Quay lại Xe Thứ bảy, 2/7/2022
+ So sánh

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      V8
    • Dung tích (cc)
      4,608
    • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      292/5500
    • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      438/3500
    • Hộp số
      6AT
    • Hệ dẫn động
      4WD
    • Loại nhiên liệu
      Xăng
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
      14,9
    • Số chỗ
      7
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      4.880x1.885x1.885
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2,790
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      215
    • Bán kính vòng quay (mm)
      6,300
    • Thể tích khoang hành lý (lít)
      104
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      87
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      2,420
    • Trọng lượng toàn tải (kg)
      2,990
    • Lốp, la-zăng
      265/60R18
Trở về trang “Lexus GX 2021”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 6.373.094.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    5.670.000.000
  • Phí trước bạ (12%):
    680.400.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    794.000
  • Phí đăng kí biển số:
    20.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    6.373.094.000

Tính giá mua trả góp