Quay lại Xe Thứ ba, 21/5/2024
Kia Seltos 2023

Kia Seltos 2023

Hyundai Creta 2022

Hyundai Creta 2022

Mitsubishi Xforce 2024

Mitsubishi Xforce 2024

Giá niêm yết

639 triệu
650 triệu
599 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    Kappa 1.4 T-GDi (turbo)
    SmartStream G1.5
    1.5 MIVEC
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    138
    113/6.300
     
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    242
    144/4.500
     
    Hộp số
    7 DCT
    CVT
    CVT
    Hệ dẫn động
    Cầu trước
    Cầu trước
    FWD
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
    Xăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    6,3
    6,17
    Dung tích (cc)
     
    1,497
     
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) (VD: 200 / 5.000)
     
     
    104
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) (VD: 300 / 5.000)
     
     
    141
    Chế độ lái
     
     
  • Số chỗ
    5
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4.315 x 1.800 x 1.645
    4.315 x 1.790 x 1.660
     
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2,610
    2,610
     
    Khoảng sáng gầm (mm)
    190
    200
    219
    Bán kính vòng quay (mm)
    5,300
    5,200
     
    Dung tích khoang hành lý (lít)
    433
    416
     
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    50
    40
     
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1,250
    1,245
     
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1,700
    1,660
     
    Lốp, la-zăng
    215/60 R17
    215/60R17
    205/60 R17
    Kích thước dài x rộng x cao (mm) (VD: 4.750 x 2.000 x 1.500)
     
     
    4.390 x 1.810 x 1.660
    Chiều dài cơ sở (mm) (VD: 2750)
     
     
    2.650
    Bán kính vòng quay (mm) (VD: 4500)
     
     
    5.200
  • Treo trước
    MacPherson
    MacPherson
    Kiểu McPherson
    Treo sau
    Thanh cân bằng
    Thanh cân bằng
    Thanh xoắn
    Phanh trước
    Đĩa
    Đĩa
    Đĩa tản nhiệt
    Phanh sau
    Đĩa
    Đĩa
    Đĩa
  • Đèn chiếu xa
    Halogen Projector
    LED
    LED
    Đèn chiếu gần
    Halogen Projector
    LED
    LED
    Đèn ban ngày
    LED
    LED
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn hậu
    LED
    LED
    LED
    Đèn phanh trên cao
    Gương chiếu hậu
    Gập điện, chỉnh điện
    Chỉnh điện, gập điện
     
    Gạt mưa tự động
     
    Ăng ten vây cá
     
    Cốp đóng/mở điện
     
    Mở cốp rảnh tay
     
     
    Tùy chọn sơn hai màu
     
     
    Đèn sương mù
     
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Da
    Thông gió (làm mát) ghế lái
     
     
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
     
     
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
     
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    Tự động
    Tự động
    Chỉnh tay
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa sổ trời
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
     
     
    Tựa tay hàng ghế trước
     
    Tựa tay hàng ghế sau
     
    Bảng đồng hồ tài xế
    3,5 inch
    Analog kết hợp digital 3.5 inch
    Analog
    Màn hình giải trí
    AVN 8 inch
    Cảm ứng 10,25 inch
    Cảm ứng 8 inch
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Ra lệnh giọng nói
     
    Đàm thoại rảnh tay
     
    Hệ thống loa
    6
    8 loa Bose
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Sạc không dây
     
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện
    Chỉnh tay
    Khởi động từ xa
     
     
    Chất liệu bọc vô-lăng
     
    Da
    Da
    Hàng ghế thứ hai
     
    Có thể gập phẳng
     
    Kết nối AUX
     
     
    Lọc không khí
     
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Điện
    Điện
     
    Phanh tay điện tử
    Giữ phanh tự động
    Nhiều chế độ lái
     
     
    Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
     
     
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Số túi khí
    2
    6
    4
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
     
    Cảm biến áp suất lốp
    Cảnh báo tiền va chạm
     
     
    Cảnh báo điểm mù
     
    Cảnh báo chệch làn đường
     
     
    Hỗ trợ giữ làn
     
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     
     
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
     
    Cảm biến khoảng cách phía trước
     
     
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
     
     
    Hệ thống đèn pha tự động AHB
     
     
    Thông báo xe phía trước khởi hành
     
     
    Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
     
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Mini JCW 2021

Mini JCW 2021

Khoảng giá: 2 tỷ 499 triệu - 2 tỷ 549 triệu

Mini 5 Door 2021

Mini 5 Door 2021

Khoảng giá: 1 tỷ 839 triệu

So sánh
VS
Audi Q5 2021

Audi Q5 2021

Hãng không công bố

Porsche Macan 2022

Porsche Macan 2022

Khoảng giá: 3 tỷ 350 triệu - 5 tỷ 340 triệu

So sánh
VS
Land Rover Range Rover Velar 2021

Land Rover Range Rover Velar 2021

Khoảng giá: 4 tỷ 285 triệu

Maserati Levante 2021

Maserati Levante 2021

Khoảng giá: 5 tỷ 499 triệu

So sánh