VnExpress Xe

VinFast Evo 2025

Đời

Loại: Xe điện

Khoảng giá: 19,99 triệu - 25,6 triệu

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tạm tính: 25.060.000
Xem chi tiết thuế/ phí

Xe máy điện VinFast Evo hỗ trợ 2 pin dung lượng 1,5 kWh có thể tháo rời để sạc ngoài, tầm di chuyển tối đa 165 km.

Bảng giá VinFast Evo 2025

Tại Việt Nam, VinFast Evo 2025 được phân phối chính hãng 2 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên
phiên bản
Giá
niêm yết
Khu vực I
(HN/TP HCM) Khu vực I gồm thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
Khu vực II Khu vực II gồm các thành phố trực thuộc Trung ương (trừ thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh), các thành phố trực thuộc tỉnh và các thị xã. Khu vực III Khu vực III: Khu vực III gồm các khu vực khác ngoài khu vực I và khu vực II.
Chưa gồm pin 19,99 triệu 25,06 triệu 21,86 triệu 21,11 triệu
Kèm pin 25,6 triệu 30,95 triệu 27,75 triệu 27 triệu
Gửi cho chúng tôi thông tin xe đã mua của bạn Gửi thông tin

Giá niêm yết

Giá lăn bánh
tạm tính
25.060.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá bán (đã gồm VAT):
    19.990.000
  • Phí trước bạ (5%):
    999.500
  • Phí đăng kí biển số:
    4.000.000
  • Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự
    66.000
  • Tổng cộng:
    25.060.000

Tính giá mua trả góp

Tính giá

Thông số kĩ thuật

Phiên bản
Chưa gồm pin 19,99 triệu
Kèm pin 25,6 triệu
  • Loại động cơ
    Một chiều không chổi than​, Inhub
    Một chiều không chổi than​, Inhub
    Dung lượng pin
    1,5 kWh
    1,5 kWh
    Chế độ lái
    Thời gian sạc pin tiêu chuẩn
    4h30p từ 0% đến 100%
    4h30p từ 0% đến 100%
    Loại sạc (W)
    400 W
    400 W
    Quãng đường đi được một lần sạc (km)
    Khoảng 85 km ( + 80 km khi lắp thêm pin phụ)
    Khoảng 85 km ( + 80 km khi lắp thêm pin phụ)
    Tiêu chuẩn chống nước
    IP67
    IP67
    Công suất định danh
    1,500
    1,500
    Công suất tối đa
    Đổi pin
    1
    1
    Vị trí lắp pin
    Dưới yên
    Dưới yên
    Loại pin
    LFP
    LFP
  • Dung tích cốp dưới yên (lít)
    12 lít (khi lắp 2 pin)
    12 lít (khi lắp 2 pin)
    Trọng lượng ướt (kg)
    86 kg (bao gồm 1 pin)
    86 kg (bao gồm 1 pin)
    Trọng lượng khô (kg)
    Độ cao yên (mm)
    Khoảng sáng gầm (mm)
    Khoảng cách trục bánh xe (mm)
    Dài x Rộng x Cao (mm)
    1.856 x 683 x 1.133
    1.856 x 683 x 1.133
  • Lốp sau
    90/90-12
    90/90-12
    Lốp trước
    90/90-12
    90/90-12
    Phanh sau
    Tang trống
    Tang trống
    Phanh trước
    Phanh đĩa
    Phanh đĩa
    Giảm xóc sau
    Giảm xóc đôi, Giảm chấn thủy lực
    Giảm xóc đôi, Giảm chấn thủy lực
    Giảm xóc trước
    Ống lồng, Giảm chấn thủy lực
    Ống lồng, Giảm chấn thủy lực
    Đèn hậu
    LED
    LED
    Đèn định vị
    Đèn pha
    LED Projector
    LED Projector
  • Kết nối điện thoại thông minh
    Cụm đồng hồ
    LCD
    LCD
  • Màu
    Xanh oliu, Đỏ tươi, Đen bóng, Trắng ngọc trai
    Xanh oliu, Đỏ tươi, Đen bóng, Trắng ngọc trai

Xe cùng loại

VinFast Motio 2025

VinFast Motio 2025

Khoảng giá: 12 triệu

VinFast Evo Lite Neo 2025

VinFast Evo Lite Neo 2025

Khoảng giá: 14,4 triệu

VinFast ZGoo 2025

VinFast ZGoo 2025

Khoảng giá: 14,9 triệu

Xe cùng hãng VinFast

Motio

Motio

Khoảng giá: 12 triệu

Evo Lite Neo

Evo Lite Neo

Khoảng giá: 14,4 triệu

ZGoo

ZGoo

Khoảng giá: 14,9 triệu

Flazz

Flazz

Khoảng giá: 16 triệu