Quay lại Xe Thứ ba, 28/6/2022
Toyota Fortuner 2021

Toyota Fortuner 2021

Mitsubishi Pajero Sport 2021

Mitsubishi Pajero Sport 2021

Giá niêm yết

1 tỷ 388 triệu
1 tỷ 345 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    1GD-FTV (2.8L)
    MIVEC 2.4 I4
    Dung tích (cc)
    2.755
    2,442
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    201/3400
    181/3500
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    500/1600
    430/2500
    Hộp số
    6AT
    8AT
    Hệ dẫn động
    4WD
    4WD
    Loại nhiên liệu
    Diesel
    Diesel
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    8,11
    9,2
  • Số chỗ
    7
    7
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4795 x 1855 x 1835
    4825x1815x1835
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.745
    2.800
    Khoảng sáng gầm (mm)
    279
    218
    Bán kính vòng quay (mm)
    5.800
    5,6
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    80
    68
    Trọng lượng bản thân (kg)
    2.140
    2.775
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2.735
    2.115
    Lốp, la-zăng
    265/60R18
    265/60R18
  • Treo trước
    Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
    Độc lập, tay nhún, lò xò cuộn với thanh cân bằng
    Treo sau
    Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
    Liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    Phanh trước
    Đĩa tản nhiệt
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Đĩa
    Đĩa thông gió
  • Đèn chiếu xa
    LED
    LED
    Đèn chiếu gần
    LED
    LED
    Đèn ban ngày
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    Đèn hậu
    LED
    LED
    Đèn phanh trên cao
    Gương chiếu hậu
    Điều chỉnh điện, gập điện
    Gập điện, chỉnh điện
    Sấy gương chiếu hậu
    Gạt mưa tự động
    Ăng ten vây cá
    Cốp đóng/mở điện
    Mở cốp rảnh tay
    Đèn pha tự động xa/gần
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Ghế lái chỉnh điện
    Có (8 hướng)
    Có 8 hướng
    Ghế phụ chỉnh điện
    Có (8 hướng)
     
    Bảng đồng hồ tài xế
    Màn hình màu TFT 4.2 inch
    8inch Digital
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
    Da
    Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế 60:40 một chạm
    Gập 50:50, 60/40
    Hàng ghế thứ ba
    Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
    Gập phằng hoàn toàn cơ
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    Tự động (2 vùng)
    Tự động 2 vùng
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    Tất cả các ghế
    Có, ghế tài xế
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    Tựa tay hàng ghế trước
    Tựa tay hàng ghế sau
    Màn hình trung tâm
    Cảm ứng 8 inch navigation
    8inch cảm ứng
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Đàm thoại rảnh tay
    Hệ thống loa
    11
    6
    Kết nối AUX
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Massage ghế lái
     
    Massage ghế phụ
     
    Thông gió (làm mát) ghế lái
     
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
     
    Sưởi ấm ghế lái
     
    Sưởi ấm ghế phụ
     
    Cửa sổ trời
     
    Cửa sổ trời toàn cảnh
     
    Ra lệnh giọng nói
     
    Kết nối WiFi
     
    Sạc không dây
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Thủy lực biến thiên theo tốc độ
    Thủy lực
    Nhiều chế độ lái
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
     
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
     
    Kiểm soát gia tốc
     
    Phanh điện tử
     
    Giữ phanh tự động
     
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
     
  • Số túi khí
    7
    6
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hỗ trợ đổ đèo
    Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Camera 360 độ
    Cảnh báo chệch làn đường
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    Cảnh báo điểm mù
     
    Camera quan sát điểm mù
     
    Hỗ trợ giữ làn
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
     
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Ford Ranger 2021

Ford Ranger 2021

Khoảng giá: 628 triệu - 1 tỷ 202 triệu

Mitsubishi Triton 2021

Mitsubishi Triton 2021

Khoảng giá: 650 triệu - 905 triệu

So sánh
VS
Honda City 2021

Honda City 2021

Khoảng giá: 529 triệu - 599 triệu

Suzuki Ciaz 2021

Suzuki Ciaz 2021

Khoảng giá: 535 triệu

So sánh
VS
Honda City 2021

Honda City 2021

Khoảng giá: 529 triệu - 599 triệu

Mitsubishi Attrage 2021

Mitsubishi Attrage 2021

Khoảng giá: 375 triệu - 485 triệu

So sánh