Thứ ba, 27/1/2026
Mới nhất
Tin theo khu vực
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
International
Mới nhất
VnE-GO
Thời sự
Thế giới
Kinh doanh
Pháp luật
Khoa học công nghệ
Thể thao
Giải trí
Sức khỏe
Đời sống
Tâm sự
Giáo dục
Xe
Bất động sản
Góc nhìn
Du lịch
Ý kiến
Tất cả
Trở lại Giáo dục
Giáo dục
Học tiếng Anh
Thứ hai, 18/2/2019, 06:00 (GMT+7)
Những từ vựng đồng nghĩa với 'sad'
Những từ vựng đồng nghĩa với 'sad'
Bạn có thể thay thế "sad" bằng "blue", "cheerless" hay "sorrowful" tùy tình huống cụ thể.
Theo 7 ESL
×
×