Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tội phạm
Bạn có biết từ nào dùng để chỉ bị cáo, nhân chứng, thẩm phán trong tiếng Anh?
Bạn có biết từ nào dùng để chỉ bị cáo, nhân chứng, thẩm phán trong tiếng Anh?
Bạn có biết dùng từ nào để chỉ móc treo, kẹp và dây phơi quần áo?
Máy pha cà phê là "coffee maker", lò nướng là "toaster", lò vi sóng là "microwave".
"Minute" có nghĩa nhỏ, vụn vặt, cặn kẽ; "wee" được dùng khi muốn nói "một chút".
Đồ bơi một mảnh là "one-piece bathing suit", mũ cói là "straw hat".
"Puzzled" hay "muddled" là cách diễn đạt khác cho nghĩa "bối rối", "lúng túng".
Bạn có thể ghi nhớ những từ phổ biến như "injured" hay "wounded" để dùng với nghĩa "bị thương".
"Big", "huge", "massive" là những từ phổ biến khác giúp bạn diễn đạt phong phú hơn.
Bạn có thể dùng động từ "allow" hay "admit" với nghĩa cho phép, đồng ý, chấp thuận.
Để miêu tả sự khác thường hoặc kỳ quặc, bạn có thể dùng những từ như "uncommon", "weird" và "odd".
Cửa hàng quần áo là "clothing store", công viên giải trí là "amusement park".