|
Tên trường |
Khối |
Điểm thi | ||
|
NV1 |
NV2 |
NV3 | ||
|
ĐH Ngoại thương |
|
|
|
|
|
- Cơ sở phía Bắc |
A |
26 |
|
|
|
D3 |
23,5 |
|
| |
|
D1,2,4 |
24 |
|
| |
|
- Cơ sở phía Nam |
A |
24 |
|
|
|
D |
21 |
|
| |
|
| ||||
|
Học viện Tài chính |
|
|
|
|
|
Điểm sàn trúng tuyển |
A |
21,5 |
|
|
|
D1 |
18 |
|
| |
|
Điểm chuẩn ngành |
|
|
|
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A |
21,5 |
|
|
|
Kế toán |
A |
23,5 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A |
21,5 |
|
|
|
Hệ thống thông tin kinh tế |
A |
21,5 |
|
|
|
Tiếng Anh |
D1 |
18 |
|
|
|
| ||||
|
Học viện Ngân hàng |
|
|
|
|
|
- Điểm chuẩn hệ ĐH |
A |
22 |
|
|
|
- Tài chính - Ngân hàng |
|
23 |
|
|
|
- Hệ CĐ |
A |
16,5 |
21,5 |
|
|
| ||||
|
ĐH Ngân hàng TP HCM |
|
|
|
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A |
22,5 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A |
18 |
21 |
|
|
Kế toán - Kiểm toán |
A |
18 |
21 |
|
|
Hệ thống thông tin |
A |
18 |
21 |
|
|
Tiếng Anh |
D1 |
20 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Kinh tế Quốc dân |
|
|
|
|
|
Điểm sàn trúng tuyển |
A |
24 |
|
|
|
D1 |
26,5 |
|
| |
|
Điểm chuẩn ngành |
|
|
|
|
|
Kinh tế |
A |
25 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A |
24 |
|
|
|
Ngân hàng - Tài chính |
A |
26,5 |
|
|
|
Kế toán |
A |
25 |
|
|
|
Hệ thống thông tin |
A |
24 |
|
|
|
Luật học |
A |
24 |
|
|
|
Khoa học máy tính |
A |
24 |
|
|
|
Tiếng Anh (hệ số 2) |
D1 |
26,5 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Kinh tế (ĐH Quốc gia HN) |
|
|
| |
|
Kinh tế chính trị |
A, D |
18 |
23/19 |
|
|
Kinh tế đối ngoại |
A, D |
19/18 |
25,5/23 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D |
23,5/22 |
23,5/22,5 |
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D |
24,5/24 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Kinh tế TP HCM |
A |
21,5 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Kinh tế (ĐH Huế) |
|
|
|
|
|
Kinh tế Nông nghiệp |
A, D |
15/14 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D |
17,5/16,5 |
|
|
|
Kinh tế chính trị |
A, D |
15/14 |
|
19,5/18,5 |
|
Kế toán |
A, D |
19,5/18,5 |
|
|
|
Tài chính ngân hàng |
|
20,5 |
|
|
|
Hệ thống thông tin kinh tế |
|
15 |
|
20,5 |
|
| ||||
|
ĐH Kinh tế (ĐH Đà Nẵng) |
|
|
| |
|
Kế toán |
A |
22 |
|
|
|
Ngân hàng |
A |
22,5 |
|
|
|
Quản trị Kinh doanh |
A |
20 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Thương mại |
|
|
|
|
|
Kinh tế |
A |
20,5 |
|
|
|
Kế toán |
A |
22,5 |
|
|
|
QT KD KS - Du lịch |
A |
18 |
22 |
|
|
QTDN Thương mại |
A |
21 |
23,5 |
|
|
Thương mại quốc tế |
A |
20 |
|
|
|
Thương mại điện tử |
A |
18,5 |
23,5 |
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A |
21,5 |
|
|
|
Tiếng Anh (hệ số 2) |
D1 |
23,5 |
|
|
|
- Hệ CĐ |
|
|
|
|
|
Kinh doanh KS - Du lịch |
A |
15,5 |
15,5 |
|
|
Marketing |
A |
17 |
17 |
|
|
* Thí sinh dự thi vào trường được 12 điểm trúng tuyển hệ CĐ | ||||
|
| ||||
|
ĐH Kinh doanh Công nghệ Hà Nội |
A |
15 |
17 |
|
|
D1 |
14 |
15 |
| |
|
C |
13 |
|
| |
|
| ||||
|
ĐH Công Đoàn |
|
|
|
|
|
Bảo hộ lao động |
A |
15 |
19 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D1 |
16/16 |
|
|
|
Kế toán |
A, D1 |
18,5/17,5 |
|
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D1 |
18,5/17 |
|
|
|
Xã hội học |
C |
15 |
|
|
|
Công tác xã hội |
C |
17,5 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Hà Nội |
|
|
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D1 |
19/26 |
|
|
|
Kế toán |
A, D1 |
18/24 |
|
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D1 |
20/27 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Kinh tế - Quản trị kinh doanh (ĐH Thái Nguyên) | ||||
|
Kinh tế |
|
19 |
|
|
|
Kế toán |
|
19 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
|
19 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Hàng Hải |
|
|
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
|
20,5 |
|
|
|
Kinh tế vận tải biển |
|
21 |
|
|
|
Kinh tế ngoại thương |
|
21 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
|
20,5 |
|
|
|
Quản trị tài chính - kế toán |
|
21,5 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh bảo hiểm |
|
20 |
|
|
|
| ||||
|
Viện ĐH Mở Hà Nội |
|
|
|
|
|
Kế toán |
D1 |
15 |
18 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
D1 |
14 |
17 |
|
|
QTKD (Du lịch – KS) |
D1 |
18 |
20 |
|
|
| ||||
|
ĐH DL Phương Đông |
|
|
|
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D |
15/13 |
19/17,5 |
|
|
Kế toán |
A, D |
15/13 |
19/17 |
|
|
Quản trị doanh nghiệp |
A, D |
15/13 |
18/16,5 |
|
|
Quản trị du lịch |
A,C |
15/14 |
17/18 |
|
|
|
D |
13 |
16 |
|
|
| ||||
|
ĐH Hồng Đức |
|
|
|
|
|
Kế toán |
A, D1 |
19/16 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D1 |
15/14 |
15/14 |
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D1 |
15/14 |
19 (A) |
|
|
| ||||
|
ĐH Vinh |
|
|
|
|
|
Kế toán |
A |
17,5 |
20,5 |
|
|
Quản trị KD |
A |
15,5 |
18,5 |
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A |
16,5 |
20,5 |
|
|
| ||||
|
ĐH BC Marketing |
|
|
|
|
|
Quản trị kinh doanh TH |
A, D1 |
15/13 |
20/18 |
|
|
Marketing |
A, D1 |
15/13 |
20/18 |
|
|
Thẩm định giá |
A, D1 |
15/13 |
16/14 |
|
|
Kinh doanh BĐS |
A, D1 |
15/13 |
16/14 |
|
|
Thương mại Quốc tế |
A, D1 |
15/13 |
20/18 |
|
|
Kinh doanh quốc tế |
A, D1 |
15/13 |
20/18 |
|
|
Du lịch lữ hành |
A, D1 |
15/13 |
16/14 |
|
|
Kế toán |
A, D1 |
15/13 |
17/15 |
|
|
Ngân hàng |
A, D1 |
15/13 |
19/17 |
|
|
Tài chính DN |
A, D1 |
15/13 |
19/17 |
|
|
KD Chứng khoán |
A, D1 |
15/13 |
19/17 |
|
|
Tin học quản lý |
A,D1 |
15/13 |
15/13 |
|
|
Tin học Kế toán |
A,D1 |
15/13 |
15/13 |
|
|
Tiếng Anh |
D1 |
13 |
14 |
|
|
- Hệ CĐ |
|
|
|
|
|
Quản trị kinh doanh TH |
A, D1 |
12/10 |
14/12 |
|
|
Marketing |
A, D1 |
12/10 |
13/11 |
|
|
Thẩm định giá |
A, D1 |
12/10 |
12/10 |
|
|
Kinh doanh BĐS |
A, D1 |
12/10 |
12/10 |
|
|
Thương mại Quốc tế |
A, D1 |
12/10 |
12/10 |
|
|
Kinh doanh quốc tế |
A, D1 |
12/10 |
12/10 |
|
|
Du lịch lữ hành |
A, D1 |
12/10 |
12/10 |
|
|
Tin học quản lý |
A, D1 |
12/10 |
12/10 |
|
|
Tin học kế toán |
A, D1 |
12/10 |
13/11 |
|
|
Tiếng Anh |
D1 |
10 |
11 |
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH Hàng Hải |
|
|
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
|
20,5 |
|
|
|
Kinh tế vận tải biển |
|
21 |
|
|
|
Kinh tế ngoại thương |
|
21 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
|
20,5 |
|
|
|
Quản trị tài chính - kế toán |
|
21,5 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh bảo hiểm |
|
20 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Tôn Đức Thắng |
|
|
|
|
|
Tài chính - Tín dụng |
A, D1 |
16/15 |
18 |
|
|
Kế toán - Kiểm toán |
A, D1 |
16/15 |
18 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D1 |
15/14 |
17 |
|
|
Quản trị kinh doanh QT |
A, D1 |
16/15 |
16/15,5 |
|
|
- Hệ CĐ |
|
|
|
|
|
Tài chính - Tín dụng |
A, D1 |
12/10 |
|
|
|
Kế toán - Kiểm toán |
A, D1 |
12/10 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D1 |
12/10 |
|
|
|
| ||||
|
ĐH Cần Thơ |
|
|
|
|
|
Kinh tế học |
A, D |
16,5/14,5 |
|
|
|
Kế toán |
A, D |
18/16 |
|
|
|
Tài chính |
A, D |
19/17 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D |
18/16 |
|
|
|
Kinh tế nông nghiệp |
A, D |
15/13 |
17,5/15,5 |
|
|
Kinh tế ngoại thương |
A, D |
19/17 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH Công nghiệp TP HCM |
|
|
| |
|
Quản trị kinh doanh |
A, D |
18,5 |
|
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D |
21 |
|
|
|
Kế toán |
A, D |
20 |
|
|
|
- Hệ CĐ |
|
|
|
|
|
Kế toán |
A, D |
12 |
|
|
|
Quản trị kinh doanh |
A, D |
12 |
17,5 |
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D |
12 |
20 |
|
|
Kinh doanh du lịch |
A, D |
12 |
15 |
|
|
Kinh doanh quốc tế |
A, D |
12 |
15 |
|
|
| ||||
|
CĐ Tài chính - Quản trị KD |
|
|
| |
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, D1 |
19/17 |
|
|
|
Kế toán |
A, D1 |
18,5/16,5 |
|
|
|
Quản trị KD |
A, D1 |
17,5/16,5 |
|
|
|
Hệ thống thông tin |
A, D1 |
17,5/16,5 |
|
|
|
| ||||
|
CĐ Kinh tế - Kỹ thuật |
A, B |
12/12 |
12/10 |
12/10 |
Tiến Dũng
Đặt câu hỏi tư vấn tuyển sinh tại đây