Quay lại Xe Thứ năm, 29/10/2026
Toyota Innova 2026

Toyota Innova 2026

Mitsubishi Xpander 2026

Mitsubishi Xpander 2026

Giá niêm yết

995 triệu
699 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    1TR-FE
    MIVEC 1.5 i4
    Dung tích (cc)
    1.998
    1.499
    Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    137/5600
    104/6.000
    Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    183/4000
    141/4.000
    Hộp số
    6AT
    4AT
    Hệ dẫn động
    RWD
    Cầu trước (FWD)
    Loại năng lượng
    Xăng
    Xăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    9,75
    6,9
  • Số chỗ
    7
    7
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4735x1830x1795
    4.595 x 1.790 x 1.750
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.750
    2.775
    Khoảng sáng gầm (mm)
    178
    225
    Bán kính vòng quay (mm)
    5.400
    5.200
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    55
    45
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.755
    1.250
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2.340
     
    Lốp, la-zăng
    215/55R17
    205/55 R17
  • Treo trước
    Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
    McPherson với lò xo cuộn
    Treo sau
    Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
    Thanh Xoắn
    Phanh trước
     
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
     
    Tang trống
  • Đèn chiếu xa
    LED, dạng thấu kính
    LED
    Đèn chiếu gần
    Halogen, phản xạ đa chiều
    LED
    Đèn ban ngày
    1
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha tự động xa/gần
     
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
     
    Đèn hậu
    Bóng đèn thường
    LED
    Đèn phanh trên cao
    Gương chiếu hậu
    Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ
    Gập điện, chỉnh điện
    Sấy gương chiếu hậu
     
    Gạt mưa tự động
    Ăng ten vây cá
    Cốp đóng/mở điện
    Mở cốp rảnh tay
     
  • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
     
    Tựa tay hàng ghế trước
    Tựa tay hàng ghế sau
    Màn hình giải trí
    DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
    Cảm ứng 10 inch
    Kết nối Apple CarPlay
     
    Kết nối Android Auto
     
    Ra lệnh giọng nói
    Đàm thoại rảnh tay
    Hệ thống loa
    6
    6
    Phát WiFi
     
    Kết nối AUX
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Sạc không dây
     
    Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Điều chỉnh ghế lái
    8 hướng
    Cơ
    Nhớ vị trí ghế lái
    0
     
    Massage ghế lái
     
    Điều chỉnh ghế phụ
    0
     
    Massage ghế phụ
     
    Thông gió (làm mát) ghế lái
     
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
     
    Sưởi ấm ghế lái
     
    Sưởi ấm ghế phụ
     
    Bảng đồng hồ tài xế
    Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch
    Digital 8 inch
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    Chất liệu bọc vô-lăng
    3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
    Da
    Hàng ghế thứ hai
    Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
    Gập 50:50/60:40
    Hàng ghế thứ ba
    Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
    Gặp phẳng hoàn toàn
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    2 dàn lạnh, tự động
    Tự động
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    1
    0
    Cửa sổ trời
    Cửa sổ trời toàn cảnh
     
    Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
     
  • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
     
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
     
    Kiểm soát gia tốc
    Phanh tay điện tử
    Giữ phanh tự động
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
     
    Trợ lực vô-lăng
    Thủy lực
    Trợ lực điện
    Nhiều chế độ lái
     
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng
     
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
     
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hỗ trợ đổ đèo
     
    Cảnh báo điểm mù
     
    Cảm biến lùi
    1
    1
    Camera lùi
    Camera 360
     
    Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
     
    Cảnh báo chệch làn đường
     
    Hỗ trợ giữ làn
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
     
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
     
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Số túi khí
    7
    6
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Kia Carens 2026

Kia Carens 2026

Khoảng giá: 589 triệu - 779 triệu

Toyota Avanza Premio 2026

Toyota Avanza Premio 2026

Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu

So sánh
VS
GAC GS8 2026

GAC GS8 2026

Khoảng giá: 1 tỷ 269 triệu - 1 tỷ 369 triệu

Toyota Fortuner 2026

Toyota Fortuner 2026

Khoảng giá: 1 tỷ 055 triệu - 1 tỷ 350 triệu

So sánh
VS
Mercedes Maybach EQS SUV 2026

Mercedes Maybach EQS SUV 2026

Khoảng giá: 7 tỷ 610 triệu

Audi Q7 2026

Audi Q7 2026

Khoảng giá: 3 tỷ 590 triệu - 3 tỷ 850 triệu

So sánh