TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health, cho biết trong y văn thế giới, có những rối loạn tâm lý đặc thù gắn với niềm tin văn hóa, đến mức từng bùng phát thành hiện tượng cộng đồng. Hội chứng Koro - nỗi sợ rằng dương vật đang co rút và có thể biến mất hoàn toàn vào trong cơ thể, kéo theo cái chết - là một trong số đó. Tình trạng này không chỉ gây ám ảnh cá nhân mà còn từng trở thành "dịch bệnh tâm thần" tại nhiều nước châu Á, chủ yếu vào thập niên 1960-1970 phơi bày mối liên hệ phức tạp giữa y học, văn hóa và tâm lý cộng đồng.
Hội chứng Koro được ghi nhận sớm nhất tại Trung Quốc với tên gọi "suo yang" (rút dương vật). Người mắc tin rằng cơ quan sinh dục đang co vào bụng và khi co hoàn toàn, họ sẽ tử vong. Nhiều nghiên cứu cho rằng niềm tin mê tín cộng với thiếu hiểu biết y khoa đã góp phần duy trì và lan rộng hiện tượng này. Trong đợt dịch Koro ở Trung Quốc giai đoạn 1967-1968, hơn 2.000 trường hợp được ghi nhận chỉ trong vài tháng, chủ yếu là nam giới trẻ. Koro sau đó tiếp tục được ghi nhận tại Singapore, Malaysia, Ấn Độ và Việt Nam, gắn với nhiều quan niệm dân gian như ăn phải thức ăn độc, "bị ma thuật", hoặc "mất sinh lực do tình dục không đúng cách".
Người mắc Koro thường có biểu hiện đặc trưng là cảm giác dương vật co rút nhanh vào trong, hoảng loạn rằng khi dương vật biến mất sẽ tử vong. Họ thường cố gắng "giữ" dương vật bằng cách dùng tay kéo, buộc dây, thậm chí nhờ người khác giữ lại. Nhiều người còn có kèm triệu chứng thần kinh thực vật như tim đập nhanh, toát mồ hôi, khó thở - tương tự cơn hoảng loạn. Trong đợt dịch Koro ở Singapore, 96% bệnh nhân là nam giới tuổi 17-40, phần lớn chịu ảnh hưởng mạnh từ tin đồn trong cộng đồng.
Cơ chế hình thành Koro đến nay được xem là kết hợp nhiều yếu tố. Về tâm lý, người bệnh có thể mang sẵn lo âu, ám ảnh tình dục hoặc mặc cảm về kích thước dương vật. Về sinh học, rối loạn dẫn truyền thần kinh - đặc biệt hệ dopamine và thần kinh giao cảm - khiến cảm giác co rút bị khuếch đại. Yếu tố văn hóa - xã hội đóng vai trò kích hoạt và lan rộng khi các niềm tin sai lệch, lời đồn và tâm lý đám đông tạo thành vòng xoáy hoảng loạn. Các nghiên cứu tại Ấn Độ và nhiều nước châu Á cho thấy phần lớn bệnh nhân có nền tảng lo âu hoặc sang chấn liên quan tình dục trước đó.
Tại Việt Nam, một số đợt hoảng loạn tập thể từng xảy ra ở vài địa phương, khi nhiều thanh niên cùng tin rằng dương vật của họ đang biến mất do "ăn phải đồ ăn bị yểm" hoặc "quan hệ sai cách" hoặc tiếp xúc với nguồn độc. Không ít trường hợp đến bệnh viện trong tình trạng hoảng loạn, dương vật sưng đỏ vì bị kéo hoặc buộc dây để ngăn co rút. Các bác sĩ ghi nhận hầu hết bệnh nhân còn trẻ, thiếu kiến thức sức khỏe sinh sản và chịu ảnh hưởng nặng nề từ lời đồn trong cộng đồng. Dù chưa có thống kê chính thức toàn quốc, những ca rải rác được ghi nhận đều mang đặc điểm tương đồng với các nước châu Á, gắn chặt với yếu tố văn hóa và tâm lý tập thể.
Dù bản chất chỉ là rối loạn tâm thần, hậu quả của Koro có thể nghiêm trọng. Hành vi cố giữ dương vật có thể gây tổn thương mô, sưng nề, viêm nhiễm, thậm chí hoại tử. Về tâm lý, bệnh nhân có thể phát triển lo âu mạn tính, ám ảnh hoặc trầm cảm sau cơn hoảng loạn. Ở mức độ cộng đồng, Koro có thể gây hoang mang, ảnh hưởng trật tự xã hội. Tại Malaysia, 15% bệnh nhân Koro ghi nhận biến chứng viêm dương vật do biện pháp tự xử lý thô bạo.
Việc điều trị Koro cần phối hợp y học, tâm lý và truyền thông. Trong cơn cấp, trấn an và giải thích khoa học là bước quan trọng nhất, giúp bệnh nhân hiểu rằng dương vật không thể "biến mất". Các liệu pháp tâm lý, đặc biệt liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT), giúp người bệnh điều chỉnh suy nghĩ sai lệch và giảm lo âu. Một số trường hợp nặng có thể cần dùng thuốc an thần hoặc chống lo âu ngắn hạn. Về phía cộng đồng, truyền thông sức khỏe đóng vai trò thiết yếu trong việc phản bác tin đồn và ngăn lan truyền hoảng loạn. Nghiên cứu tại Mỹ và châu Á cho thấy đa số bệnh nhân hồi phục hoàn toàn khi được trấn an và điều trị đúng hướng, hiếm gặp tái phát.
Hội chứng Koro thể hiện sự giao thoa giữa tâm lý cá nhân, niềm tin văn hóa và tác động xã hội. Hiện tượng này cho thấy tin đồn có thể tạo thành "dịch bệnh tâm thần" và nhấn mạnh vai trò của kiến thức y khoa phổ thông trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Từ góc độ y học, Koro không phải bệnh lý thực thể mà là rối loạn ám ảnh dễ bùng phát khi môi trường xã hội thuận lợi.
Giải pháp bền vững nhất là nâng cao hiểu biết về sức khỏe sinh sản, sức khỏe tâm thần và tăng cường giáo dục cộng đồng, để những "dịch Koro" không còn cơ hội tái diễn trong xã hội hiện đại.
Lê Phương