Quay lại Xe Thứ bảy, 21/5/2022
+ So sánh

Thông số kỹ thuật

    • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      152/6.200
    • Dung tích (cc)
      1.999
    • Hệ dẫn động
      Cầu trước
    • Hộp số
      Tự động 6 cấp
    • Kiểu động cơ
      4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
    • Loại nhiên liệu
      Xăng
    • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      194/4.000
    • Bán kính vòng quay (mm)
      5.450
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.805
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      70
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      150
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      4.855x1.860x1.465
    • Lốp, la-zăng
      235/45R18
    • Số chỗ
      5
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      1.450
    • Trọng lượng toàn tải (kg)
      1.520
Trở về trang “ ”