Học qua phim hoạt hình: Bốn người bạn
Với giọng đọc chậm, rõ ràng và từ ngữ đơn giản, người nghe được học tiếng Anh một cách thú vị qua câu chuyện bốn người bạn giúp nhau thoát khỏi người thợ săn và bảo vệ sự bình yên của khu rừng.
Từ mới trong bài:
|
crow (n) |
/kroʊ/ |
a large, black bird with a loud cry |
con quạ |
|
a flock of |
/flɑk/ |
a group of sheep, goats, or birds, or a group of people |
một đàn (chim, cừu, dê), một nhóm người |
|
beak (n) |
/bik/ |
the hard, pointed part of a bird’s mouth |
mỏ chim |
|
nibble (v) |
/'nɪbəl/ |
eat something by taking a lot of small bites |
gặm, ăn |
|
shrub (n) |
/ʃrʌb/ |
a large plant with a rounded shape formed from many small branches |
cây bụi |
|
rush (v) |
/rʌʃ/ |
do something or move very quickly, or to cause someone to act in such a way; hurry |
vội vàng đi, làm gì |
|
hop (v) |
/hɒp/ |
jump on one foot or to move about in this way |
nhảy lò cò, nhảy từng bước ngắn |
|
peck (v) |
/pek/ |
when a bird pecks, it bites, hits, or picks up something small with its beak |
khoét, mổ |
|
dart (v) |
/dɑːrt/ |
move quickly or suddenly |
phóng, lao tới |
|
haunt (v) |
/hɑːnt/ |
cause repeated suffering or anxiety |
ám ảnh, (ma) ám |
Y Vân