Quay lại Xe Thứ tư, 29/6/2022
Mazda CX-5 2021

Mazda CX-5 2021

Hyundai Tucson 2022

Hyundai Tucson 2022

Giá niêm yết

839 triệu
825 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    Skyactiv-G 2.0
    I4 Smart Stream
    Dung tích (cc)
    1.998
    1.999
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    154/6000
    156/6200
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    200/4000
    192/4000
    Hộp số
    Tự động 6 cấp/6AT
    6 AT
    Hệ dẫn động
    Cầu trước / FWD
    FWD
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
     
    7,77
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4550 x 1840 x 1680
    4.630x1.865x1.695
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.700
    2.755
    Khoảng sáng gầm (mm)
    200
    181
    Bán kính vòng quay (mm)
    5,46
    Thể tích khoang hành lý (lít)
    442
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    56
    62
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.550
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2.000
    Lốp, la-zăng
    225/55 R19
    225/60 R17
  • Treo trước
    MacPherson / MacPherson Struts
    Macpherson
    Treo sau
    Liên kết đa điểm / Multi-link
    Liên kết đa điểm
    Phanh trước
    Đĩa thông gió / Ventilated disc
    Đĩa
    Phanh sau
    Đĩa / Solid disc
    Đĩa
  • Đèn chiếu xa
    LED
    LED
    Đèn chiếu gần
    LED
    LED
    Đèn ban ngày
    LED
    Dạng LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha tự động xa/gần
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    Gương chiếu hậu
    Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
    Gập điện, chỉnh điện
    Gạt mưa tự động
    Ăng ten vây cá
    Cốp đóng/mở điện
    Đèn hậu
     
    LED
    Đèn phanh trên cao
     
    Sấy gương chiếu hậu
     
    Mở cốp rảnh tay
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Ghế lái chỉnh điện
    Chỉnh điện 10 hướng
    Nhớ vị trí ghế lái
    Ghế phụ chỉnh điện
    Thông gió (làm mát) ghế lái
    Hàng ghế thứ hai
    Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4
    Gập 6/4
    Khởi động nút bấm
    Điều hoà
    Tự động 2 vùng độc lập
    Tự động 2 vùng độc lập
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    Có, ghế lái
    Cửa sổ trời
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    Tựa tay hàng ghế trước
    Tựa tay hàng ghế sau
    Màn hình trung tâm
    Màn hình cảm ứng 7"
    10.25 inch có cảm ứng
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Hệ thống loa
    6
    6
    Kết nối AUX
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Massage ghế lái
     
    Massage ghế phụ
     
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
     
    Sưởi ấm ghế lái
     
    Sưởi ấm ghế phụ
     
    Bảng đồng hồ tài xế
     
    Analog cùng màn hình 4.2 inch
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
     
    Chất liệu bọc vô-lăng
     
    Da
    Chìa khoá thông minh
     
    Cửa sổ trời toàn cảnh
     
    Ra lệnh giọng nói
     
    Đàm thoại rảnh tay
     
    Kết nối WiFi
     
    Sạc không dây
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Trợ lực điện / Electric power assisted steering
    Điện
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
     
    Kiểm soát gia tốc
    Phanh điện tử
     
    Giữ phanh tự động
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
     
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
     
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
     
    Phanh tay điện tử
     
  • Số túi khí
    6
    2
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Cảnh báo điểm mù
    Cảm biến lùi
    Camera lùi
    Camera 360 độ
    Cảnh báo chệch làn đường
    Hỗ trợ giữ làn
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    Hỗ trợ đổ đèo
     
    Camera quan sát điểm mù
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
     
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
VinFast Fadil 2021

VinFast Fadil 2021

Khoảng giá: 425 triệu - 499 triệu

Toyota Wigo 2021

Toyota Wigo 2021

Khoảng giá: 352 triệu - 385 triệu

So sánh
VS
Hyundai Accent 2021

Hyundai Accent 2021

Khoảng giá: 426 triệu - 542 triệu

Mazda Mazda2 2021

Mazda Mazda2 2021

Khoảng giá: 479 triệu - 619 triệu

So sánh
VS
Ford Ranger 2021

Ford Ranger 2021

Khoảng giá: 628 triệu - 1 tỷ 202 triệu

Nissan Navara 2021

Nissan Navara 2021

Khoảng giá: 748 triệu - 945 triệu

So sánh