Quay lại Xe Thứ năm, 8/12/2022
Mazda CX-30 2021

Mazda CX-30 2021

Mazda CX-30 2021

Mazda CX-30 2021

Giá niêm yết

849 triệu
909 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    Skyactiv-G 2.0
    Skyactiv-G 2.0
    Dung tích (cc)
    1.998
    1.998
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    153/6000
    153/6000
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    200/4000
    200/4000
    Hộp số
    Tự động 6 cấp/6AT
    Tự động 6 cấp/6AT
    Hệ dẫn động
    Cầu trước / FWD
    Cầu trước / FWD
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4395 x 1795 x 1540
    4395 x 1795 x 1540
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.655
    2.655
    Khoảng sáng gầm (mm)
    175
    175
    Bán kính vòng quay (mm)
    5.300
    5.300
    Thể tích khoang hành lý (lít)
    430
    430
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    51
    51
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.441
    1.452
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1.936
    1.936
    Lốp, la-zăng
    215/55 R18
    215/55 R18
  • Treo trước
    Độc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer bar
    Độc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer bar
    Treo sau
    Thanh xoắn / Torsion beam
    Thanh xoắn / Torsion beam
    Phanh trước
    Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
    Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
    Phanh sau
    Đĩa / Solid disc
    Đĩa / Solid disc
  • Đèn chiếu xa
    LED
    LED
    Đèn chiếu gần
    LED
    LED
    Đèn ban ngày
    LED
    LED biểu tượng / Signature LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    Gương chiếu hậu
    Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
    Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
    Gạt mưa tự động
    Cốp đóng/mở điện
    Đèn pha tự động xa/gần
     
    Đèn phanh trên cao
     
    Sấy gương chiếu hậu
     
    Ăng ten vây cá
     
    Mở cốp rảnh tay
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Ghế lái chỉnh điện
    Nhớ vị trí ghế lái
    Bảng đồng hồ tài xế
    Analog + LCD 7"
    Analog + LCD 7"
    Hàng ghế thứ hai
    Gập 60/40
    Gập 60/40
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    Tự động
    Tự động
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    Cửa sổ trời
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    Tựa tay hàng ghế sau
    Màn hình trung tâm
    Màn hình cảm ứng 8.8"
    Màn hình cảm ứng 8.8"
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Hệ thống loa
    8
    8
    Kết nối AUX
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Cửa sổ trời toàn cảnh
     
    Tựa tay hàng ghế trước
     
    Ra lệnh giọng nói
     
    Đàm thoại rảnh tay
     
    Kết nối WiFi
     
    Sạc không dây
     
    Massage ghế lái
     
    Massage ghế phụ
     
    Thông gió (làm mát) ghế lái
     
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
     
    Sưởi ấm ghế lái
     
    Sưởi ấm ghế phụ
     
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Trợ lực điện / Electric power assisted steering
    Trợ lực điện / Electric power assisted steering
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    Phanh điện tử
     
    Giữ phanh tự động
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    Nhiều chế độ lái
     
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng
     
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
     
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
     
    Kiểm soát gia tốc
     
    Phanh tay điện tử
     
  • Số túi khí
    6
    6
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Cảnh báo điểm mù
    Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Cảnh báo chệch làn đường
    Hỗ trợ giữ làn
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    Camera quan sát điểm mù
     
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
     
    Hỗ trợ đổ đèo
     
    Camera 360 độ
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Mitsubishi Xpander 2022

Mitsubishi Xpander 2022

Khoảng giá: 555 triệu - 688 triệu

Suzuki Ertiga 2022

Suzuki Ertiga 2022

Khoảng giá: 539 triệu - 678 triệu

So sánh
VS
Hyundai Accent 2021

Hyundai Accent 2021

Khoảng giá: 426 triệu - 542 triệu

Kia Soluto 2021

Kia Soluto 2021

Khoảng giá: 409 triệu - 489 triệu

So sánh
VS
Hyundai Creta 2022

Hyundai Creta 2022

Khoảng giá: 640 triệu - 740 triệu

Kia Seltos 2021

Kia Seltos 2021

Khoảng giá: 649 triệu - 759 triệu

So sánh