Bấm vào mẫu xe để xem chi tiết
Mazda3 1.5AT SD
Cerato 1.6AT
VS
  • 659 
    Giá (triệu đồng)
    589 
  • 4580x1795x1450
    Dài x rộng x cao (Nm)
    4560x1780x1445
  • 51
    Dung tích bình xăng (lít)
    50
  • 1.5 I4 Skyactiv
    Động cơ
    1.6 I4 Gamma
  • 110
    Công suất (mã lực)
    128
  • 144
    Mô-men xoắn (Nm)
    157
  • 160
    Khoảng sáng gầm (mm)
    150
  • 10.6
    Đường kính vòng quay tối thiểu (m)
    10.6
  • Lắp ráp
    Nguồn gốc
    Lắp ráp
  • Sedan
    Loại xe
    Sedan
  • AT 6 cấp
    Hộp số
    AT 6 cấp
  • Đang cập nhật
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Đang cập nhật
  • Trang bị

  • Chống bó cứng phanh (ABS)
  • Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
    Không
  • Kiểm soát độ bám đường (TRC)
    Không
  • 4
    Túi khí
    2
  • Trợ lực điện (EPS)
    Không
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
    Không
  • Không
    Lựa chọn chế độ chạy
  • Không
    Mở cốp rảnh tay
  • Chìa khóa thông minh
    Không
  • Halogen
    Đèn pha
    Halogen
  • Không
    Đèn pha tự động
  • Da
    Chất liệu nội thất
    Da
  • Tự động
    Điều hòa
    Tự động
  • Không
    Cửa gió cho hàng ghế sau
  • Gương gập điện
    Không
  • Không
    Gương chiếu hậu chống chói
  • Chỉnh tay
    Ghế lái
    Chỉnh điện
  • Không
    Nhớ vị trí ghế
  • Tự động
    Cửa kính ghế lái
    Không
  • Không
    Hệ thống loa (cái)
    6
  • Kết nối Bluetooth
  • Đầu cắm USB
  • Camera lùi
  • Màn hình DVD
  • Cần sang số trên vô-lăng
    Không
  • Cốp điện
  • Cửa sổ trời
  • Hiển thị thông tin trên kính lái HUD
    Không