Trong bối cảnh cạnh tranh công nghiệp gay gắt lúc bấy giờ, đây là một biện pháp mang tính phòng vệ nhằm bảo vệ nhà sản xuất trong nước. Nhưng điều mà ít người có thể dự liệu là hơn một thế kỷ sau, cụm từ ấy lại trở thành biểu tượng toàn cầu cho chất lượng, độ tin cậy và năng lực kỹ thuật vượt trội của Đức.
Sự đảo chiều ngoạn mục của "Made in Germany" là thành quả của con đường phát triển công nghiệp - công nghệ bền bỉ, kéo dài nhiều thế hệ. Trên con đường đó, năng lực sản xuất của doanh nghiệp, quyền lực kinh tế của các tập đoàn lớn và sức mạnh điều tiết của nhà nước không tồn tại tách rời, mà gắn kết trong một trật tự thể chế chặt chẽ. Do đó, "Made in Germany" không chỉ là câu chuyện về hàng hóa, mà là câu chuyện về mô hình phát triển kinh tế - xã hội, trong đó việc hình thành, vận hành và kiểm soát các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn giữ vai trò trung tâm.
Trong nhiều tranh luận tại các nền kinh tế đang phát triển, quyền lực của doanh nghiệp lớn thường được nhìn qua lăng kính đạo đức hoặc chính trị, gắn với lo ngại về sự "tham lam" của tư bản hay sự "bất lực" của nhà nước trong quản lý. Cách tiếp cận này có thể tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh, nhưng lại che khuất bản chất kinh tế của vấn đề.
Trong nền kinh tế công nghiệp - công nghệ hiện đại, quyền lực kinh tế không phải là sản phẩm của ý chí cá nhân hay đặc quyền chính trị, mà là hệ quả tất yếu của cấu trúc sản xuất. Quy mô đầu tư ngày càng lớn, chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, công nghệ ngày càng tinh vi và chu kỳ hoàn vốn ngày càng dài đã tạo ra những ngưỡng gia nhập mà chỉ các doanh nghiệp lớn mới có khả năng vượt qua. Những dự án công nghiệp trị giá hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ USD - từ sản xuất ôtô, thiết bị công nghiệp, bán dẫn cho đến công nghệ năng lượng - gần như không thể được triển khai bởi các doanh nghiệp nhỏ.
Vì vậy, câu hỏi cốt lõi không phải là có hay không có doanh nghiệp lớn, mà là xã hội tổ chức, định hướng và kiểm soát quyền lực kinh tế đó như thế nào để phục vụ mục tiêu phát triển dài hạn.
Mô hình kinh tế Đức với các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn có thể gợi ý kinh nghiệm cho Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Sau Thế chiến II, Đức đứng trước lựa chọn mang tính sinh tử: quay lại mô hình kế hoạch hóa tập trung với rủi ro kìm hãm động lực đổi mới, hoặc thả nổi thị trường theo mô hình tự do tuyệt đối với nguy cơ bất ổn xã hội và lạm dụng quyền lực kinh tế. Từ những bài học lịch sử của châu Âu nửa đầu thế kỷ XX, Đức không chọn một trong hai cực đoan đó, mà xây dựng mô hình kinh tế thị trường xã hội (Soziale Marktwirtschaft).
Mô hình này thừa nhận vai trò trung tâm của thị trường và doanh nghiệp trong phân bổ nguồn lực, kể cả sự tồn tại và phát triển của các tập đoàn lớn. Tuy nhiên, các chủ thể kinh tế không được vận hành trong một "không gian quyền lực tự do", mà bị đặt trong một trật tự pháp quyền chặt chẽ, nơi cạnh tranh, minh bạch và trách nhiệm xã hội được coi là những nguyên tắc nền tảng. Điều mà mô hình Đức tìm cách kiểm soát không phải là quy mô, mà là sự lạm dụng quy mô; không phải là quyền lực kinh tế tự thân, mà là việc quyền lực đó có bị tách rời khỏi lợi ích chung của xã hội hay không.
Trong trật tự thể chế của Đức, luật pháp đóng vai trò như giới hạn cứng đối với quyền lực kinh tế. Nguyên tắc cốt lõi là: quy mô lớn không tạo ra quyền miễn trừ. Doanh nghiệp, dù có tầm ảnh hưởng đến đâu đối với nền kinh tế quốc gia, cũng không đứng trên pháp luật.
Bên cạnh giới hạn cứng từ bên ngoài, mô hình Đức còn thiết lập những giới hạn mềm từ trong doanh nghiệp, thông qua cơ chế đồng tham gia vào định hướng: đại diện người lao động tham gia Hội đồng giám sát - không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ quyền lợi xã hội, mà còn góp phần định hình các quyết sách chiến lược và các quyết định của doanh nghiệp theo hướng dài hạn, cân bằng giữa lợi nhuận, việc làm và sự phát triển bền vững. Đây chính là cơ chế giúp giảm thiểu các cách làm mang lợi nhuận ngắn hạn, vốn là một trong những căn nguyên khủng hoảng của các doanh nghiệp.
Volkswagen và Bosch thường được xem là những công ty tư nhân lớn tại Đức với "ngoại lệ" về chủ sở hữu, song điểm chung cốt lõi không nằm ở mô hình sở hữu mà ở việc cả hai đều vận hành trong cùng một trật tự pháp quyền, nơi quy mô hay cơ cấu vốn không tạo ra đặc quyền miễn trừ.
Volkswagen có sự tham gia sở hữu hạn chế của bang Niedersachsen - tức có phần của nhà nước - nhằm giảm thiểu các cú sốc kinh tế - xã hội, nhưng vẫn là một tập đoàn cổ phần hoạt động theo cơ chế thị trường và chịu sự giám sát đầy đủ của pháp luật. Vụ bê bối gian lận khí thải (Dieselgate) cho thấy ngay cả doanh nghiệp lớn, có sự tham gia của nhà nước vẫn bị kiểm soát nghiêm ngặt và phải chịu chế tài - bị xử phạt nhiều tỷ Euro - khi vi phạm.
Bosch là trường hợp khác biệt về cấu trúc sở hữu. Theo di chúc của nhà sáng lập Robert Bosch, tập đoàn không niêm yết, 92% quyền sở hữu doanh nghiệp thuộc về một quỹ từ thiện, giúp giảm áp lực lợi nhuận ngắn hạn và tạo điều kiện cho đầu tư dài hạn vào R&D, trong khi vẫn vận hành - từ việc tuyển dụng và trả lương cho ban lãnh đạo và công nhân viên đến kinh doanh đều theo nguyên tắc thị trường và kỷ luật pháp quyền. Và như thế, Bosch trở thành một doanh nghiệp xã hội phát triển bền vững trong suốt gần 140 năm kể từ khi thành lập.
Từ hai trường hợp này có thể rút ra nguyên lý chung: vấn đề cốt lõi không nằm ở hình thức sở hữu, mà ở cách thức quản trị và điều hành doanh nghiệp, sao cho vừa tạo hiệu quả kinh tế cao, vừa duy trì các mục tiêu xã hội. Đây là một điểm gợi mở có thể cần nghiên cứu trong quá trình cải cách quản trị doanh nghiệp tư nhân và nhà nước trong tương lai tại Việt Nam.
Một trong những nền tảng quan trọng nhất của năng lực đổi mới công nghệ tại Đức là mô hình hợp tác ba nhà chặt chẽ giữa Nhà nước - nhà trường/viện nghiên cứu - doanh nghiệp. Nhà nước tập trung đầu tư cho giáo dục, khoa học cơ bản và hạ tầng nghiên cứu; trường đại học và viện nghiên cứu đảm nhiệm vai trò sáng tạo tri thức; còn tập đoàn tư nhân lớn đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa tri thức thành sản phẩm và năng lực sản xuất. Hiện nay, 20 tập đoàn lớn nhất của Đức mỗi năm chi khoảng 70-75 tỷ EUR cho R&D, chiếm hơn một nửa tổng chi R&D của khu vực doanh nghiệp.
Sau hơn bảy thập kỷ, mô hình phát triển của Đức không chỉ tạo ra tăng trưởng kinh tế, mà còn xây dựng được một xã hội ổn định, có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc bên ngoài. Hệ thống bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế toàn dân, mang tính trọn đời, giúp giảm thiểu bất an và tạo nền tảng cho sự đồng thuận xã hội dài hạn.
Cùng với đó, hệ thống giáo dục nghề và đại học miễn học phí, việc làm chất lượng cao và tiền lương gắn với năng suất đã góp phần hạn chế bất bình đẳng và mở rộng tiêu dùng nội địa. Thành công lớn nhất của mô hình Đức vì thế không chỉ là "giàu lên", mà là giàu lên một cách có trật tự, bền vững và bao trùm.
Kinh nghiệm trên cho thấy vai trò của các tập đoàn kinh tế lớn chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được đặt trong một khuôn khổ thể chế phù hợp - nơi tăng trưởng, đổi mới và kỷ luật thị trường được gắn kết chặt chẽ với mục tiêu phát triển quốc gia.
Yêu cầu hình thành các tập đoàn tư nhân lớn tại Việt Nam ngày càng trở nên rõ nét khi mô hình tăng trưởng trong nhiều năm qua vẫn dựa đáng kể vào ngân hàng, tài chính, bất động sản, tiêu dùng, xây dựng và khai thác lợi thế ngắn hạn. Bên cạnh đó, nhiều tập đoàn tư nhân phát triển theo hướng đa ngành, dàn trải nguồn lực. Mô hình này có thể tạo ra tăng trưởng nhanh trong một số giai đoạn, nhưng đã bộc lộ những giới hạn căn bản về năng suất, đổi mới, khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế và tính bền vững dài hạn. Điều đó đặt ra yêu cầu mang tính cấu trúc: chuyển dịch sang mô hình phát triển dựa trên công nghiệp và công nghệ, trong đó các tập đoàn tư nhân lớn giữ vai trò trung tâm trong dẫn dắt đổi mới, đầu tư dài hạn cho R&D và tổ chức lại chuỗi giá trị.
Việt Nam đã có những bước đi ban đầu theo hướng này. VinFast (Vingroup) phản ánh nỗ lực xây dựng một tập đoàn công nghiệp - công nghệ với tham vọng toàn cầu thông qua việc đi nhanh vào xe điện, đầu tư quy mô lớn, định vị sớm tại thị trường quốc tế và từng bước hình thành năng lực sản xuất cùng hệ sinh thái cung ứng trong nước. FPT là một ví dụ khác về doanh nghiệp công nghệ dựa trên tri thức và dịch vụ số, thông qua hợp tác phần mềm, hệ điều hành ôtô và quan hệ đối tác với các hãng OEM tại Nhật Bản, Mỹ và nhiều thị trường khác. Những trường hợp này - bên cạnh rất nhiều nỗ lực của các doanh nghiệp khác - cho thấy Việt Nam có khả năng hình thành các tập đoàn tư nhân lớn gắn với công nghiệp, công nghệ và đổi mới sáng tạo, nếu được đặt trong một môi trường thể chế ổn định, có kỷ luật và định hướng dài hạn.
Từ góc độ đó, các tập đoàn tư nhân lớn của Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng chuyển đổi quan trọng: từ động lực tăng trưởng dựa vào mở rộng thị trường sang vai trò đầu tàu đổi mới và công nghệ. Mức độ tập trung nguồn lực, đầu tư cho R&D, gắn công nghệ với sản xuất thực và lựa chọn đúng các lĩnh vực cốt lõi sẽ quyết định khả năng họ trở thành trụ cột dài hạn của nền kinh tế.
Từ thực trạng trên, có thể rút ra một số ý chính:
Thứ nhất, sự lớn mạnh của các tập đoàn tư nhân lớn có thể tạo ra những cú hích phát triển cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đối mặt với nguy cơ "chưa giàu đã già". Tuy nhiên, quy mô doanh thu cần từng bước được chuyển hóa thành năng lực công nghiệp và công nghệ lõi; trong đó, khả năng thu hút và sử dụng nhân tài toàn cầu là một đột phá nền tảng.
Thứ hai, chiến lược đa ngành phù hợp với giai đoạn tích lũy ban đầu, nhưng về trung và dài hạn cần được điều chỉnh theo hướng xác lập rõ ngành lõi và ưu tiên nguồn lực cho các lĩnh vực tạo năng suất và giá trị gia tăng bền vững.
Thứ ba, cải cách quản trị tập đoàn - đặc biệt là tách bạch giữa sở hữu và điều hành, cùng với chuẩn bị cho chuyển giao thế hệ lãnh đạo - sẽ ngày càng quyết định hiệu quả và tính bền vững của các tập đoàn tư nhân, đặc biệt các tập đoàn lớn trong 10-15 năm tới.
Trên cơ sở đó, có thể tin rằng trong kỷ nguyên phát triển mới, Việt Nam hoàn toàn có khả năng hình thành những tập đoàn lớn, mạnh và có bản sắc; gắn với một thế hệ doanh nhân dám dấn thân, hành động vì lợi ích quốc gia và có trách nhiệm xã hội - theo tinh thần mà doanh nhân Đức Robert Bosch từng khái quát: "Thà mất tiền, chứ không để mất niềm tin".
Võ Quang Huệ