Quay lại Xe Thứ ba, 20/1/2026

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      2ZR-FXE
    • Dung tích (cc)
      1.798
    • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      138/6400
    • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      142/4.000
    • Công suất môtơ điện (mã lực)
      71
    • Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
      163
    • Hộp số
      Số tự động vô cấp/ CVT
    • Hệ dẫn động
      Cầu trước/ FWD
    • Loại nhiên liệu
      Xăng
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
      4,62
    • Số chỗ
      5
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      4460 x 1825 x1620
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.640
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      161
    • Bán kính vòng quay (mm)
      5.200
    • Dung tích khoang hành lý (lít)
      440
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      36
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      1.410
    • Trọng lượng toàn tải (kg)
      1.850
    • Lốp, la-zăng
      225/50R18
Trở về trang “Toyota Corolla Cross 2023”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết