Car Awards 2021
Kết quả tổng điểm

Honda Brio

66.92
  • Ngoại thất:
    14.85
    Thiết kế:
    3.85
    Kích thước:
    3.79
    Chất liệu:
    3.62
    Bánh xe:
    3.59
  • Nội thất:
    14.03
    Thiết kế:
    3.41
    Kích thước:
    3.88
    Chất liệu:
    3.24
    Tiện nghi:
    3.5
  • Vận hành:
    13.33
    Động cơ:
    3.68
    Hệ truyền động:
    3.59
    Tiện nghi:
    3
    An toàn:
    3.06
  • Chi phí:
    12.5
    Giá bán:
    2.21
    Dịch vụ:
    3.41
    Bảo dưỡng:
    3.26
    Nhiên liệu:
    3.62
  • Tiện nghi:
    12.21
    Cách âm:
    2.85
    Giảm xóc:
    3.18
    Giải trí:
    2.94
    Ghế:
    3.24
Xem thêm

Hyundai i10

70.34
  • Ngoại thất:
    14.06
    Thiết kế:
    3.43
    Kích thước:
    3.87
    Chất liệu:
    3.33
    Bánh xe:
    3.43
  • Nội thất:
    14.86
    Thiết kế:
    3.73
    Kích thước:
    4.03
    Chất liệu:
    3.4
    Tiện nghi:
    3.7
  • Vận hành:
    13.66
    Động cơ:
    3.53
    Hệ truyền động:
    3.5
    Tiện nghi:
    3.33
    An toàn:
    3.3
  • Chi phí:
    14.66
    Giá bán:
    3.67
    Dịch vụ:
    3.63
    Bảo dưỡng:
    3.73
    Nhiên liệu:
    3.63
  • Tiện nghi:
    13.1
    Cách âm:
    3.13
    Giảm xóc:
    3.17
    Giải trí:
    3.47
    Ghế:
    3.33
Xem thêm

Kia Morning

68.78
  • Ngoại thất:
    14.41
    Thiết kế:
    4.04
    Kích thước:
    3.33
    Chất liệu:
    3.41
    Bánh xe:
    3.63
  • Nội thất:
    13.92
    Thiết kế:
    3.85
    Kích thước:
    3.22
    Chất liệu:
    3.33
    Tiện nghi:
    3.52
  • Vận hành:
    13.22
    Động cơ:
    3.37
    Hệ truyền động:
    3.22
    Tiện nghi:
    3.41
    An toàn:
    3.22
  • Chi phí:
    14.11
    Giá bán:
    3.33
    Dịch vụ:
    3.48
    Bảo dưỡng:
    3.74
    Nhiên liệu:
    3.56
  • Tiện nghi:
    13.12
    Cách âm:
    3.19
    Giảm xóc:
    3.04
    Giải trí:
    3.3
    Ghế:
    3.59
Xem thêm

Toyota Wigo

63.45
  • Ngoại thất:
    12.42
    Thiết kế:
    2.88
    Kích thước:
    3.69
    Chất liệu:
    2.81
    Bánh xe:
    3.04
  • Nội thất:
    12.24
    Thiết kế:
    2.58
    Kích thước:
    3.58
    Chất liệu:
    2.81
    Tiện nghi:
    3.27
  • Vận hành:
    12.11
    Động cơ:
    3.23
    Hệ truyền động:
    3.15
    Tiện nghi:
    2.77
    An toàn:
    2.96
  • Chi phí:
    15.03
    Giá bán:
    3.15
    Dịch vụ:
    3.96
    Bảo dưỡng:
    4
    Nhiên liệu:
    3.92
  • Tiện nghi:
    11.65
    Cách âm:
    3.04
    Giảm xóc:
    2.96
    Giải trí:
    2.69
    Ghế:
    2.96
Xem thêm

VinFast Fadil

78.42
  • Ngoại thất:
    15
    Thiết kế:
    3.77
    Kích thước:
    3.35
    Chất liệu:
    3.96
    Bánh xe:
    3.92
  • Nội thất:
    15.08
    Thiết kế:
    3.81
    Kích thước:
    3.46
    Chất liệu:
    3.96
    Tiện nghi:
    3.85
  • Vận hành:
    17.27
    Động cơ:
    4.62
    Hệ truyền động:
    4.19
    Tiện nghi:
    4.08
    An toàn:
    4.38
  • Chi phí:
    15.61
    Giá bán:
    4.23
    Dịch vụ:
    3.88
    Bảo dưỡng:
    4.08
    Nhiên liệu:
    3.42
  • Tiện nghi:
    15.46
    Cách âm:
    4
    Giảm xóc:
    3.96
    Giải trí:
    3.77
    Ghế:
    3.73
Xem thêm