Quay lại Xe Thứ sáu, 19/8/2022
+ So sánh

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      High Pressure Direct Injection (HDi)
    • Dung tích (cc)
      1.997
    • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      150/4000
    • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      370/2000
    • Hộp số
      6AT
    • Hệ dẫn động
      FWD
    • Loại nhiên liệu
      Diesel
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
      6,3
    • Số chỗ
      7
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      5315 x 1935 x 1915
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      3.275
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      170
    • Thể tích khoang hành lý (lít)
      989
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      70
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      2.050
    • Trọng lượng toàn tải (kg)
      2.680
    • Lốp, la-zăng
      215/60 R17
Trở về trang “Peugeot Traveller 2021”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 1.701.574.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    1.499.000.000
  • Phí trước bạ (12%):
    179.880.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    794.000
  • Phí đăng kí biển số:
    20.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    1.701.574.000

Tính giá mua trả góp