Thống kê CK Madrid Open Nadal - Wawrinka
| Stanislas Wawrinka | Rafael Nadal | |
| Thống kê giao bóng | ||
| Ace | 5 | 3 |
| Lỗi kép | 4 | 1 |
| Tỷ lệ giao bóng 1 | 61% | 65% |
| Tỷ lệ ăn điểm bóng 1 | 22/33 (66%) | 26/29 (89%) |
| Tỷ lệ ăn điểm bóng 2 | 10/21 (47%) | 11/15 (73%) |
| Số lần cứu break-point | 8/11 (72%) | 0/0 (0%) |
| Số game giao bóng | 9 | 9 |
| Thống kê trả bóng | ||
| Tỷ lệ ăn điểm trả bóng 1 | 3/29 (10%) | 11/33 (33%) |
| Tỷ lệ ăn điểm trả bóng 2 | 4/15 (26%) | 11/21 (52%) |
| Số điểm break | 0/0 (0%) | 3/11 (27%) |
| Số game trả bóng | 14 | 14 |
| Thống kê điểm | ||
| Tổng điểm giao bóng | 32/54 (59%) | 37/44 (84%) |
| Tổng điểm trả bóng | 7/44 (15%) | 22/54 (40%) |
| Tổng điểm | 39/98 (39%) | 59/98 (60%) |
ATP