Ở nơi chúng tôi sống không có không khí thiêng liêng của đêm giao thừa, cũng hiếm tiệc tùng, chúc tụng. Tết gần như vắng mặt trong không gian công cộng. Vì thế, nếu không được nhắc nhớ bằng một nỗ lực có ý thức, Tết rất dễ đi qua một cách lặng lẽ, không để lại dấu vết.
Với những đứa trẻ sinh ra và lớn lên ở nước ngoài, vốn đã quen thuộc với nhịp sống và các lễ hội bản địa, sự vắng mặt ấy, nếu không có gì bù đắp, sẽ dần tạo ra khoảng cách vô hình giữa các em với những giá trị thuộc về gia đình và quê hương của cha mẹ.
Trạng thái này thường được các nhà nghiên cứu gọi là double marginalization - sự "ngoài lề hóa kép". Đó là cảm giác lửng lơ mà nhiều đứa trẻ di dân phải đối mặt khi lớn lên trong bối cảnh thiếu những không gian và thực hành gắn với văn hóa di sản của gia đình. Khi các em không còn thuần túy là người Việt trong ký ức văn hóa của cha mẹ, nhưng cũng khó được nhìn nhận như một người bản địa trọn vẹn ở nơi mình sinh ra, hành trình tìm kiếm bản sắc rất dễ trở thành một nỗi cô đơn kéo dài.
Từ những trăn trở ấy, tôi dần nhận ra việc "giữ Tết" không còn đơn thuần là mong muốn cá nhân, mà là một lựa chọn mang tính giáo dục. Cha mẹ buộc phải sắm vai "người bắc cầu", kiên nhẫn tái dựng một không gian thực hành văn hóa tối giản - nơi con không chỉ là người thừa hưởng mà bắt đầu học cách cộng tác để giữ gìn.
Hàng năm, dù bận rộn với công việc, chúng tôi vẫn cố gắng dành thời gian cùng con chuẩn bị cho Tết. Ở xứ người, tìm được một bó lá dong xanh, một chiếc khuôn bánh chưng hay một cành đào bé xíu không phải là điều dễ dàng. Nhưng chính những khó khăn ấy lại giúp con trẻ nhận ra rằng Tết không tự nhiên mà có, và những nỗ lực của cha mẹ không phải là điều hiển nhiên.
Chúng tôi cùng con đi qua những khu chợ châu Á, chỉ cho con cách chọn thứ này, thứ kia, giải thích vì sao bánh chưng lại vuông, bánh dày lại tròn; rồi về nhà cùng nhau bày mâm ngũ quả, trang trí một góc Tết nhỏ. Trong những hoạt động ấy, những câu chuyện về Tết trong ký ức của cha mẹ có dịp được mở ra - tự nhiên, chậm rãi - đủ để con cảm nhận rằng việc thực hành Tết cũng chính là quá trình truyền lại một di sản văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Tết qua lời kể của chúng tôi thường chỉ là những mảnh ghép rời rạc: là làn khói bếp mỏng manh quẩn quanh hiên nhà chiều rằm tháng Chạp; là mâm cúng tiễn ông Táo; là mùi hương trầm nồng đượm, chậu nước mùi già tắm chiều 30 Tết; là hương dong riềng phảng phất trong những ngày giáp xuân. Những câu chuyện ấy không nhằm tái hiện một cái Tết nào đó đã đi qua. Chúng tôi hiểu rằng, mình không thể mang cả không gian Tết quê nhà vào căn bếp nhỏ nơi xứ người. Điều duy nhất có thể làm là giúp người nghe cảm nhận rằng, ở nơi cha mẹ được sinh ra, luôn có một mùa trong năm mà con người được phép chậm lại, để trở về với những gì nguyên sơ và thanh bạch nhất của lòng mình. Mùa ấy được gọi tên là Tết.
Chính những nỗ lực âm thầm đó khiến Tết rút khỏi không gian công cộng để trú ngụ trong đời sống riêng - trong căn bếp gia đình, trong lời kể, trong sự kiên nhẫn của người lớn dành cho con trẻ.
Sự khác biệt lớn nhất giữa Tết ở Việt Nam và Tết xứ người nằm ở mức độ chủ động của con người. Ở quê nhà, Tết là một hiện diện bao trùm, một thực tại đã được định hình sẵn trong đời sống tập thể. Tết tự tràn vào đời sống qua sắc đỏ rợp đường, qua những ngày nghỉ đồng loạt, qua nhịp sinh hoạt chung của cả xã hội. Chính sự hiện diện quá đầy đủ ấy, nghịch lý thay, lại khiến con người dần mất đi cảm giác chờ đợi. Khi truyền thống vận hành như một quán tính xã hội, con người dễ đóng vai người thụ hưởng hơn là chủ thể kiến tạo. Từ đó, những lời than "Tết nhạt" xuất hiện, kèm theo mong muốn giản lược, thậm chí gộp Tết ta vào Tết tây để nhịp sống bớt bị gián đoạn.
Ngược lại, ở xứ người, Tết chỉ tồn tại khi con người chủ động lựa chọn nó. Nếu cha mẹ lười biếng, Tết sẽ biến mất; nếu không kể chuyện, con cái sẽ không biết đến. Chính sự nhọc nhằn để giữ Tết ấy lại vô tình biến Tết thành một di sản được truyền lại bằng đối thoại và suy ngẫm.
Có thể, những đứa trẻ này sẽ không bao giờ có một cái Tết giống hệt như cha mẹ chúng từng trải qua. Nhưng nếu các em lớn lên với ý thức rằng mình được nối với quê hương của cha mẹ, với ký ức gia đình và với một cộng đồng người Việt có Tết, thì những giá trị thuộc về nguồn cội trong các em vẫn còn đó - không ồn ào, nhưng bền bỉ.
Trong kỷ nguyên "thế giới phẳng", sự đồng nhất về lối sống và hệ giá trị toàn cầu mang lại nhiều tiện lợi, nhưng cũng đi kèm nguy cơ về sự đơn điệu tâm hồn. Khi mọi thứ có xu hướng trở nên giống nhau, bản sắc văn hóa không còn là điều hiển nhiên, mà dần trở thành một tài sản quý giá của mỗi cá nhân. Trong bối cảnh ấy, việc giữ Tết - hay rộng hơn, giữ những giá trị văn hóa di sản - chính là cách cha mẹ trang bị cho con một "bộ mã văn hóa" riêng, để các em có thể tự tin bước ra thế giới mà không bị hòa tan trong đám đông.
Thực tế, câu chuyện giữ Tết không chỉ dành riêng cho những người Việt xa xứ. Ngay giữa lòng quê hương, trong bối cảnh xã hội chuyển mình mạnh mẽ, những giá trị truyền thống cũng đang đứng trước nguy cơ mai một. Khi nhịp sống công nghiệp cuốn phăng những thói quen cũ, khi sự tiện lợi của dịch vụ dần thay thế những thực hành gắn kết gia đình, Tết ở trong nước cũng cần những "người bắc cầu" chủ động. Bởi bản sắc văn hóa chưa bao giờ là một khối hằng số bất biến để con người mặc nhiên thừa hưởng; nó là một thực thể sống, chỉ tồn tại và nảy nở khi được nuôi dưỡng bằng ý thức.
Người ta có muôn vạn con đường để đi, nhưng chỉ có một con đường duy nhất để trở về, là đường về quê hương. Con đường ấy không nhất thiết phải là con đường địa lý. Nó có thể là con đường trong tâm tưởng, được hình thành từ ký ức, lời kể và những giá trị được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Lê Thanh Tùng