Quay lại Xe Thứ sáu, 20/5/2022

Thông số kỹ thuật

    • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      89/6000
    • Dung tích (cc)
      1.199
    • Hệ dẫn động
      Cầu trước
    • Hộp số
      CVT
    • Kiểu động cơ
      1.2 i-VTEC
    • Loại nhiên liệu
      Xăng
    • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      110/4800
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
      5,4
    • Bán kính vòng quay (mm)
      4.985
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.405
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      35
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      137
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      3801x1682x1487
    • Lốp, la-zăng
      175/65R14
    • Số chỗ
      5
    • Thể tích khoang hành lý (lít)
      258
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      972
    • Trọng lượng toàn tải (kg)
      1.347
Trở về trang “Honda Brio 2021”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 490.497.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    418.000.000
  • Phí trước bạ (12%):
    50.160.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    20.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    490.497.000

Tính giá mua trả góp