Quay lại Xe Thứ năm, 13/6/2024
Hyundai Accent 2021

Hyundai Accent 2021

Toyota Vios 2023

Toyota Vios 2023

Giá niêm yết

542 triệu
458 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    I4
    2NR-FE
    Dung tích (cc)
    1.368
    1.496
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    100/6000
    106/6.000
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    132/4000
    140/4.200
    Hộp số
    6 AT
    MT
    Hệ dẫn động
    FWD
    FWD
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    6,2
    5,92
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4440 x 1729 x 1470
    4.425 x 1.730 x 1.475
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.600
    2.550
    Khoảng sáng gầm (mm)
    150
    133
    Bán kính vòng quay (mm)
    5.200
    5.100
    Thể tích khoang hành lý (lít)
    480
     
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    45
    42
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.160
     
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1.570
    1.550
    Lốp, la-zăng
    195/55R16
    185/60R15
  • Treo trước
    Macpherson
    Độc lập MacPherson
    Treo sau
    Thanh cân bằng
    Dầm xoắn
    Phanh trước
    Đĩa
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Đĩa
    Đĩa đặc
  • Đèn chiếu xa
    Halogen
    Halogen phản xạ đa hướng
    Đèn chiếu gần
    Bi-Halogen
    Halogen phản xạ đa hướng
    Đèn ban ngày
    Dạng LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn hậu
    LED
    LED
    Đèn phanh trên cao
    Gương chiếu hậu
    Gập điện, chỉnh điện
    Gập điện, chỉnh điện
    Sấy gương chiếu hậu
    Gạt mưa tự động
    Ăng ten vây cá
    Mở cốp rảnh tay
    Đèn pha tự động xa/gần
     
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
     
    Cốp đóng/mở điện
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Da
    PVC
    Bảng đồng hồ tài xế
    Full Digital
    Analog
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Da
    Urathane
    Hàng ghế thứ hai
    Không gập được
    Gập lưng ghế 60:40
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    Tự động
    Chỉnh tay
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    Có, ghế lái
    Cửa sổ trời
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    Tựa tay hàng ghế trước
    Màn hình trung tâm
    8 inch có cảm ứng
     
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Ra lệnh giọng nói
    Đàm thoại rảnh tay
    Hệ thống loa
    6
    4
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Điều chỉnh ghế lái
     
    Nhớ vị trí ghế lái
     
    Massage ghế lái
     
    Điều chỉnh ghế phụ
     
    Massage ghế phụ
     
    Thông gió (làm mát) ghế lái
     
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
     
    Sưởi ấm ghế lái
     
    Sưởi ấm ghế phụ
     
    Hàng ghế thứ ba
     
    Cửa sổ trời toàn cảnh
     
    Tựa tay hàng ghế sau
     
    Màn hình giải trí
     
    DVD, màn hình cảm ứng
    Phát WiFi
     
    Kết nối AUX
     
    Sạc không dây
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Điện
    Điện
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
     
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
     
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
     
    Kiểm soát gia tốc
     
    Phanh tay điện tử
     
    Giữ phanh tự động
     
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
     
  • Số túi khí
    6
    3
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
     
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
     
    Hỗ trợ đổ đèo
     
    Cảnh báo điểm mù
     
    Camera 360
     
    Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
     
    Cảnh báo chệch làn đường
     
    Hỗ trợ giữ làn
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
     
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Suzuki Ciaz 2021

Suzuki Ciaz 2021

Khoảng giá: 535 triệu

Mitsubishi Attrage 2021

Mitsubishi Attrage 2021

Khoảng giá: 380 triệu - 490 triệu

So sánh
VS
Hyundai Ioniq 5 2023

Hyundai Ioniq 5 2023

Khoảng giá: 1 tỷ 300 triệu - 1 tỷ 450 triệu

VinFast VF 8 2022

VinFast VF 8 2022

Khoảng giá: 1 tỷ 157 triệu - 1 tỷ 346 triệu

So sánh
VS
Honda CR-V 2024

Honda CR-V 2024

Khoảng giá: 1 tỷ 109 triệu - 1 tỷ 310 triệu

Volkswagen Tiguan 2022

Volkswagen Tiguan 2022

Khoảng giá: 1 tỷ 999 triệu

So sánh