9 cặp tính từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
Beneficent và Beneficial
Beneficent: Tốt bụng.
Ví dụ: I have a beneficent aunt. (Tôi có một người dì tốt bụng).
Beneficial: Có lợi.
Ví dụ: Good pronunciation is beneficial to speaking English. (Phát âm tốt rất có lợi khi giao tiếp tiếng Anh).