Động từ "do" được sử dụng trong các trường hợp dưới đây.
| Nói về công việc, nhiệm vụ | Do homework |
| Do the housework | |
| Liên quan đến một hoạt động chung chung, không nói cụ thể | Do something |
| Do nothing | |
| Thay thế một động từ hiển nhiên (trong văn nói thân thiện) | Do I need to do my hair? (do=brush or comb) |
| I'll do the kitchen if you do the lawns (do=clean, do=mow) |
Động từ "make" được dùng trong những trường hợp dưới đây.
|
Chỉ nguồn gốc ban đầu của một sản phẩm, loại nguyên liệu |
The ring was made of gold. |
| The watches were made in Switzerland. | |
| Nói về phản ứng, hành động | Onions make your eyes water. |
| You make me happy. | |
| Đưa ra kế hoạch, quyết định | Make an arrangement |
| Make a choice | |
| Phát biểu, tạo ra những âm thanh nhất định | Make a speech |
| Make noise | |
| Làm đồ ăn, đồ uống hay bữa ăn | Make a cake |
| Make dinner |
Ví dụ:
- You have to make a cake for Jack.
- Yes, I’ll do it later.
Y Vân