Quay lại Xe
Thứ ba, 3/11/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Quý 3/2026
Tháng 9/2026
Tháng 8/2026
Tháng 7/2026
Nửa đầu năm 2026
Quý 2/2026
Tháng 6/2026
Tháng 5/2026
Tháng 4/2026
Quý 1/2026
Tháng 3/2026
Tháng 2/2026
Tháng 1/2026
Cả năm 2025
Tháng 12/2025
Tháng 11/2025
Mới ra mắt
Trang chủ
So sánh xe
So sánh xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
So sánh
So sánh xe VinFast VF 7 2026 vs Hyundai Tucson 2022
Giá niêm yết
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Ẩn các giá trị giống nhau
VinFast VF 7 2026
Eco
Eco
Plus (trần thép)
Plus (trần kính)
Hyundai Tucson 2022
2.0 Xăng Tiêu chuẩn
2.0 Xăng Tiêu chuẩn
2.0 Xăng Đặc biệt
2.0 Diesel Đặc biệt
1.6 T-GDi Đặc biệt
Thêm xe
Thêm xe
Giá niêm yết
740 triệu
769 triệu
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Một môtơ điện
Smartstream G2.0
Công suất môtơ điện (mã lực)
174
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
250
Hộp số
1 cấp
6 AT
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
FWD
Tầm hoạt động (km)
496
Loại pin
Lithium-ion
Dung lượng pin
59,6
Tốc độ tối đa (km/h)
150
Dung tích (cc)
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
156/6.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
192/4.500
Loại năng lượng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,1
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.545 x 1.890 x 1.635
4.630 x 1.865 x 1.695
Chiều dài cơ sở (mm)
2,840
2.755
Khoảng sáng gầm (mm)
190
181
Lốp, la-zăng
19 inch
235/65 R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, MacPherson
Macpherson
Treo sau
Thanh điều hướng đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện,báo rẽ
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn phanh trên cao
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Giả da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
0
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog cùng màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập tỷ lệ 60:40
Gập 6/4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động, 2 vùng
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,9 Inch
10.25 inch có cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa
6
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Lọc không khí
Kiểm soát chất lượng không khí
Trợ lý ảo
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ 4 hướng
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Cửa sổ trời
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Phanh tay điện tử
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Giới hạn tốc độ
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
1
Camera lùi
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ chuyển làn
Tự động chuyển làn
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
So sánh xe cùng phân khúc
VS
Geely Coolray 2026
Khoảng giá:
499 triệu - 599 triệu
GAC GS3 Emzoom 2026
Khoảng giá:
639 triệu
So sánh
Xem thêm
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Lotus
Bestune
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
Bestune
BMW
BYD
Dongfeng
Ford
GAC
Geely
Haima
Haval
Honda
Hongqi
Hyundai
Isuzu
Jaecoo
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Lotus
Lynk & Co
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Omoda
Peugeot
Porsche
Ram
Skoda
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Wuling
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
Van
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng