Quay lại Xe Chủ nhật, 26/6/2022
Hyundai Accent 2021

Hyundai Accent 2021

Giá niêm yết

542 triệu
529 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    I4
    1.5 i-VTEC
    Dung tích (cc)
    1.368
    1.498
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    100/6000
    119/6.600
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    132/4000
    145/4.300
    Hộp số
    6 AT
    CVT
    Hệ dẫn động
    FWD
    Cầu trước
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    6,2
    5,68
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4440 x 1729 x 1470
    4553x1748x1467
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.600
    2.600
    Khoảng sáng gầm (mm)
    150
    134
    Bán kính vòng quay (mm)
    5.200
    5.000
    Thể tích khoang hành lý (lít)
    480
     
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    45
    40
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.160
    1.117
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1.570
    1.580
    Lốp, la-zăng
    195/55R16
    185/60R15 (hợp kim)
  • Treo trước
    Macpherson
    MacPherson
    Treo sau
    Thanh cân bằng
    Giằng xoắn
    Phanh trước
    Đĩa
    Đĩa
    Phanh sau
    Đĩa
    Tang trống
  • Đèn chiếu xa
    Halogen
    Halogen
    Đèn chiếu gần
    Bi-Halogen
    Halogen Projector
    Đèn ban ngày
    Dạng LED
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
     
    Đèn hậu
    LED
    LED
    Đèn phanh trên cao
     
    Gương chiếu hậu
    Gập điện, chỉnh điện
    Chỉnh điện
    Sấy gương chiếu hậu
     
    Gạt mưa tự động
     
    Ăng ten vây cá
     
    Mở cốp rảnh tay
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Da
    Nỉ
    Bảng đồng hồ tài xế
    Full Digital
     
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Da
    Urethane
    Hàng ghế thứ hai
    Không gập được
     
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    Tự động
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    Có, ghế lái
     
    Cửa sổ trời
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    Tựa tay hàng ghế trước
    Màn hình trung tâm
    8 inch có cảm ứng
    Analog
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Ra lệnh giọng nói
    Đàm thoại rảnh tay
    Hệ thống loa
    6
    4
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Tựa tay hàng ghế sau
     
    Kết nối WiFi
     
    Kết nối AUX
     
    Sạc không dây
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Điện
    Điện
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Nhiều chế độ lái
     
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng
     
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
     
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
     
    Kiểm soát gia tốc
     
    Phanh tay điện tử
     
    Giữ phanh tự động
     
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
     
    Khởi động từ xa
     
  • Số túi khí
    6
    4
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    Hỗ trợ đổ đèo
     
    Cảnh báo điểm mù
     
    Camera quan sát điểm mù
     
    Cảnh báo chệch làn đường
     
    Hỗ trợ giữ làn
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
     
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
     
    Cảm biến áp suất lốp
     
    Cảm biến khoảng cách phía trước
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Honda City 2021

Honda City 2021

Khoảng giá: 529 triệu - 599 triệu

Mazda Mazda2 2021

Mazda Mazda2 2021

Khoảng giá: 479 triệu - 619 triệu

So sánh
VS
Hyundai Accent 2021

Hyundai Accent 2021

Khoảng giá: 426 triệu - 542 triệu

Nissan Almera 2022

Nissan Almera 2022

Khoảng giá: 539 triệu - 595 triệu

So sánh
VS
VinFast Fadil 2021

VinFast Fadil 2021

Khoảng giá: 425 triệu - 499 triệu

Kia Morning 2022

Kia Morning 2022

Khoảng giá: 389 triệu - 439 triệu

So sánh