Nhìn khoảnh khắc ấy, tôi không khỏi tự hào. Là người địa phương, tôi luôn sẵn sàng giới thiệu với bất cứ ai hỏi về mùa đẹp nhất để đến thăm, những góc nhìn đẹp nhất trong năm, và những con đường dẫn vào các bản làng yên bình. Sau mỗi câu trả lời, tôi thường nhấn mạnh: "Hãy đến sớm nhất có thể, khi Hà Giang còn nguyên vẹn".
Khi Lô Lô Chải được vinh danh là "Làng du lịch tốt nhất thế giới 2025", niềm tự hào dâng trào trong tôi, nhưng nỗi lo cũng theo đó. Niềm vui là điều dễ hiểu, nơi tôi sinh ra và lớn lên, được công nhận trên bản đồ du lịch quốc tế. Nhưng tôi chợt nhớ tới hình ảnh miếng khoai tây trắng giữa chiếc bàn đầy gia vị: trông hấp dẫn, bắt mắt trên quảng cáo, nhưng thực tế có thể bị tẩm ướp quá mức, làm mất hương vị tự nhiên. Lô Lô Chải, trong mắt du khách, cũng có thể rơi vào tình trạng tương tự nếu danh hiệu không đi kèm quản lý bền vững.
Ngay sau khi danh hiệu được công bố, Lô Lô Chải ghi nhận hiện tượng nhiều homestay bị môi giới đặt trước, sau đó bán lại với giá cao gấp 1,5-3 lần so với niêm yết. Giá phòng 600.000-800.000 đồng/đêm bị đẩy lên 1,2-2,4 triệu. Việc này khiến khách muốn trải nghiệm bản sắc văn hóa Lô Lô khó tiếp cận hơn, trong khi phần lớn lợi nhuận của người dân địa phương (chủ homestay) rơi vào tay trung gian. Không ít du khách chỉ dừng lại để check-in, không ngủ lại để cảm nhận đời sống cộng đồng. Thật đáng tiếc, nếu chấm thang điểm trải nghiệm là 10, có lẽ du khách đã mất đi hơn 5 điểm, bởi Hà Giang vốn được xây dựng trên nền tảng đa dạng văn hóa đến từ ẩm thực, tập tục đến đời sống sinh hoạt của các cộng đồng bản địa.
UBND xã Lũng Cú khẳng định giá phòng thực tế dao động 500.000-1,2 triệu đồng/đêm, không phải tất cả đều bị đẩy giá gấp ba. Nhưng áp lực truyền thông, kỳ vọng từ danh hiệu và lượng khách dồn dập tạo ra nguy cơ thương mại hóa: du lịch tăng nhanh, cộng đồng địa phương chưa sẵn sàng quản lý, và trải nghiệm nguyên bản dễ bị biến dạng.
Phố cổ Lệ Giang (Trung Quốc) là minh chứng cảnh báo. Trong 9 tháng đầu năm 2024, Lệ Giang đón hơn 68 triệu lượt khách, với hơn 6.000 homestay mọc lên. Nhiều trải nghiệm được dàn dựng để phục vụ khách, cư dân bản địa phải nhường nhà hoặc sống "trong du lịch", và văn hóa bị pha loãng. Khách tưởng chừng sống cùng cộng đồng, nhưng thực chất trải nghiệm đã được "trang trí": đẹp mắt, dễ tiếp cận, nhưng thiếu chiều sâu bản địa. Đây là minh chứng rằng danh hiệu và truyền thông rầm rộ có thể khiến một địa điểm trở nên phổ biến nhanh chóng, nhưng không đồng nghĩa với trải nghiệm chân thực.
Không chỉ quốc tế, ngay tại Việt Nam, các điểm du lịch nổi tiếng cũng gặp cảnh tương tự. Sa Pa từng là bản làng yên bình với những con suối, thung lũng mờ sương, giờ trở thành trung tâm dịch vụ du lịch với hàng loạt homestay, quán cafe, và dịch vụ thương mại chiếm ưu thế. Cư dân bản địa vẫn sống ở đó, nhưng nhịp sống thay đổi, giá dịch vụ tăng mạnh trong mùa cao điểm, và nhiều trải nghiệm vốn nguyên bản giờ mang tính "show diễn" cho khách.
Đà Lạt cũng trải qua tình trạng "check-in hóa": rừng thông, thung lũng, hồ nước trở thành background cho bức ảnh đẹp, trong khi đời sống bản địa và giá trị thiên nhiên bị thương mại hóa. Những ví dụ này cho thấy danh hiệu hay truyền thông rầm rộ có thể biến trải nghiệm du lịch thành "miếng khoai tây đầy gia vị" hấp dẫn, dễ tiếp cận, nhưng không trọn vẹn và thiếu chiều sâu.
Là người trong cuộc, tôi thấy truyền thông có vai trò then chốt. Báo chí không chỉ ca ngợi vẻ đẹp mà còn cần phản ánh hệ lụy: tăng giá, trung gian trục lợi, áp lực du lịch cộng đồng. Du khách cũng nên được hướng dẫn đặt phòng minh bạch, trải nghiệm tôn trọng bản sắc, ưu tiên các cơ sở do cộng đồng quản lý.
Cộng đồng và chính quyền địa phương cần chủ động hơn trong việc duy trì trải nghiệm nguyên bản và bền vững. Họ nên quy định các kênh đặt phòng hợp pháp, hạn chế tình trạng trung gian "ôm phòng" làm tăng giá phi lý, đồng thời đa dạng hóa các sản phẩm trải nghiệm: từ thêu thổ cẩm, ẩm thực địa phương đến kể chuyện dân tộc, để khách không chỉ nhìn thấy, chụp ảnh mà thực sự sống cùng văn hóa bản địa. Bên cạnh đó, việc xây dựng sức chứa du lịch hợp lý, giới hạn số lượng khách mỗi ngày, đặc biệt trong mùa cao điểm, sẽ giúp tránh quá tải, bảo vệ cảnh quan và giữ nguyên bản sắc của Làng Lô Lô Chải.
Khi chứng kiến cảnh khách nước ngoài trầm trồ trước cảnh sắc núi non và các bản làng, tôi vừa vui vừa trăn trở. Tôi muốn họ không chỉ đến để chụp ảnh, check-in, mà thực sự trải nghiệm đời sống của người Lô Lô: ngủ lại trong homestay, tham gia sinh hoạt cộng đồng, nghe câu chuyện dân tộc được kể trực tiếp, và cảm nhận những nhịp sống giản dị nhưng đầy sức sống của bản làng. Đây mới là trải nghiệm du lịch chân thực, khác xa với hình thức "thêm gia vị" nhằm mục đích thương mại.
Thử tưởng tượng một ngày bạn đến Lô Lô Chải, nhìn thấy những mái nhà trình tường dưới nắng sớm, nghe khèn hòa cùng gió núi, tham gia lễ hội nhỏ của bản làng... nếu tất cả trải nghiệm đó được bảo tồn, du lịch sẽ là cầu nối văn hóa thực sự, không chỉ là bức ảnh hay danh hiệu. Ngược lại, nếu để các hiện tượng thương mại hóa phát triển quá mức, trải nghiệm chân thực sẽ biến mất, và danh hiệu quốc tế chỉ còn bắt mắt nhưng thiếu vị thật.
Với tôi, Lô Lô Chải không chỉ là điểm đến trên bản đồ du lịch mà còn là lời nhắc nhở: du lịch đẹp nhất là khi trải nghiệm chân thực, khi bản sắc và cộng đồng được tôn trọng. Hãy đến sớm, trước khi danh hiệu làm mất đi phần nguyên bản vốn có, để niềm vui không chỉ là check-in mà là sống trọn vẹn cùng bản làng, hít trọn mùi đồng lúa, nghe tiếng khèn và cảm nhận nhịp sống núi rừng một cách trọn vẹn nhất.
Danh hiệu là niềm vui, nhưng sự bền vững mới là giá trị thực. Nếu cộng đồng, chính quyền và du khách chung tay, Lô Lô Chải sẽ trở thành mô hình du lịch bền vững nơi danh hiệu quốc tế đồng hành cùng trải nghiệm văn hóa, nơi "miếng khoai tây" vẫn giữ được vị nguyên bản, đầy đủ hương sắc và sức sống bản địa.
Lệnh Thắng