Quay lại Xe Chủ nhật, 25/10/2026

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      Môtơ điện
    • Hệ dẫn động
      RWD
    • Tầm hoạt động (km)
      210
    • Dung lượng pin
      18,3 kWh
    • Công suất môtơ điện (mã lực)
      40,2
    • Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
      65
    • Tốc độ tối đa (km/h)
      80
    • Thời gian sạc nhanh DC
      10-70%: 34 phút
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      3.090 x 1.496 x 1.663
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.065
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      166,3
    • Lốp, la-zăng
      13 inch
    • Số chỗ
      4
Trở về trang “VinFast VF 2 2026”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Khu vực I (HN, TP HCM): 223.137.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    188.000.000
  • Phí trước bạ (10%):
    18.800.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    14.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    223.137.000

Tính giá mua trả góp