Theo thầy Đặng Minh Đức, Cố vấn Học thuật IELTS Fighter, thì quá khứ đơn và tương lai đơn là hai đơn vị kiến thức cốt lõi, được sử dụng xuyên suốt trong quá trình ôn luyện và thi IELTS.
Quá khứ đơn
Công thức
Nội dung |
Động từ "To be" |
Động từ chỉ hành động |
Câu khẳng định |
S + was/ were + N/Adj |
S + V-ed |
Câu phủ định |
S + was/were not + N/Adj |
S + did not + V (nguyên thể) |
Câu nghi vấn |
Q: Was/Were+ S + N/Adj? |
Q: Did + S + V(nguyên thể)? |
Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả những hành động bắt đầu và đã kết thúc trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn gồm các từ như: last + year/month/week, in + thời điểm trong quá khứ, yesterday (ngày hôm qua), ago...
Trong bài thi IELTS, thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả sự việc, hành động đã kết thúc và thường xuất hiện tại:
- Speaking part 2: Miêu tả Event (Sự kiện)
Câu hỏi: Describe a long walk that you enjoyed
Câu trả lời: As I mentioned, the walk took place on the south coast of England. I was on holiday with my family in a place called Dorset, and we were staying in a rented house. Our aim was to walk from the house to a place called Durdle Door beach. First we had to find the coast path, and then we followed this path for several miles until we reached Durdle Door and finally descended the steep steps that led to the beach.
- Writing task 1: Miêu tả mốc thời gian trong quá khứ
Ví dụ: In 2005, Internet usage in both the USA and Canada rose to around 70% of the population, while the figure for Mexico reached just over 25%.
Tương lai đơn
Công thức
Nội dung |
Động từ "To be" |
Động từ chỉ hành động |
Câu khẳng định |
S + will + be + N/Adj |
S + will + V(nguyên thể) |
Câu phủ định |
S + will not + be + N/Adj |
S + will not + V(nguyên thể) |
Câu nghi vấn |
Q: Will + S + be + ? |
Q: Will + S + V(nguyên thể)? |
Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn đạt quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc diễn đạt lời dự đoán tương lai mang tính cá nhân người nói, thường không có căn cứ và khả năng xảy ra là không chắc chắn.
Dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn:
- Trạng từ chỉ thời gian: In + thời gian: trong ... nữa; Tomorrow: ngày mai; Next day: ngày hôm sau; Next week/next month/next year: Tuần tới/tháng tới/năm tới.
- Động từ chỉ khả năng sẽ xảy ra: Think/ believe/ suppose/...: nghĩ/ tin/ cho là; Perhaps: có lẽ; Probably: có lẽ; Promise: hứa
Trong bài thi IELTS, thì tương lai đơn được sử dụng chủ yếu trong phần thi IELTS Speaking part 1, 3 và Writing task 2.
Câu hỏi: How do you think education will change in the future?
Trả lời: I think more people will be able to access basic education, as well as online courses on practical subjects. However I think university education will become more exclusive. I read an article recently about how the Internet is going to make education free and available to everyone, but I think that will mean that university degrees that cost money will become more valuable.
Luyện tập
Ngọc Anh