Chào bạn!
Hiện nay, đã có hơn 200 chủng HPV khác nhau được xác định, trong đó khoảng 40 týp HPV lây truyền qua đường tình dục có thể gây bệnh tại các bộ phận sinh dục và hậu môn ở cả nam và nữ.
HPV cũng được chia thành hai nhóm chính: nhóm nguy cơ thấp và nhóm nguy cơ cao:
- Nhóm nguy cơ thấp bao gồm các chủng như HPV 6, 11, 40, 42, 43, 44, 54, 61, 72, 81, 89 (CP6108),.. Những chủng này không gây ung thư, nhưng là nguyên nhân chính của các bệnh lý dai dẳng. Tiêu biểu trong nhóm này là HPV-6 và HPV-11 thường gây ra các bệnh lý như: mụn cóc sinh dục (sùi mào gà) và u nhú đường hô hấp tái phát (hiếm gặp). Trong đó, mụn cóc sinh dục (sùi mào gà) là bệnh lây truyền qua đường tình dục thường gặp với đặc trưng là các tổn thương dạng nhú lành tính ở cơ quan sinh dục, bẹn, mu, hậu môn, quanh hậu môn. Mụn cóc sinh dục tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể gây khó chịu về mặt tâm lý và dễ tái phát sau điều trị. Còn u nhú đường hô hấp tái phát là tình trạng xuất hiện của các tổn thương dạng mụn cóc trong đường hô hấp, phổ biến nhất ở vùng thanh quản, đặc biệt nguy hiểm khi xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Nhóm nguy cơ cao bao gồm các chủng HPV có khả năng cao gây ung thư, đặc biệt là HPV 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hầu hết các trường hợp UTCTC (khoảng 99%) đều liên quan đến nhiễm vi rút HPV nguy cơ cao. Đáng chú ý, chủng 16 và 18 là nguyên nhân gây ra 71% ung thư cổ tử cung ở nữ giới. Đây là loại ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ trên toàn cầu với khoảng 660.000 ca mắc mới và khoảng 350.000 ca tử vong vào năm 2022.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
HPV là vi rút lây truyền qua đường tình dục phổ biến trên thế giới. Theo một số nghiên cứu tại Mỹ giai đoạn 2003–2006, gần 50% các trường hợp nhiễm mới HPV xảy ra ở nhóm tuổi từ 15 đến 24. Một nghiên cứu tại Tanzania cho thấy 8,4% bé gái từ 15–16 tuổi báo cáo chưa từng quan hệ tình dục (dựa trên lịch sử QHTD do người tham gia cung cấp) nhưng vẫn bị nhiễm HPV, trong đó 5,1% nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao.
Bên cạnh đó, HPV cũng có thể lây qua tiếp xúc gián tiếp, chẳng hạn như sử dụng chung khăn tắm hoặc vật dụng nhiễm vi rút, theo một nghiên cứu của Đại học Y Vienna thực hiện vào năm 2013. HPV còn có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở, mặc dù trường hợp này hiếm gặp.
Vì vậy, việc giáo dục giới tính và hướng dẫn trẻ vệ sinh cá nhân đúng cách là rất quan trọng. Phụ huynh nên chủ động dạy cho con về dinh dưỡng, tập luyện thể dục, hướng dẫn trẻ cách giữ vệ sinh thân thể, tiêm vắc xin HPV tại các cơ sở y tế.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
HPV (Human Papillomavirus) là vi rút gây u nhú ở người. Đây là vi rút lây qua đường tình dục phổ biến trên thế giới. Hầu hết những ai có hoạt động tình dục sẽ nhiễm HPV ít nhất một lần trong đời.
Các đường lây truyền HPV có thể kể đến như: quan hệ tình dục bao gồm cả quan hệ qua đường âm đạo, miệng, hậu môn; tiếp xúc với vùng da hoặc niêm mạc đã nhiễm HPV; lây từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở (mặc dù trường hợp này hiếm gặp). Bao cao su không thể bảo vệ hoàn toàn khỏi việc lây nhiễm HPV qua đường quan hệ tình dục.
Ngoài ra, HPV cũng có thể tự lây nhiễm giữa các vùng trên cơ thể, đơn cử như, việc lây truyền này có thể xảy ra giữa các ngón tay và cơ quan sinh dục. Đặc biệt, HPV có thể lây ngay cả khi không có dấu hiệu hay triệu chứng. Bạn vẫn có thể nhiễm HPV dù chỉ có một bạn tình. Các triệu chứng có thể xuất hiện nhiều năm sau khi quan hệ tình dục với người bị nhiễm, khiến việc xác định thời điểm nhiễm HPV trở nên rất khó.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, người từng nhiễm HPV có thể bị tái nhiễm cùng một chủng hoặc nhiễm mới với chủng khác. Theo một nghiên cứu ở phụ nữ trưởng thành, miễn dịch tự nhiên dường như không đóng vai trò rõ rệt trong việc kiểm soát tái nhiễm HPV – dù là với chủng cũ hay chủng mới. Nghiên cứu cho thấy, sau khi nhiễm HPV, phụ nữ vẫn có nguy cơ bị tái nhiễm cả với chủng mới lẫn chủng từng mắc trước đó – ngay cả khi trước đó dường như đã khỏi. Cụ thể, với HPV 16 - chủng gây ra hầu hết các bệnh ung thư liên quan đến HPV - lần nhiễm đầu làm tăng nguy cơ tái nhiễm gấp 20 lần trong vòng một năm, và nguy cơ này vẫn cao hơn 14 lần sau hai năm. Tái nhiễm có thể xảy ra ở cả nam giới hoạt động tình dục lẫn người không có quan hệ tình dục, cho thấy khả năng tự lây nhiễm (autoinoculation) hoặc sự tái hoạt động gián đoạn của ví rút tiềm ẩn, hoặc cả hai.
Những các hỗ trợ làm giảm nguy cơ tái nhiễm và nhiễm mới có thể kể đến bao gồm:
- Duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm: không hút thuốc lá, tăng cường vận động thể lực, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng để hỗ trợ miễn dịch.
- Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách giúp giảm nguy cơ lây nhiễm, dù không bảo vệ hoàn toàn do vi rút có thể lây qua vùng da không được bao phủ.
- Tiêm vắc xin HPV tại các cơ sở y tế
- Cắt bao quy đầu tự nguyện ở nam giới: theo một số nghiên cứu, việc cắt bao quy đầu có thể giảm nguy cơ nhiễm HPV, từ đó gián tiếp hạn chế lây truyền cho bạn tình.
- Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ: phụ nữ từ 21–65 tuổi nên thăm khám định kỳ và tầm soát ung thư cổ tử cung để phát hiện sớm và xử lý kịp thời các bất thường liên quan đến HPV.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV có thể tự đào thải, nhưng việc nhiễm dai dẳng có thể dẫn đến các bệnh lý, tiền ung thư và ung thư liên quan ở cả nam và nữ.
Nếu vẫn còn tiếp xúc với nguồn lây nhiễm HPV, bạn có thể tái nhiễm (nhiễm cùng týp đó) nếu đã từng đào thải hoặc nhiễm týp mới. Việc chủ động dự phòng đóng vai trò quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm HPV. Bên cạnh đó, hiện nay, ngoài ung thư cổ tử cung ở nữ giới, vẫn chưa có biện pháp tầm soát bệnh lý ung thư liên quan đến HPV thường quy nào được khuyến cáo cho nam giới, vì vậy, chúng ta nên cân nhắc về vai trò của dự phòng để giảm thiểu rủi ro từ HPV và bệnh lý liên quan
Đối với phụ nữ, tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ là cách góp phần phát hiện bệnh sớm. Ung thư cổ tử cung có liên quan mật thiết đến chủng HPV nguy cơ cao. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường không có triệu chứng, chỉ khi khối u phát triển lớn hoặc ảnh hưởng đến các chức năng trong cơ thể, các dấu hiệu mới bắt đầu xuất hiện. Ung thư cổ tử cung có thể được dự phòng và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm — vì vậy, việc tầm soát định kỳ là bước cần thiết góp phần bảo vệ sức khỏe.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
Ngoài UTCTC, hiện chưa có khuyến cáo sàng lọc thường quy cho các ung thư khác gây ra do HPV (như ung thư hậu môn, âm hộ, âm đạo…) cũng như chưa có các phương pháp sàng lọc thường quy được khuyến nghị cho các bệnh ung thư do HPV gây ra ở nam giới.
Khi xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung cho kết quả dương tính với HPV, các bác sĩ sẽ có thể chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm khác nhằm phân tầng nguy cơ như xét nghiệm định týp HPV từng phần, soi cổ tử cung, tế bào cổ tử cung hoặc VIA để có hướng xử trí phù hợp.
Chúng ta nên hiểu rằng, nhiễm HPV không đồng nghĩa với việc bản thân đã mắc tiền ung thư, ung thư. Phần lớn các các trường hợp nhiễm HPV thường không có triệu chứng và có thể tự đào thải, nhưng việc nhiễm dai dẳng có thể gây ra các bệnh lý, tiền ung thư và ung thư liên quan ở cả nam và nữ.
Bên cạnh đó, để dự phòng HPV và các bệnh lý liên quan, chúng ta nên tham vấn chuyên gia y tế thực hiện các biện pháp như: duy trì hành vi lối sống lành mạnh, quan hệ tình dục an toàn, tiêm vắc xin HPV tại các cơ sở y tế, thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ theo khuyến cáo của Bộ Y tế.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!