Quay lại Xe
Thứ tư, 4/11/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Quý 3/2026
Tháng 9/2026
Tháng 8/2026
Tháng 7/2026
Nửa đầu năm 2026
Quý 2/2026
Tháng 6/2026
Tháng 5/2026
Tháng 4/2026
Quý 1/2026
Tháng 3/2026
Tháng 2/2026
Tháng 1/2026
Cả năm 2025
Tháng 12/2025
Tháng 11/2025
Mới ra mắt
Trang chủ
Wuling
Wuling Darion 2026
Wuling Darion 2026
Eco - 769 triệu
Eco - 769 triệu
Luxury - 839 triệu
+ So sánh
Loại xe: MPV
Xuất xứ: Lắp ráp
Phiên bản
Eco - 769 triệu
Luxury - 839 triệu
+
So sánh
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Điện
Tầm hoạt động (km)
450 km
Loại pin
Lithium-ion
Cần số điện tử
Dung lượng pin
54 kWh
Công suất môtơ điện (mã lực)
134
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
200
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7 (2+2+3)
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.910 x 1.850 x 1.770
Chiều dài cơ sở (mm)
2.910
Dung tích khoang hành lý (lít)
315-1.202
Trọng lượng bản thân (kg)
1.817
Tải trọng (kg)
2.405
Lốp, la-zăng
215/55 R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
PhersoncPher
Treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù
LED
Cánh gió sau
Cửa trượt điện
Không (cửa trượt mở cơ 2 bên)
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình phân đoạn + TFT 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Hàng ghế thứ hai
Độc lập, không tay vịn
Hàng ghế thứ ba
Chia 6/4, gập theo tỷ lệ
Chìa khoá thông minh
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 cửa
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
0
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Hệ thống loa
2 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Màu nội thất
Đen Carbon + Nâu tối
Gương hậu trong xe
Có cổng USB
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Sau
Camera lùi
Camera 360
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Điện
Tầm hoạt động (km)
500 km
Loại pin
Lithium-ion
Cần số điện tử
Dung lượng pin
60 kWh
Công suất môtơ điện (mã lực)
134
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
200
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7 (2+2+3)
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.910 x 1.850 x 1.770
Chiều dài cơ sở (mm)
2.910
Dung tích khoang hành lý (lít)
315-1.202
Trọng lượng bản thân (kg)
1.817
Tải trọng (kg)
2.405
Lốp, la-zăng
215/55 R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
PhersoncPher
Treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù
LED
Cánh gió sau
Cửa trượt điện
Bên phụ
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình phân đoạn + TFT 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Độc lập, có tay vịn, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ ba
Chia 6/4, gập theo tỷ lệ
Chìa khoá thông minh
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 cửa
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Màu nội thất
Đen Carbon + Nâu tối (tùy chọn Nâu sáng)
Gương hậu trong xe
Chống chói thủ công + cổng USB
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Số túi khí
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Sau
Camera lùi
Camera 360
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Trở về trang “Wuling Darion 2026”
Biểu đồ giá xe theo thời gian
Giá xe (triệu đồng)
Giá niêm yết
Phiên bản
Eco - 769 triệu
Eco - 769 triệu
Luxury - 839 triệu
Nơi đăng ký
Khu vực I (HN, TP HCM)
Khu vực I (HN, TP HCM)
Khu vực II (Còn lại)
Giá lăn bánh tại
Khu vực I (HN, TP HCM)
:
785.337.000
Dự tính chi phí
(vnđ)
Giá niêm yết:
769.000.000
Phí trước bạ
(0%)
:
0
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
1.560.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
437.000
Phí đăng kí biển số:
14.000.000
Phí đăng kiểm:
340.000
Tổng cộng:
785.337.000
Tính giá mua trả góp
Ước tính số tiền trả hàng tháng
Ước tính số tiền có thể vay
VNĐ
năm
/năm
VNĐ
VNĐ
năm
/năm
Tính giá
Tính giá
Ước tính số tiền trả hàng tháng
So sánh xe
(Bạn chỉ được phép chọn 4 xe cùng một lúc)
Xóa tất cả
Thêm xe
VS
Thêm xe
VS
Thêm xe
VS
Thêm xe
Xóa tất cả
So sánh
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Lotus
Bestune
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
Bestune
BMW
BYD
Dongfeng
Ford
GAC
Geely
Haima
Haval
Honda
Hongqi
Hyundai
Isuzu
Jaecoo
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Lotus
Lynk & Co
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Omoda
Peugeot
Porsche
Ram
Skoda
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Wuling
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
Van
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng