Quay lại Xe Chủ nhật, 26/6/2022

Mazda CX-8 2021

+ So sánh
Khoảng giá: 999 triệu - 1 tỷ 259 triệu
Thông tin khuyến mãi
Tặng tiền mặt 50-80 triệu đồng tùy từng phiên bản.
Tặng tiền mặt 50-80 triệu đồng tùy từng phiên bản.
+ So sánh

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 1.141.574.000
Xem chi tiết thuế/ phí

Là mẫu xe được làm lại trên nền tảng mẫu CX-9, CX-8 có kích thước lớn nhất phân khúc. Nhưng kiểu dáng bên ngoài không quá khác biết với CX-5 và thiếu đi các trang bị tiện ích khiến CX-8 không được quá ưu chuộng ở phân khúc này. 

Giá lăn bánh

Tại Việt Nam, Mazda CX-8 2021 được phân phân phối chính hãng 4 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh tại HN Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại Hà Tĩnh Lăn bánh tại các tỉnh khác
2.5 Deluxe 999 triệu VNĐ 1.141.574.000 VNĐ 1.121.594.000 VNĐ 1.112.584.000 VNĐ 1.102.594.000 VNĐ
2.5 Luxury 1 tỷ 059 triệu VNĐ 1.208.774.000 VNĐ 1.187.594.000 VNĐ 1.179.184.000 VNĐ 1.168.594.000 VNĐ
2.5 Premium 1 tỷ 169 triệu VNĐ 1.331.974.000 VNĐ 1.308.594.000 VNĐ 1.301.284.000 VNĐ 1.289.594.000 VNĐ
2.5 Premium AWD 1 tỷ 259 triệu VNĐ 1.432.774.000 VNĐ 1.407.594.000 VNĐ 1.401.184.000 VNĐ 1.388.594.000 VNĐ

Mô tả / đánh giá chi tiết

CX-8 được Mazda ứng dụng ngôn ngữ thiết kế Kodo đặc trưng thương hiệu, lợi thế đa dạng trang bị so với đối thủ, là mẫu xe đáng cân nhắc trong phân khúc.

Xe gầm cao 7 chỗ là phân khúc có sự tăng trưởng nhanh trong vài năm qua tại Việt Nam. Trước đây, khi có nhu cầu sở hữu dòng xe này, người dùng thường chọn những chiếc SUV có phần "vạm vỡ". Nếu muốn chiếc xe có thiết kế mượt mà, đa dạng hơn về trang bị, phù hợp di chuyển trong đô thị, những chiếc SUV hạng sang có thể thỏa mãn nhưng chi phí phải bỏ ra sẽ gấp vài lần.

Sự góp mặt của Mazda CX-8 đã lấp đầy khoảng trống trên. Mẫu xe hoàn toàn mới này của Mazda được ứng dụng ngôn ngữ thiết kế Kodo đặc trưng, nội thất rộng rãi cùng đa dạng trang bị bậc nhất phân khúc.

Kodo - ngôn ngữ thiết kế mang đậm văn hóa Nhật Bản

Kodo là điểm khác biệt của Mazda so với các hãng khác. Ngôn ngữ thiết kế này được ứng dụng đồng nhất trên toàn bộ dải sản phẩm của hãng, từ Mazda2, Mazda3, Mazda 6, CX-3, CX-30, CX-5 cho đến mẫu xe 7 chỗ cỡ lớn CX-8. Đây là điểm mà không đối thủ nào của Mazda có được, một trong những yếu tố khiến khách Việt yêu thích các mẫu xe đến từ thương hiệu này.

Kodo Design được hãng Nhật giới thiệu lần đầu tiên năm 2010 với mẫu xe ý tưởng Shinari. Cha đẻ của ngôn ngữ này là Ikuo Maeda, Giám đốc Thiết kế Mazda đã đặt mục tiêu rõ ràng khi bắt tay vào sáng tạo, phải nắm bắt được bản chất của chuyển động và cảm xúc ở ngoại thất của chiếc xe. Kodo được Mazda định vị là ngôn ngữ thiết kế "Linh hồn của sự chuyển động".

Ở giai đoạn hiện tại, áp dụng Kodo trên CX-8 hoàn toàn mới, Mazda đã dịch chuyển ngôn ngữ thiết kế này theo khuynh hướng tối giản - "Less is More" đúng với tinh thần mỹ học Nhật Bản. Để đạt được yếu tố trên, các nhà thiết kế đã dựa vào ba yếu tố Yohaku (không gian trống), Sori (cân đối của đường cong) và Utsuroi (ánh sáng và bóng tối).

Trong đó, ánh sáng và bóng tối là yếu tố then chốt, kiến tạo nên không gian trong trình diễn kịch mặt nạ Noh truyền thống Nhật Bản. Cảm hứng này đã được lồng ghép trong ngôn ngữ Kodo thế hệ mới nhất đang ứng dụng trên CX-8.

Về kích thước, CX-8 có trục cơ sở dài bằng CX-9, đạt 2.930 mm. Trong phân khúc SUV 7 chỗ hiện nay tại Việt Nam, CX-8 là mẫu xe có chiều dài tổng thể lớn nhất, đạt 4.900 mm. Những ưu thế này giúp CX-8 khẳng định lợi thế của dòng xe SUV 7 chỗ đích thực, mang lại sự thoải mái cho gia đình nhiều thế hệ khi di chuyển đường dài.

Trang bị tiện nghi hàng đầu phân khúc

Mazda CX-8 là "người đến sau" trong cuộc chơi vốn đã có những đối thủ với nhiều thế mạnh nhưng lại có lợi thế tiếp cận thị trường bằng hàng loạt trang bị hàng đầu, trong khi giá bán chỉ ngang tầm phân khúc.

Hàng dài các tính năng giúp CX-8 là mẫu xe nhiều trang bị bậc nhất trong phân khúc xe SUV 7 chỗ, tầm giá từ 1 tỷ đồng. Nội thất xe bọc da Nappa cao cấp, điều hòa tự động ba vùng độc lập và dàn âm thanh 10 loa Bose là những tiện nghi duy nhất trong phân khúc. Ở phiên bản cao cấp, CX-8 được ốp gỗ Auous sang trọng, vật liệu được nhà thiết kế của hãng chọn lọc và xử lý kỹ lưỡng.

Các tính năng nổi bật của CX-8 có màn hình hiển thị trên kính lái HUD, trang bị tiện dụng giúp người lái dễ dàng quan sát các thông tin quan trọng khi vận hành. Đèn chiếu sáng LED tự động, có khả năng mở rộng góc chiếu. Hệ thống giải trí Mazda Connect được điều khiển thông qua núm xoay. Các kết nối ngoại vi đa dạng Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, đầu DVD, USB, AUX... Nội thất có ghế bọc da Nappa, rèm che nắng cửa sau, gương chiếu hậu chống chói, phanh tay điện tử kết hợp tính năng Autohold...

CX-8 được Mazda cải tiến thiết kế thân xe, nâng cấp các vật liệu cách âm nhằm đảm bảo sự yên tĩnh trong cabin. Các lỗ thoát khí được tinh chỉnh nhỏ hơn, bố trí ở các vị trí nhằm giảm tiếng ồn nhưng vẫn đảm bảo sự đối lưu không khí trong khoang nội thất.

Hỗ trợ vận hành cho người lái là hàng loạt công nghệ khiến các đối thủ phải dè chừng. GVC (G-Vectoring Control) hỗ trợ bằng cách giảm ga khi vào cua và bù ga khi hết cua để tăng tốc tối ưu. Gói công nghệ an toàn i-Activsense với hàng loạt chức năng như cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, điều khiển hành trình thích ứng (tự giữ khoảng cách với xe trước thông qua radar đặt ở logo), cảnh báo vật cản phía trước và hỗ trợ phanh thông minh, hỗ trợ phanh trong thành phố và nhận diện người đi bộ, hỗ trợ phanh thông minh khi lùi...

Trang bị an toàn trên CX-8 có 6 túi khí, camera, 8 cảm biến trước sau, hệ thống cân bằng điện tử (DSC), hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (ALH), hệ thống chống trượt (TCS), cảnh báo tín hiệu khi phanh khẩn cấp (ESS), cảnh báo chống trộm và mã hóa động cơ.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Động cơ
    Skactiv-G 2.5
  • Công suất (mã lực)
    188/6000
  • Mô-men xoắn (Nm)
    252/4000
  • Hộp số
    Tự động 6 cấp/6AT
  • Hệ dẫn động
    Cầu trước / FWD, Hai cầu / AWD
  • Số chỗ
    7

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 1.141.574.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    999.000.000
  • Phí trước bạ (12%):
    119.880.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    794.000
  • Phí đăng kí biển số:
    20.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    1.141.574.000

Tính giá mua trả góp