Đo vốn từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh
Đáp án:
1. Turnkey /ˈtɜːŋ.kiː/: chìa khóa trao tay.
2. Watchword /ˈwɒtʃ.wɜːd/: khẩu hiệu, khẩu lệnh.
3. Tailgate /ˈteɪl.ɡeɪt/: cửa sau.
4. Sunroof /ˈsʌn.ruːf/: cửa sổ trời (cửa nóc trên xe hơi cho phép không khí và ánh sáng Mặt Trời vào trong xe).
5. Carsick /ˈkɑː.sɪk/: say xe.