* Bài viết tiết lộ nội dung phim
"Chúa ơi, Người muốn làm gì con cũng được, chỉ xin hãy khiến con trở nên nổi tiếng". Đó là lời cầu nguyện của Matthew Perry khi anh còn là một diễn viên vô danh ở Los Angeles, đang tìm kiếm cơ hội bước chân vào ngành giải trí. Lời cầu nguyện thành hiện thực khi Friends đưa anh lên hàng ngôi sao toàn cầu. Nhưng khi nhìn về cuộc đời Perry qua phim The One About Matthew Perry, câu nói ấy mang ý nghĩa cay đắng: anh có được điều mình mong muốn, nhưng không tìm thấy bình yên trong cuộc sống mà danh tiếng mang lại.
Trailer "The One About Matthew Perry", gồm ba tập, ra mắt ngày 27/10. Video: Netflix
Đạo diễn Mary Robertson không xem đây đơn thuần là câu chuyện về sự sa ngã của một người nổi tiếng. Qua lời kể của gia đình, bạn bè và những người từng gắn bó Perry, bộ phim lần theo sự giằng xé giữa thành công và bất an, giữa khát vọng được yêu mến và những cơn nghiện mà anh không thể chiến thắng. Đến tập cuối, câu chuyện mở rộng sang cuộc điều tra về những người cung cấp ketamine cho tài tử, biến bi kịch cá nhân thành vấn đề về trách nhiệm nghề nghiệp và hành vi trục lợi.
Trong 10 mùa phim Friends, phát sóng từ năm 1994 đến 2004, Perry trở thành gương mặt được yêu mến trên toàn thế giới nhờ Chandler Bing, nhân vật nổi bật với khiếu hài hước châm biếm và những câu thoại ứng biến. Thành công của series mang đến cho anh tiền bạc, danh tiếng và vị trí khó quên trong văn hóa đại chúng. Nhưng Chandler Bing càng trở thành biểu tượng, Perry càng phải sống với những kỳ vọng về nhân vật.
Sau khi Friends kết thúc, anh tham gia nhiều dự án truyền hình, nhưng không series nào đạt được thành công tương tự. Một số chương trình bị hủy giữa chừng. Bộ phim không khẳng định những thất bại nghề nghiệp là nguyên nhân khiến Perry trượt dài, bởi cuộc chiến với rượu và thuốc giảm đau đã bắt đầu từ trước đó. Tuy nhiên, khi đặt những biến cố trong sự nghiệp bên cạnh lịch sử nghiện ngập kéo dài, người xem khó tránh khỏi suy nghĩ về áp lực duy trì danh tiếng trong một ngành công nghiệp luôn đòi hỏi những gương mặt mới.
Matthew Perry qua các trích đoạn phim "Friends". Video: NBC
Phần lớn thời lượng tái hiện cuộc chiến dai dẳng của Perry. Anh nhiều lần vào trung tâm cai nghiện, trải qua các đợt điều trị và nỗ lực bắt đầu lại. Nhưng những lần tái nghiện liên tiếp khiến hy vọng của anh và người thân bị dập tắt. Perry được cho là đã tiêu tốn khoảng bảy triệu USD cho các chất gây nghiện. Đáng sợ hơn là mức độ tàn phá của căn bệnh đối với sức khỏe thể chất và cuộc sống của anh.
Năm 2018, Perry bị vỡ đại tràng và rơi vào tình trạng nguy kịch. Anh phải trải qua quá trình điều trị kéo dài, sử dụng túi hậu môn nhân tạo và đối diện những hậu quả nghiêm trọng sau nhiều năm lạm dụng chất gây nghiện. Bộ phim không né tránh những chi tiết trần trụi về đời sống cá nhân khi bệnh tình trở nên tồi tệ. Những lời kể ấy cho thấy chứng nghiện có thể tước đi những điều căn bản nhất của một con người: sức khỏe, khả năng tự chủ và một cuộc sống bình thường.
Dù vậy, Perry vẫn tìm cách cứu bản thân. Anh tiếp tục viết lách, diễn xuất và biến trải nghiệm cá nhân thành điều có ích cho người khác. Vở kịch The End of Longing - do anh viết và tham gia diễn xuất - cùng cuốn hồi ký Friends, Lovers, and the Big Terrible Thing xuất bản năm 2022, cho thấy nỗ lực đối diện những gì đã xảy ra. Trong hồi ký, Perry nói muốn giúp những người có hoàn cảnh tương tự nhận ra họ không đơn độc. Nhưng chỉ một năm sau khi sách ra mắt, anh qua đời vì những tác động cấp tính của ketamine.
Một lựa chọn đáng chú ý của đạo diễn Mary Robertson là đặt Mia Perry Bowick, em gái cùng cha khác mẹ của diễn viên, vào vị trí trung tâm. Cùng hai người bạn thân Roger Castillo và David Pressman, Mia đưa khán giả đến gần hơn với một Matthew Perry không còn bị giới hạn trong hình ảnh Chandler Bing.
Cô kể về người anh trai mình yêu quý, những ký ức đẹp đẽ họ từng chia sẻ và cả những tháng ngày chứng kiến anh liên tục rơi vào khủng hoảng. Lời kể của Mia không nhằm biện hộ cho Perry mà giúp khắc họa anh như một con người trọn vẹn, với những phẩm chất đáng quý và những tổn thương mà gia đình không thể thay anh vượt qua.
Phim không có cuộc phỏng vấn trực tiếp nào với các diễn viên còn lại của Friends. Theo cuộc phỏng vấn của Variety với Robertson, các bạn diễn của Perry từng được mời nhưng chọn không xuất hiện. Sự vắng mặt ấy không đủ để kết luận về tình cảm họ dành cho anh.
Trong tập cuối, Mia kể về tang lễ của anh trai, khi các diễn viên Friends cùng đến dự, nắm tay nhau rồi đứng bên quan tài mở và bật khóc. Không cần những lời phát biểu hay cuộc phỏng vấn chính thức, hình ảnh được Mia thuật lại vẫn gợi lên sức nặng của tình bạn tồn tại bên ngoài màn ảnh. Sau những năm tháng nổi tiếng, điều còn lại là nỗi đau của những người mất đi một người bạn.
Tập cuối chuyển sang cuộc điều tra về những gì xảy ra trong những giờ phút cuối đời Perry. Tác phẩm đề cập những người liên quan đến việc cung cấp ketamine cho diễn viên, trong đó có những người hành nghề y. Theo nội dung phim, năm người đã bị xử lý trong vụ án.
Diễn viên Matthew Perry (1969-2023). Ảnh: Netflix
Đạo diễn Robertson cho biết êkíp đặt sự thật và tính chính xác lên hàng đầu khi tái hiện những giờ phút cuối đời của Perry, diễn biến cuộc điều tra và các phán quyết pháp lý. Do người thân của tài tử không có mặt trong những giao dịch liên quan đến ketamine, bộ phim dựa vào hồ sơ và thông tin từ cơ quan thực thi pháp luật để giải thích sự việc.
Cách tiếp cận này đưa câu chuyện từ câu hỏi vì sao một ngôi sao rơi vào bi kịch sang vấn đề trách nhiệm của những người đã lợi dụng tình trạng dễ bị tổn thương của anh. Danh tiếng và tiền bạc vốn được xem là lợi thế, giúp một người có thêm cơ hội tiếp cận dịch vụ chăm sóc. Nhưng trong trường hợp của Perry, chúng cũng khiến anh trở thành đối tượng có khả năng chi trả lớn cho những người cung cấp thứ mà anh lệ thuộc.
Câu chuyện về Perry được kể theo cách truyền thống, lần lượt đi qua các giai đoạn trong cuộc đời diễn viên. Tuy nhiên, Robertson hy vọng sự quan tâm của khán giả mở ra không gian để thể loại này tiếp tục phát triển, nhất là khi những nhân vật được lựa chọn có thể là người được yêu mến, gây tranh cãi hoặc hội tụ cả hai yếu tố.
7.7