10 từ vựng tiếng Anh về đám cưới
Wedding venue: địa điểm tổ chức đám cưới
* Click vào từng ảnh để xem nghĩa, cách đọc:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Wedding venue: địa điểm tổ chức đám cưới
* Click vào từng ảnh để xem nghĩa, cách đọc:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Khi ô vuông chuyển thành dấu tích xanh là hoàn thành, bạn đọc có thể đóng trang web trên.
Khi nhìn thấy dấu tích xanh bên cạnh VnExpress là đã hoàn thành.