bản và tính toán kỹ lưỡng. Trước hết, cần xây dựng cho mỗi không gian biểu tượng một bộ hồ sơ chuẩn mực về màu sắc, vật liệu gốc, đặc điểm kiến trúc - thứ sẽ trở thành kim chỉ nam cho mọi quyết định sau này. Quan trọng không kém, phải có cơ chế tham vấn bắt buộc và sớm - ngay từ giai đoạn ý tưởng, với sự tham gia của hội đồng chuyên môn đa ngành và ý kiến thực chất từ cộng đồng.
Việc tổ chức các cuộc thi thiết kế công khai là một hướng đi cần được chú trọng. Đây là cách để tìm kiếm những phương án tối ưu và thu hút sự chú ý của dư luận ngay từ đầu.
Lịch sử kiến trúc đã chứng minh các cuộc thi chính là cánh cửa quyền năng, cho phép những ý tưởng đột phá được khắc tên vào ký ức đô thị. Minh chứng rõ nét nhất là Maya Lin, người đã tạo nên công trình tưởng niệm biểu tượng cho thủ đô Washington D.C của nước Mỹ khi vẫn còn là sinh viên Đại học Yale; hay Jørn Utzon, một kiến trúc sư Đan Mạch gần như vô danh tại thời điểm đó, đã khiến cả thế giới ngả mũ trước Nhà hát Opera Sydney, chỉ từ những bản vẽ tay đơn giản nộp tham dự cuộc thi.
Và cuối cùng, phải phân loại rạch ròi: đây là bảo trì, chỉnh trang hay trùng tu? Mỗi cấp độ cần một quy trình và tiêu chuẩn can thiệp khác nhau, tránh tình trạng "chỉnh trang" bị biến thành "xây mới". Chỉ có một lộ trình như vậy mới giúp thành phố chạm vào quá khứ một cách tôn trọng, để bước tới tương lai mà không đánh mất mình.
Tranh cãi về lớp sơn ở hồ Con Rùa hay chợ Bến Thành, vì vậy, không chỉ là về màu sắc. Nó là bài toán quản trị ký ức đô thị trong một xã hội phát triển nhanh. Một thành phố phát triển không chỉ được đo bằng những tòa nhà chọc trời hiện đại hào nhoáng, mà còn bằng sự tinh tế, cẩn trọng trong cách đối xử với những gì đã làm nên bản sắc.
Trình Phương Quân