Hàng chục học sinh thiệt mạng, nhiều em khác bị thương. Dù các bên tiếp tục tranh cãi về mục tiêu quân sự và hoàn cảnh cụ thể, vụ việc đã vượt xa một "tai nạn chiến tranh" thông thường. Nó buộc chúng ta đối diện câu hỏi cốt lõi của trật tự quốc tế hiện đại: những nguyên tắc pháp lý được xây dựng sau Thế chiến II còn đủ sức ràng buộc các chủ thể quyền lực nhất hay không?
Trật tự quốc tế hậu 1945 được thiết kế với tham vọng rõ ràng: loại bỏ chiến tranh như một công cụ chính sách đối ngoại hợp pháp. Điều 2(4) Hiến chương Liên Hợp Quốc cấm sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, ngoại trừ hai trường hợp hẹp: tự vệ khi bị tấn công vũ trang, hoặc hành động được Hội đồng Bảo an ủy quyền nhằm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Đây không chỉ là quy định kỹ thuật, nó là nền tảng đạo lý của toàn bộ hệ thống.
Cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran được biện minh bằng nhu cầu ngăn chặn mối đe dọa chiến lược nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong luật quốc tế hiện hành, quyền tự vệ không phải là một khái niệm co giãn vô hạn. Theo thực tiễn và án lệ quốc tế, tự vệ đòi hỏi phải có "armed attack" thực tế hoặc ít nhất là một mối đe dọa sắp xảy ra với mức độ cấp bách rõ ràng. Việc mở rộng khái niệm này để bao trùm các nguy cơ dài hạn, hoặc những dự đoán chiến lược chưa kiểm chứng, có thể làm xói mòn chính nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực.
Đây không phải lần đầu cộng đồng quốc tế đối mặt với lập luận "phòng ngừa". Năm 2003, cuộc xâm lược Iraq do Mỹ dẫn đầu được biện minh bằng nguy cơ vũ khí hủy diệt hàng loạt và mối liên hệ tiềm tàng với khủng bố quốc tế. Lập luận đó dựa trên quan điểm rằng chờ đợi một cuộc tấn công thực tế sẽ là quá muộn trong thời vũ khí hiện đại. Tuy nhiên, khi các cáo buộc không được chứng minh, cái giá phải trả không chỉ là sự bất ổn kéo dài tại Iraq, mà còn là sự suy giảm niềm tin vào cơ chế an ninh tập thể và tính chính danh của luật quốc tế.
Tiền lệ năm 2003 cho thấy điểm quan trọng: một khi ngưỡng "tự vệ" được hạ thấp, các quốc gia khác có thể viện dẫn cùng logic. Nếu một cường quốc sử dụng vũ lực dựa trên đánh giá chủ quan về mối đe dọa trong tương lai, thì không có gì ngăn cản các quốc gia khác làm điều tương tự. Kết quả là một hệ thống nơi chuẩn mực bị thay thế bằng diễn giải đơn phương.
Ngoài Mỹ, một cường quốc khác là Nga cũng không ít lần sử dụng sức mạnh quân sự bên ngoài lãnh thổ kể từ năm 2008, gây ra những xung đột kéo dài.
Ngay cả khi chấp nhận rằng tồn tại một mối lo ngại an ninh nghiêm trọng, câu hỏi pháp lý vẫn không biến mất. Liệu các điều kiện về tính cần thiết và tương xứng đã được đáp ứng? Liệu còn những biện pháp hòa bình khả thi khác? Và liệu Hội đồng Bảo an có thực sự không thể hành động, hay chỉ đơn giản là bị bỏ qua?
Song song với câu hỏi về tính hợp pháp của việc sử dụng vũ lực là câu hỏi về cách thức tiến hành chiến tranh. Luật nhân đạo quốc tế - đặc biệt là các nguyên tắc phân biệt và tương xứng - yêu cầu các bên tham chiến phải phân biệt giữa mục tiêu quân sự và dân sự, và tránh gây tổn hại quá mức cho thường dân so với lợi ích quân sự đạt được. Khi một trường học trở thành hiện trường của thương vong, gánh nặng giải trình không chỉ là chính trị, mà còn là pháp lý.
Những người bảo vệ hành động quân sự lập luận rằng thương vong dân sự là điều không tránh khỏi trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt khi các mục tiêu quân sự đặt gần khu dân cư. Nhưng luật quốc tế không yêu cầu sự hoàn hảo, nó yêu cầu sự thận trọng tối đa và trách nhiệm giải trình. Nếu các chuẩn mực này bị coi là hình thức, chúng sẽ mất khả năng ràng buộc hành vi.
Vấn đề sâu xa hơn không nằm ở một sự kiện đơn lẻ, dù bi thảm đến đâu, mà nằm ở tác động tích lũy. Mỗi lần một quốc gia viện dẫn hoàn cảnh đặc biệt để vượt qua giới hạn pháp lý, không gian cho hành động đơn phương lại mở rộng thêm một chút.
Trong thế giới ngày càng đa cực, hệ quả của sự bào mòn này có thể nghiêm trọng hơn so với đầu thế kỷ XXI. Khi quyền lực phân tán và lòng tin giữa các cường quốc suy giảm, việc duy trì một tập hợp quy tắc chung trở nên khó khăn nhưng cũng cần thiết hơn bao giờ hết. Nếu các chuẩn mực về sử dụng vũ lực bị suy yếu, các khu vực căng thẳng khác có thể chứng kiến sự gia tăng của logic "phòng ngừa".
Tác động của sự xói mòn chuẩn mực không phân bổ đồng đều. Trong một trật tự dựa trên luật lệ, các quốc gia nhỏ và trung bình thường dựa vào nguyên tắc bình đẳng pháp lý để cân bằng bất cân xứng quyền lực.
Nhưng khi các cường quốc mở rộng diễn giải về "tự vệ phòng ngừa", không gian an ninh của các quốc gia nhỏ thu hẹp đáng kể. Nếu một quốc gia có thể tấn công dựa trên đánh giá chủ quan về mối đe dọa tiềm tàng, thì các nước nhỏ - vốn nằm gần các điểm nóng địa chính trị - sẽ phải sống trong trạng thái bất định thường trực.
Điều này đặc biệt đáng chú ý tại Đông Nam Á, nơi nhiều quốc gia phải đồng thời quản lý quan hệ với các cường quốc và duy trì ổn định khu vực. Đối với những nước như Việt Nam, nguyên tắc không sử dụng vũ lực và tôn trọng chủ quyền không phải khái niệm trừu tượng, chúng là điều kiện căn bản để duy trì không gian chính sách độc lập trong môi trường cạnh tranh quyền lực ngày càng gay gắt.
Sự xói mòn luật lệ cũng làm suy yếu vị thế đàm phán của nước nhỏ trong các thể chế đa phương. Khi các quy tắc cốt lõi bị diễn giải linh hoạt bởi những bên mạnh nhất, khả năng viện dẫn luật để bảo vệ lợi ích sẽ giảm dần. Trong dài hạn, điều này có thể đẩy hệ thống quốc tế trở lại trạng thái nơi quyền lực vật chất - thay vì chuẩn mực chung - quyết định phần lớn kết quả.
Điều nghịch lý là ngay cả những quốc gia đủ mạnh để hành động đơn phương cũng phụ thuộc vào sự ổn định của hệ thống mà họ đang làm suy yếu. Thương mại toàn cầu, chuỗi cung ứng, thị trường tài chính và hợp tác công nghệ đều dựa trên một mức độ dự đoán và tin cậy nhất định. Một trật tự nơi luật lệ bị coi là linh hoạt tùy theo lợi ích chiến lược sẽ tạo ra môi trường bất định, nơi rủi ro địa chính trị trở thành yếu tố thường trực.
Không thể phủ nhận hệ thống an ninh tập thể hiện nay có những khiếm khuyết rõ ràng. Quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an thường dẫn đến bế tắc, và cơ chế thực thi luật quốc tế còn hạn chế. Nhưng sự bất toàn của hệ thống không tự động biện minh cho việc bỏ qua nó; mà đặt ra nhu cầu cải cách - chứ không phải cơ hội vượt qua các giới hạn pháp lý bằng hành động đơn phương.
Thảm kịch tại Minab vì thế là những câu hỏi - đặt ra không chỉ đối với Mỹ, Israel hay Iran, mà với cộng đồng quốc tế. Liệu các quốc gia có sẵn sàng yêu cầu giải trình, kể cả khi điều đó gây khó chịu về mặt chính trị? Liệu các chuẩn mực pháp lý có được bảo vệ nhất quán, hay chỉ khi phù hợp với lợi ích chiến lược?
Câu hỏi cuối cùng không đơn thuần là liệu hành động quân sự này có hợp pháp theo nghĩa hẹp của luật. Vấn đề rộng hơn là liệu thế giới còn cam kết rằng sử dụng vũ lực phải là ngoại lệ, được kiểm soát chặt chẽ và chịu sự giám sát tập thể. Nếu câu trả lời ngày càng nghiêng về phía diễn giải linh hoạt và hành động đơn phương, trật tự quốc tế sẽ không sụp đổ ngay lập tức. Nhưng nó sẽ chuyển hóa thành một cấu trúc dựa nhiều hơn vào răn đe và cân bằng quyền lực, thay vì luật lệ và đồng thuận.
Những đứa trẻ thiệt mạng ở Minab không thể thay đổi tiến trình của địa chính trị. Nhưng sự kiện đó nhắc nhở rằng sau mỗi tranh luận pháp lý và mỗi lập luận chiến lược là những sinh mạng cụ thể.
Nếu trật tự quốc tế muốn duy trì tính chính danh, nó phải chứng minh rằng luật lệ không chỉ là ngôn ngữ của quyền lực, mà là một cơ chế thực sự có khả năng kiềm chế quyền lực - áp dụng cho cả các quốc gia mạnh nhất lẫn những quốc gia yếu hơn.
Phạm Quy