Kết quả Grand Prix Trung Quốc
Hamilton về trước đồng đội Bottas tới hơn sáu giây, và bỏ xa người về thứ ba - Vettel - tới gần 14 giây.
|
Thứ tự |
Tay đua |
Đội |
Vị trí xuất phát |
Thành tích |
Điểm |
|
1 |
Lewis Hamilton | Mercedes |
2 |
1 giờ 32 phút 6,350 giây |
25 |
|
2 |
Valtteri Bottas | Mercedes |
1 |
+6,552 |
18 |
|
3 |
Sebastian Vettel | Ferrari |
3 |
+13,744 |
15 |
|
4 |
Max Verstappen | Red Bull |
5 |
+27,627 |
12 |
|
5 |
Charles Leclerc | Ferrari |
4 |
+31,276 |
10 |
|
6 |
Pierre Gasly | Red Bull |
6 |
+89,307 |
9 |
|
7 |
Daniel Ricciardo | Renault |
7 |
+1 vòng |
6 |
|
8 |
Sergio Perez | Racing Point |
12 |
+1 vòng |
4 |
|
9 |
Kimi Raikkonen | Alfa Romeo |
13 |
+1 vòng |
2 |
|
10 |
Alexander Albon | Toro Rosso |
20 |
+1 vòng |
1 |
|
11 |
Romain Grosjean | Haas |
10 |
+1 vòng |
|
|
12 |
Lance Stroll | Racing Point |
16 |
+1 vòng |
|
|
13 |
Kevin Magnussen | Haas |
9 |
+1 vòng |
|
|
14 |
Carlos Sainz Jnr | McLaren |
14 |
+1 vòng |
|
|
15 |
Antonio Giovinazzi | Alfa Romeo |
19 |
+1 vòng |
|
|
16 |
George Russell | Williams |
17 |
+2 vòng |
|
|
17 |
Robert Kubica | Williams |
18 |
+2 vòng |
|
|
18 |
Lando Norris | McLaren |
15 |
+2 vòng |
|
|
19 |
Daniil Kvyat | Toro Rosso |
11 |
Bỏ dở cuộc đua |
|
|
20 |
Nico Hulkenberg | Renault |
8 |
Bỏ dở cuộc đua |
+) Fastest-lap: 1 phút 34,712 giây do Pierre Gasly (Red Bull) lập tại vòng 55.