Tôi đồng ý với nhận xét đó. Không chỉ âm thanh, ánh sáng, mà chất lượng nghệ thuật của nhiều chương trình âm nhạc trong nước cũng đã đạt đến một trình độ đáng ghi nhận.
Tuy nhiên, tính chuyên nghiệp của thị trường âm nhạc không chỉ được đo bằng những gì diễn ra trên sân khấu. Vụ hủy chương trình Về đây bốn cánh chim trời cho thấy thị trường âm nhạc Việt Nam đang thiếu những thể chế cần thiết để xử lý rủi ro khi sân khấu không thể mở màn.
Khi chương trình bị hủy, người yêu âm nhạc bỗng trở thành nhà quan sát bất đắc dĩ trước các lùm xùm: câu chuyện "đau đầu vì tiền", nỗi lo không được thanh toán, những cuộc thương thảo sát giờ diễn, và các quyết định gây tổn thương cho nhiều bên.
Từ đó, hàng loạt tranh luận nổ ra. Trong khi nhà sản xuất rơi vào vòng lao lý, các nghệ sĩ và ê-kíp sáng tạo cũng bị lên án không thương tiếc.
Quan sát kỹ, có thể thấy phần lớn tranh luận không xoay quanh chất lượng nghệ thuật mà tập trung vào trách nhiệm, tiền bạc và thái độ "cống hiến" của nghệ sĩ. Một sự cố quản trị nhanh chóng bị đẩy sang bình diện đạo đức.
Thị trường âm nhạc không chỉ là không gian sáng tạo, mà còn là ngành công nghiệp với sự ràng buộc lẫn nhau giữa nhà tổ chức, đạo diễn, nhạc sĩ, nhạc công, ca sĩ, bộ phận kỹ thuật, đơn vị bán vé, khán giả và cơ quan quản lý nhà nước. Trong chuỗi quan hệ này tồn tại hàng loạt vấn đề mang tính pháp lý và quản trị: giấy phép, tác quyền, hợp đồng biểu diễn, hợp đồng thuê địa điểm, bán vé, kiểm tra, giám sát và bảo vệ người tiêu dùng.
Chỉ cần một mắt xích vận hành không trơn tru, toàn bộ sản phẩm nghệ thuật có thể đổ vỡ. Và vì là một ngành công nghiệp, thị trường âm nhạc không thể vận hành chỉ bằng đam mê, thiện chí hay sự nể nang, mà đòi hỏi một hệ thống thể chế đủ rõ để phân bổ rủi ro và trách nhiệm.
Từ sự việc Về đây bốn cánh chim trời, có thể nhận diện một bất cập mang tính kỹ thuật nhưng hệ quả rất lớn: thiếu quy định rõ ràng về thời điểm cuối cùng được phép rút khỏi một sự kiện biểu diễn có bán vé.
Khi pháp luật chưa đặt ra khung chuẩn mang tính định hướng cho thị trường, và hợp đồng không xác lập mốc thời gian cụ thể cho việc hủy hoặc rút khỏi chương trình, các bên dễ bị đẩy vào thế đàm phán trong điều kiện áp lực cao, ngay sát giờ diễn. Khi đó, quyết định không còn được dẫn dắt bởi quy tắc, mà bởi cảm xúc, sức ép dư luận và nỗi sợ mang tiếng.
Hệ quả là nghệ sĩ phải lựa chọn giữa việc bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp và phản ứng tiêu cực từ công chúng; nhà tổ chức trông chờ vào tình thế "đã sát giờ thì nghệ sĩ không dám bỏ diễn"; còn khán giả trở thành con tin của những mặc cả không mang tính nghệ thuật. Các tranh cãi đạo đức nảy sinh chính trong khoảng trống thể chế này.
Ở nhiều thị trường biểu diễn phát triển, vấn đề này được xử lý bằng các điều khoản hủy show và mốc thời gian rõ ràng (cut-off date) do các bên thỏa thuận trong hợp đồng. Mốc cut-off xác định thời điểm cuối cùng để nghệ sĩ có thể đàm phán nhằm bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời buộc nhà sản xuất phải đáp ứng các cam kết không muộn hơn nếu muốn sự kiện diễn ra. Nhờ vậy, nguy cơ hủy chương trình sát giờ - trừ trường hợp bất khả kháng như thiên tai hay sự cố ngoài tầm kiểm soát - gần như không còn. Việc hủy, nếu xảy ra, trở thành một tình huống pháp lý - thương mại với hệ quả tài chính được xác định từ trước, thay vì bị đẩy thành thảm họa đạo đức.
Một điểm yếu khác của thị trường biểu diễn hiện nay là cơ chế bảo vệ khán giả gần như phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của nhà tổ chức. Khi sự kiện bị hủy, khán giả thường ở vị trí yếu nhất, phải chờ đợi thông tin, chờ hoàn tiền hoặc chấp nhận rủi ro phát sinh từ những tranh chấp mà họ không liên quan.
Rủi ro này không thể xử lý bằng lời kêu gọi thông cảm, mà bằng các công cụ tài chính mang tính phòng ngừa, như ký quỹ, bảo hiểm sự kiện hoặc bảo lãnh ngân hàng. Những cơ chế này nhằm bảo đảm, trong trường hợp chương trình không thể diễn ra, nguồn tiền hoàn vé cho khán giả đã được chuẩn bị sẵn, tách biệt khỏi các tranh chấp giữa nghệ sĩ và nhà tổ chức. Khi các yêu cầu về trách nhiệm với khán giả được chuyển hóa thành chuẩn mực của thị trường, các chủ thể có khung để hành động, thay vì bị đẩy vào những cuộc giằng co không mang tính nghệ thuật.
Điều quan trọng là các biện pháp này không được thiết kế như một rào cản gia nhập thị trường, mà như một phần của hạ tầng quản trị rủi ro. Với những sự kiện quy mô lớn, bán vé rộng rãi, yêu cầu ký quỹ hoặc bảo hiểm là cách phân bổ rủi ro hợp lý. Với những nhà tổ chức nhỏ hoặc mới tham gia thị trường, có thể cân nhắc các mô hình linh hoạt hơn, chẳng hạn bảo lãnh theo từng dự án hoặc theo mức doanh thu dự kiến, thay vì áp dụng một chuẩn cứng cho mọi trường hợp.
Khi khán giả được bảo vệ bằng cơ chế tài chính rõ ràng, nhà tổ chức buộc phải tính toán năng lực tài chính thực chất; nghệ sĩ không bị đặt vào thế "gánh rủi ro hộ" cho sự kiện; và những tranh cãi đạo đức phát sinh sau mỗi sự cố sẽ được thu hẹp đáng kể. Quan trọng hơn, niềm tin của công chúng, vốn là nền tảng của thị trường biểu diễn, sẽ được bảo toàn.
Không thể phủ nhận nghệ thuật luôn gắn với đam mê và lý tưởng cống hiến. Nhưng một thị trường trưởng thành không đòi hỏi nghệ sĩ phải cao thượng hơn hợp đồng, hay hy sinh quyền lợi nghề nghiệp để giữ hình ảnh đạo đức.
Ngược lại, một thể chế quản trị tốt mới giúp cân bằng giữa lý tưởng nghệ thuật và thực tế tài chính. Khi trách nhiệm của các bên được phân định rõ ràng bằng hợp đồng và các chuẩn mực ngành nghề, người ta không còn bị áp lực bởi những cuộc mặc cả "sát giờ". Nghệ sĩ có thể tập trung vào sáng tạo; nhà tổ chức có thể quản trị rủi ro một cách chuyên nghiệp; và khán giả không bị đặt vào thế phải "thông cảm" cho những sự cố đáng lẽ có thể dự liệu trước.
Sự cố hủy show diễn Về đây bốn cánh chim trời nên được nhìn nhận như một dấu hiệu cho thấy: chúng ta đã có nghệ sĩ giỏi, sân khấu được đầu tư công phu, nhưng vẫn thiếu những chuẩn mực đủ mạnh để điều phối mối quan hệ giữa nghệ sĩ - nhà tổ chức - khán giả, đồng thời bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và tạo không gian cho những chủ thể mới tham gia thị trường.
Một thị trường âm nhạc chuyên nghiệp không chỉ được đo bằng chất lượng nghệ thuật trên sân khấu, mà còn bằng cách nó xử lý rủi ro khi sân khấu không thể mở màn.
Và lúc đó, thể chế thị trường sẽ đưa ra câu trả lời, thay vì để dư luận đặt ra câu hỏi mang tính phán xét: ai đạo đức hơn ai.
Trần Thị Quang Hồng