Robert nhìn Việt Nam như một quốc gia đang nhắm mục tiêu 10% tăng trưởng hàng năm cho đến năm 2030; đang xây dựng đường cao tốc, sân bay, cảng và nhà máy; đang cần mẫn sản xuất và xuất khẩu.
Nhưng thế giới nơi Việt Nam đang vươn lên cũng không còn là thế giới cũ. Năm 2026 bắt đầu bằng những biến động địa chính trị. Chiến sự Mỹ - Israel - Iran bùng phát từ cuối tháng 2 là một ví dụ.
Chiến tranh thường được nhìn qua bản đồ. Chỗ nào bị ném bom, chỗ nào bị tấn công, chỗ nào đang leo thang. Nhưng với kinh tế, chiến tranh không đi theo bản đồ chiến sự. Nó theo đường ống dẫn dầu, theo tàu chở khí, theo giá phân bón, theo hóa đơn vận tải, rồi cuối cùng đi vào túi tiền của từng gia đình.
Giáo sư Richard Wolff, nhà kinh tế học người Mỹ, đã nhấn mạnh điều này khi trả lời phỏng vấn Al Jazeera hôm 29/3. "Thế giới hôm nay là một nền kinh tế thống nhất", ông nói. Trong một nền kinh tế như vậy, không có cuộc chiến nào là ở quá xa.
Với Việt Nam, điều đó đang hiện ra rất rõ. Một đòn tấn công vào hạ tầng năng lượng ở Qatar làm mất 17% công suất LNG. Eo Hormuz bị siết lại. Brent vọt lên quanh 115 USD/thùng, tăng gần 60% chỉ trong một tháng. Những cú sốc này không dừng ở Trung Đông. Chúng lan rất nhanh vào các nền kinh tế như Việt Nam, ngay trong quý II, thông qua chi phí năng lượng, vận tải và nguồn cung đầu vào.
Với Việt Nam, đây không chỉ là một cú sốc năng lượng.
Đó là một "cú sốc kép", thậm chí "cú sốc ba tầng".
Thứ nhất, giá dầu, cước vận tải và nguyên vật liệu tăng làm chi phí sản xuất và logistics đội lên, tạo áp lực lạm phát. Thứ hai, Mỹ mở điều tra thương mại theo Section 301 với Việt Nam và một số quốc gia khác, làm dấy lên rủi ro thuế quan mới đúng vào thời điểm doanh nghiệp đang chịu áp lực chi phí. Thứ ba, đồng USD mạnh lên khiến tỷ giá biến động, chi phí vốn trở nên nhạy cảm hơn.
Ba cú sốc này diễn ra đồng thời - một tình huống hiếm gặp kể từ sau khủng hoảng 2008 - và đang đặt mô hình tăng trưởng của Việt Nam vào một bài kiểm tra thực sự.
Khi năng lượng đắt hơn, không chỉ doanh nghiệp công nghiệp nặng chịu sức ép. Mỗi nhà máy dệt may, gỗ, điện tử, hóa chất hay vật liệu xây dựng đều bị đẩy chi phí lên một nấc. Nông nghiệp cũng không đứng ngoài. Giá dầu lên, giá phân bón lên. Chi phí đầu vào của nông dân tăng đúng vào lúc mùa vụ cần vốn và vật tư nhất.
Và như Wolff cảnh báo, trong mọi cú sốc kiểu này, người chịu thiệt nặng nhất luôn là tầng lớp lao động và nhóm thu nhập thấp. Ở Việt Nam, đó là công nhân, là nông dân, là những gia đình không có nhiều tài sản để chống đỡ một đợt tăng giá kéo dài.
Điều đáng suy nghĩ là chiến tranh không chỉ đẩy giá lên. Nó còn bộc lộ điểm yếu của một nền kinh tế. Việt Nam tăng trưởng nhanh, xuất khẩu lớn, hấp dẫn FDI, nhưng cũng vì thế mà nhạy cảm hơn với mọi cú sốc bên ngoài.
Trong bối cảnh đó, những gì Robert Kiyosaki nhìn thấy ở Việt Nam - một nền kinh tế đang xây dựng, sản xuất và xuất khẩu - không còn chỉ là một lợi thế, mà trở thành một yêu cầu bắt buộc.
Nhưng yêu cầu đó đang trở nên khó hơn.
Mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu, FDI và chi phí cạnh tranh đã giúp Việt Nam đi rất xa. Tuy nhiên, khi thế giới bước vào giai đoạn phân mảnh, khi thương mại gắn chặt với địa chính trị, khi chuỗi cung ứng không còn thuần túy kinh tế, thì lợi thế chi phí không còn đủ để đảm bảo tăng trưởng dài hạn.
Câu hỏi đặt ra không phải là Việt Nam có tiếp tục tăng trưởng hay không, mà là tăng trưởng bằng cách nào.
Thế giới đang bước vào một giai đoạn mà lợi thế chi phí dần nhường chỗ cho năng lực hệ thống. Những nền kinh tế thành công sẽ là những nơi có hạ tầng hiệu quả, thể chế linh hoạt, doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh và khả năng đổi mới liên tục. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải chuyển từ một mô hình tăng trưởng dựa vào cơ hội sang một mô hình dựa vào năng lực.
Cần ưu tiên hạ tầng liên kết vùng như một nền tảng chiến lược, không chỉ để giải ùn tắc mà còn nhằm giảm chi phí và nâng cao hiệu quả cho toàn bộ nền kinh tế. Song song đó, việc mạnh dạn thử nghiệm các cơ chế mới trong những lĩnh vực như tài chính, công nghệ và dữ liệu là điều không thể trì hoãn, bởi một trung tâm tài chính không thể vận hành bằng tư duy quản lý cũ. Trên nền tảng ấy, xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất, gắn với nhu cầu của doanh nghiệp và nền kinh tế, cũng trở nên cấp thiết, thay vì chỉ dừng lại ở các chương trình hỗ trợ rời rạc.
Trong một thế giới mà rủi ro địa chính trị ngày càng "nội địa hóa" vào đời sống kinh tế, Việt Nam không thể chỉ phản ứng thụ động. Cần một cách tiếp cận chủ động hơn, với ba trụ cột rõ ràng: minh bạch hóa cấu trúc chi phí và giá năng lượng để người dân và doanh nghiệp có thể dự báo; đa dạng hóa nguồn cung để giảm phụ thuộc vào các thị trường dễ biến động; và xây dựng các cơ chế bình ổn theo nguyên tắc thị trường, thay vì can thiệp hành chính ngắn hạn.
Cuộc khủng hoảng này là lời nhắc nhở tàn nhẫn nhưng hữu ích. Tăng trưởng thôi chưa đủ. Năng lực chống chịu mới là thứ quyết định một nền kinh tế đi được bao xa.
Người dân không trực tiếp tham gia vào các cuộc xung đột toàn cầu, nhưng lại đang trả giá cho hệ quả của chúng. Vì vậy, năng lực quản trị rủi ro vĩ mô - nếu làm tốt - sẽ không chỉ là câu chuyện của Chính phủ, mà là yếu tố quyết định đến sự ổn định của từng gia đình và sức chống chịu của cả nền kinh tế.
Điều đáng sợ của chiến tranh không phải lúc nào cũng là tiếng bom đạn. Đôi khi, nó là sự im lặng trong nhà máy, là bao phân bón đắt đỏ hơn ở cánh đồng, và là những bữa cơm bớt dinh dưỡng đi dưới mỗi mái nhà.
Đinh Hồng Kỳ