Quay lại Xe Thứ tư, 25/5/2022
Ford EcoSport 2021

Ford EcoSport 2021

Hyundai Kona 2021

Hyundai Kona 2021

Giá niêm yết

686 triệu
699 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    125/6000
    149/6200
    Dung tích (cc)
    998
    1.999
    Hệ dẫn động
    Cầu trước
    FWD
    Hộp số
    6 cấp
    6 AT
    Kiểu động cơ
    3 xi-lanh thẳng hàng, Ecoboost
    I4
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    170/1500-4500
    180/4500
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    6,15
    6,79
  • Chiều dài cơ sở (mm)
    2.519
    2.600
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    52
    50
    Khoảng sáng gầm (mm)
    175
    170
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4096x1765x1667
    4165 x 1800 x 1565
    Lốp, la-zăng
    205/50 R17
    235/45R18
    Số chỗ
    5
    5
    Bán kính vòng quay (mm)
     
    5.300
    Thể tích khoang hành lý (lít)
     
    361
    Trọng lượng bản thân (kg)
     
    1.330
    Trọng lượng toàn tải (kg)
     
    1.830
  • Phanh sau
    Tang trống
    Đĩa
    Phanh trước
    Đĩa
    Đĩa
    Treo sau
    Thanh Xoắn
    Thanh cân bằng
    Treo trước
    MacPherson với thanh cân bằng
    Macpherson
  • Đèn ban ngày
    LED
    Dạng LED
    Đèn chiếu gần
    Halogen
    LED
    Đèn chiếu xa
    Halogen Projector
    LED
    Đèn hậu
    Halogen
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn phanh trên cao
    Gương chiếu hậu
     
    Gập điện, chỉnh điện
    Sấy gương chiếu hậu
     
    Gạt mưa tự động
     
  • Bảng đồng hồ tài xế
    Màn hình đen trắng
    Analog cùng màn hình 3.5 inch
    Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Da
    Da
    Chìa khoá thông minh
    Cửa kính một chạm
    Kính lái
    Có, ghế lái
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
     
    Hàng ghế thứ hai
    Gập 60/40
    Gập 6/4
    Hệ thống loa
    7
    6
    Kết nối Android Auto
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối AUX
    Kết nối Bluetooth
    Kết nối USB
    Khởi động nút bấm
    Màn hình trung tâm
    Mà hình 8 cảm ứng inch
    8 inch có cảm ứng
    Ra lệnh giọng nói
    Radio AM/FM
    Tựa tay hàng ghế trước
    Đàm thoại rảnh tay
    Điều hoà
    Tự động
    Tự động 2 vùng độc lập
    Ghế lái chỉnh điện
     
    Chỉnh điện 10 hướng
    Sưởi ấm ghế lái
     
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
     
    Cửa sổ trời
     
    Tựa tay hàng ghế sau
     
    Sạc không dây
     
  • Giữ phanh tự động
     
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Trợ lực vô-lăng
    Điện
    Điện
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
     
  • Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
     
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Số túi khí
    6
    6
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
     
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
     
    Hỗ trợ đổ đèo
     
    Cảnh báo điểm mù
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
VinFast Fadil 2021

VinFast Fadil 2021

Khoảng giá: 425 triệu - 499 triệu

Kia Morning 2022

Kia Morning 2022

Khoảng giá: 389 triệu - 439 triệu

So sánh
VS
Toyota Vios 2021

Toyota Vios 2021

Khoảng giá: 483 triệu - 635 triệu

Nissan Almera 2021

Nissan Almera 2021

Khoảng giá: 469 triệu - 579 triệu

So sánh
VS
Mitsubishi Xpander 2021

Mitsubishi Xpander 2021

Khoảng giá: 555 triệu - 670 triệu

Toyota Rush 2021

Toyota Rush 2021

Khoảng giá: 634 triệu

So sánh