Quay lại Xe Thứ hai, 5/12/2022
Mercedes C-Class 2021

Mercedes C-Class 2021

Toyota Camry 2022

Toyota Camry 2022

Giá niêm yết

1 tỷ 699 triệu
1 tỷ 460 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    I4 2.0
    2AR-FE, 2.5l
    Dung tích (cc)
    1.991
    2.494
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    202hp tại 6100 vòng/phút
    176/5700-mô-tơ điện 88 mã lực
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    300/1600-4000
    221/3600-5200-mô-tơ điện 202 Nm
    Hộp số
    Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
    E-CVT
    Hệ dẫn động
    Cầu sau
    Front-engine, front-wheel drive
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng lai Hybrid
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    8,86
     
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4700x1820x1450
    4885x1840 x1445
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.840
    2.825
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.568
    1.560
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2.125
    2.030
    Lốp, la-zăng
    Trục 1: 02, 225/45R18 Trục 2: 02, 245/40R18
    235/45R18
    Khoảng sáng gầm (mm)
     
    140
    Bán kính vòng quay (mm)
     
    5.800
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
     
    60
  • Treo trước
    Treo thích ứng Agility Control
    Mc Pherson/McPherson Struts
    Treo sau
    Treo thích ứng Agility Control
    Double Wishbone
    Phanh trước
    Phanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân
    Đĩa tản nhiệt
    Phanh sau
    Phanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân
    Đĩa
  • Đèn chiếu xa
    Multi-Beam LED
    Bi-LED projector
    Đèn chiếu gần
    LED
    LED projector
    Đèn ban ngày
    LED
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha tự động xa/gần
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    Đèn hậu
    LED
    LED
    Đèn phanh trên cao
    Gương chiếu hậu
    Gập điện/Chống chói tự động
    Gập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không
    Sấy gương chiếu hậu
    Gạt mưa tự động
    Ăng ten vây cá
    Cốp đóng/mở điện
    Mở cốp rảnh tay
  • Đàm thoại rảnh tay
    Hệ thống loa
    13
    9 Loa JBL
    Kết nối WiFi
    Kết nối AUX
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Sạc không dây
    Chất liệu bọc ghế
    Da cao cấp
    Da
    Ghế lái chỉnh điện
    Chỉnh điện
    Chỉnh điện 10 hướng
    Nhớ vị trí ghế lái
    Nhớ 3 vị trí
    Ghế người lái ( 2 vị trí)
    Massage ghế lái
    Ghế phụ chỉnh điện
    Chỉnh điện
    Chỉnh điện 8 hướng
    Massage ghế phụ
    Thông gió (làm mát) ghế lái
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
    Sưởi ấm ghế lái
    Sưởi ấm ghế phụ
    Bảng đồng hồ tài xế
    Bảng đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5-inch
    Optitron/TFT 7"
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Da
    Da
    Hàng ghế thứ hai
    Gập được
    Ngả lưng chỉnh điện
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    Điều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC
    Tự động 2 vùng độc lập
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    Tự động lên/xuống tất cả các cửa
    Cửa sổ trời
    Cửa sổ trời toàn cảnh
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    Tựa tay hàng ghế trước
    Tựa tay hàng ghế sau
    Màn hình trung tâm
    Màn hỉnh giải trí 10.25-inch
    DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Ra lệnh giọng nói
    Hàng ghế thứ ba
     
    Không có
  • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    Trợ lực vô-lăng
    Trợ lực điện với trợ lực & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
     
    Nhiều chế độ lái
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    Kiểm soát gia tốc
    Phanh tay điện tử
    Giữ phanh tự động
    Cảnh báo tiền va chạm
     
  • Cảnh báo điểm mù
    Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Camera 360 độ
    Camera quan sát điểm mù
    Cảnh báo chệch làn đường
    Hỗ trợ giữ làn
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hỗ trợ đổ đèo
    Số túi khí
    4
    6 túi khí
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cảm biến khoảng cách phía trước
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Hyundai Accent 2021

Hyundai Accent 2021

Khoảng giá: 426 triệu - 542 triệu

Mazda Mazda2 2021

Mazda Mazda2 2021

Khoảng giá: 479 triệu - 619 triệu

So sánh
VS
Hyundai Accent 2021

Hyundai Accent 2021

Khoảng giá: 426 triệu - 542 triệu

Nissan Almera 2022

Nissan Almera 2022

Khoảng giá: 539 triệu - 595 triệu

So sánh
VS
Ford Everest 2022

Ford Everest 2022

Khoảng giá: 1 tỷ 099 triệu - 1 tỷ 452 triệu

Kia Sorento 2021

Kia Sorento 2021

Khoảng giá: 1 tỷ 179 triệu - 1 tỷ 349 triệu

So sánh