Bị bỏ rơi từ 'Thế giới phẳng' năm 2007 đến AI năm 2026
Năm 2007, khi còn ở Hà Nội, tôi đọc cuốn Thế giới phẳng của Thomas L. Friedman trên đường Láng.
Gần 20 năm trôi qua, đôi khi tôi vẫn nhớ cảm giác ngạc nhiên khi lần đầu hình dung về một thế giới mà khoảng cách địa lý dường như không còn là rào cản lớn đối với con người.
Ngày ấy, chúng tôi chưa có điện thoại thông minh như bây giờ. Facebook chưa phổ biến ở Việt Nam, mạng xã hội chưa hiện diện trong sinh hoạt hằng ngày. Muốn lên Internet, phần lớn phải ngồi trước máy tính.
Muốn tìm hiểu một vấn đề, người ta tìm sách, đọc báo, đến thư viện hoặc dành hàng giờ tìm kiếm thông tin trên mạng. Trong bối cảnh ấy, những trang sách của Friedman mở ra trước mắt tôi một thế giới vừa rộng lớn, vừa xa lạ.
Một thế giới mà con người ở những quốc gia khác nhau có thể cùng làm việc, chia sẻ tri thức và cạnh tranh bằng chính năng lực của mình, không còn bị giới hạn quá nhiều bởi nơi họ sinh sống.
Tôi đã đọc với sự tò mò của một người trẻ đang cố hình dung tương lai sẽ như thế nào. Nhưng có lẽ lúc ấy, tôi không thể nghĩ rằng những thay đổi được mô tả trong cuốn sách lại đến nhanh đến vậy.
Gần 20 năm sau. Năm 2026, tại một xã biên giới của Quảng Ninh, tôi ngồi trước màn hình máy tính, sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nghiên cứu tài liệu, rà soát những nội dung công việc phức tạp. Những việc trước kia phải mất nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày, giờ đây có thể được hỗ trợ thực hiện nhanh hơn rất nhiều.
Trong một khoảnh khắc, tôi chợt nhớ đến cuốn sách năm nào. Dường như thế giới đang từng bước đi vào chính những trang sách tôi đã đọc trên đường Láng gần 20 năm trước.
Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ không chỉ là công nghệ đã tiến xa đến đâu. Năm 2007, để tiếp cận tri thức, chúng ta cần tìm kiếm thông tin. Năm 2026, chúng ta có thể trò chuyện với trí tuệ nhân tạo, đặt câu hỏi, yêu cầu phân tích và nhận được câu trả lời chỉ trong vài giây.
Một người ở vùng biên giới có thể học ngoại ngữ với công cụ AI, tìm hiểu kiến thức chuyên ngành từ những nguồn tài liệu khắp thế giới, hay giới thiệu sản phẩm địa phương đến những thị trường cách xa hàng nghìn cây số.
Những điều từng khó hình dung nay đang diễn ra mỗi ngày. Thế nhưng, càng chứng kiến công nghệ phát triển, tôi càng nhận ra một nghịch lý: Thế giới đang phẳng hơn về khoảng cách, nhưng chưa chắc đã phẳng hơn về cơ hội.
Ở những vùng miền núi, biên giới, vẫn có người cao tuổi lúng túng trước chiếc điện thoại thông minh. Có người dân chưa biết cách sử dụng dịch vụ công trực tuyến, chưa nhận diện được một đường dẫn lừa đảo, chưa biết khai thác Internet để phục vụ sản xuất và cuộc sống.
Cùng sở hữu một chiếc điện thoại, nhưng có người mở ra cả một thế giới tri thức, trong khi người khác chỉ quanh quẩn với vài ứng dụng quen thuộc. Khoảng cách ấy không đo bằng cây số. Nó nằm ở kiến thức, kỹ năng và khả năng thích nghi.
Chính từ những suy nghĩ đó, tôi cảm nhận sâu sắc hơn ý nghĩa của phong trào Bình dân học vụ số. Hơn 80 năm trước, sau Cách mạng Tháng Tám, phong trào Bình dân học vụ được phát động với khát vọng đưa con chữ đến với người dân. Trong những lớp học giản dị, có những người lần đầu biết đọc tên mình, biết viết một lá thư, biết tiếp cận những điều trước đó nằm ngoài khả năng của họ.
Ngày nay, chúng ta không còn đứng trước bài toán xóa nạn mù chữ trên quy mô như thời kỳ ấy. Nhưng một thách thức mới đang xuất hiện: Làm sao để người dân không bị bỏ lại phía sau khi cuộc sống ngày càng gắn với công nghệ?
Nếu trước đây, một người không biết chữ gặp nhiều trở ngại trong tiếp cận tri thức, thì hôm nay, một người thiếu kỹ năng số cũng có nguy cơ mất đi những cơ hội học tập, việc làm và tiếp cận dịch vụ thiết yếu.
Tôi nghĩ Bình dân học vụ số không nên chỉ là những lớp hướng dẫn sử dụng điện thoại, những buổi tập huấn hay những chỉ tiêu về số người tham gia. Giá trị thực sự của phong trào cần được nhìn thấy trong đời sống. Đó có thể là một người cao tuổi biết tự bảo vệ mình trước những cuộc gọi lừa đảo. Một người nông dân biết tìm hiểu giá cả thị trường, quảng bá nông sản. Một phụ huynh biết sử dụng ứng dụng để theo dõi việc học của con. Hay một người dân ở thôn xa có thể tự thực hiện thủ tục hành chính mà không phải đi lại nhiều lần.
Những thay đổi ấy tuy nhỏ nhưng có thể làm cuộc sống của mỗi người thuận tiện và chủ động hơn. Và để làm được điều đó, chúng ta cần nhiều hơn những bài giảng về công nghệ.
Cần có người đủ kiên nhẫn hướng dẫn từng thao tác, có cách truyền đạt phù hợp với người cao tuổi, với đồng bào dân tộc thiểu số và với những người chưa từng quen sử dụng thiết bị số.
Cần bắt đầu từ nhu cầu thật của người dân, thay vì chỉ dạy những gì phần mềm có thể làm. Bởi người ta chỉ thực sự muốn học khi nhận thấy điều mình học giúp giải quyết một vấn đề trong cuộc sống. Trí tuệ nhân tạo sẽ còn phát triển. Những công cụ hôm nay được xem là hiện đại có thể chỉ vài năm nữa đã trở nên bình thường, thậm chí lạc hậu.
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là liệu tốc độ học hỏi của con người, đặc biệt là những người còn hạn chế về điều kiện tiếp cận, có theo kịp tốc độ phát triển ấy hay không.
Trong công việc của mình, tôi nhận thấy công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp giải quyết vấn đề tốt hơn, giảm những thao tác không cần thiết và dành thêm thời gian cho những công việc cần sự quan tâm, trách nhiệm của con người. Một văn bản được soạn nhanh hơn không đồng nghĩa với một quyết định tốt hơn. Một thủ tục được đưa lên môi trường số chưa chắc đã thuận tiện hơn nếu người dân vẫn phải nhờ người khác thao tác giúp.
Chuyển đổi số, vì thế, không thể chỉ được đo bằng số lượng phần mềm, tài khoản hay thiết bị được trang bị. Điều quan trọng hơn là bao nhiêu người thực sự có thể sử dụng chúng một cách độc lập, an toàn và hiệu quả.
Tôi vẫn nhớ cảm giác của mình khi đọc Thế giới phẳng năm 2007. Khi ấy, tôi nghĩ tương lai là một điều gì đó còn ở rất xa. Bây giờ nhìn lại, tương lai ấy đã đến, lặng lẽ và nhanh hơn nhiều so với những gì tôi từng hình dung. Từ một cuốn sách trên đường Láng đến những công cụ trí tuệ nhân tạo ở một xã biên giới, gần 20 năm đã làm thay đổi cách tôi học tập, làm việc và nhìn nhận thế giới.
Nhưng cũng chính hành trình ấy khiến tôi hiểu rằng: công nghệ có thể thu hẹp khoảng cách địa lý, còn khoảng cách về tri thức và cơ hội chỉ có thể được thu hẹp bằng giáo dục, sự chia sẻ và nỗ lực học hỏi của mỗi người.
Có lẽ, tinh thần đẹp nhất của Bình dân học vụ năm xưa và Bình dân học vụ số hôm nay nằm ở một mong muốn giản dị: không để ai bị đứng ngoài những cơ hội mà tri thức mang lại.
Năm 2007, tôi đọc một cuốn sách viết về thế giới tương lai. Năm 2026, tôi nhận ra mình đang sống trong một phần thế giới mà cuốn sách ấy từng mô tả. Và khi thế giới ngày càng phẳng, điều tôi mong mỏi không phải chỉ là công nghệ có thể đi xa đến đâu, mà là những người bình thường, dù ở bất cứ nơi nào, có thể cùng đi được bao xa với sự phát triển ấy.