Trong thế kỷ 18-19, ở châu Âu, chỉ một nhúm bột trắng không mùi, không vị có thể khiến một người khỏe mạnh chết dần trong đau đớn mà không để lại dấu vết. Người chết chỉ được ghi nhận là "qua đời vì bệnh".
Chất bột ấy là thạch tín, hay arsenic, asen. Trong giới luật sư, bác sĩ và báo chí thời đó, nó có cái tên rùng rợn khác là "bột thừa kế", phản ánh giai đoạn thạch tín trở thành công cụ giết người lý tưởng để chiếm đoạt tài sản, cho đến khi khoa học pháp y thay đổi cục diện.
Theo thống kê từ các tài liệu lịch sử, trong thế kỷ 19, thạch tín chiếm tỷ lệ lớn trong các vụ đầu độc cố ý, với khoảng một phần ba số vụ dùng chất độc trong án hình sự ở Anh, thậm chí được gọi là "Vua của các chất độc".
'Vũ khí hoàn hảo'
Arsenic trioxide - dạng phổ biến nhất của thạch tín - tồn tại dưới dạng bột trắng mịn, dễ hòa tan trong thức ăn và đồ uống, không mùi, không vị, không gây phản ứng tức thì. Nạn nhân thường ốm dần trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần trước khi tử vong.
Arsenic trioxide có dạng bột trắng. Ảnh: Klarity Health Library
Triệu chứng ngộ độc thạch tín gồm nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, suy kiệt - rất giống các bệnh đường ruột phổ biến ở châu Âu thế kỷ 18-19 như tả, thương hàn, kiết lỵ. Trong bối cảnh y học còn lạc hậu, bác sĩ hiếm khi nghi ngờ bị đầu độc.
Quan trọng hơn, khám nghiệm tử thi thời đó chưa phổ biến và không được coi là bắt buộc. Phần lớn ca tử vong trong gia đình được chôn cất nhanh chóng. Muốn kết tội đầu độc, tòa án gần như chỉ có thể dựa vào lời khai hoặc bắt quả tang - điều hầu như không xảy ra với một chất độc "lặng thầm" như thạch tín.
Thạch tín đáp ứng hoàn hảo động cơ "giết người âm thầm" vì dễ mua, rẻ tiền, khó phát hiện. Hung thủ thường là người thân trong gia đình - những người trực tiếp nấu ăn, chăm sóc nạn nhân khi ốm. Chính sự gần gũi ấy giúp thạch tín trở thành "vũ khí trong bếp".
Báo chí Anh, Pháp thế kỷ 19 gọi thạch tín là "bột thừa kế" (inheritance powder), hay "poudre de succession" - thứ bột tạo cái chết "vì bệnh" để thâu tóm tài sản thừa kế.
"Vua của các chất độc"
Một trong những vụ án đầu độc bằng thạch tín kinh điển là vụ Marie Lafarge vào năm 1840 tại Pháp. Charles Lafarge, chủ xưởng đúc, qua đời sau nhiều ngày đau đớn vì các triệu chứng giống bệnh tả. Trước khi ốm nặng, ông đã ăn bánh và đồ ăn do vợ, Marie, gửi tới. Trước đó, Marie đã dụ chồng lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho mình.
Gia đình và cảnh sát nghi ngờ cái chết bất thường, nhưng làm sao chứng minh được trong cơ thể Charles có chất độc?
Lần đầu tiên trong lịch sử tư pháp Pháp, tòa án phải triệu tập các nhà hóa học. Phiên xét xử nhanh chóng biến thành cuộc tranh luận khoa học. Các chuyên gia tranh cãi dữ dội về một phương pháp mới: thí nghiệm Marsh.
Thí nghiệm Marsh là phương pháp hóa học đầu tiên trong lịch sử cho phép phát hiện thạch tín trong cơ thể người chết, do nhà hóa học người Anh James Marsh phát minh năm 1836.
Nguyên lý của thí nghiệm Marsh là biến arsenic trong mẫu vật (nội tạng, thức ăn, chất nôn) thành khí arsine, sau đó đốt cháy để tạo ra vết kim loại arsenic bám trên bề mặt thủy tinh. Vết này có thể quan sát trực tiếp và phân biệt với các kim loại khác.
Sau nhiều lần thử nghiệm, kết quả cuối cùng cho thấy thạch tín có trong thi thể Charles. Marie bị kết án chung thân khổ sai.
Dù sau này Marie được ân xá, vụ án đã tạo ra bước ngoặt quan trọng: thạch tín không còn là chất độc vô hình trước pháp luật. Từ đây, khoa học pháp y chính thức là một phần quan trọng trong tìm sự thật vụ án.
Sau thí nghiệm Marsh, các phương pháp phát hiện "Vua của các chất độc" ngày càng hoàn thiện. Luật kiểm soát mua bán chất độc được ban hành. Khám nghiệm tử thi dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong các ca tử vong bất thường.
Khi thạch tín không còn là "vũ khí hoàn hảo", tội phạm bắt đầu chuyển sang các chất độc khác như xyanua, thallium, thuốc trừ sâu... khiến khoa học pháp y buộc phải bắt kịp để bảo vệ công lý.
Tuệ Anh (theo Britannica, Poisoner's Handbook, PoisonedLives)