Thứ tư, 12/7/2017 | 20:00 GMT+7
|
Thứ tư, 12/7/2017 | 20:00 GMT+7

Phân biệt các kiểu tóc bằng tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Crew cut là kiểu đầu cua, Bob là kiểu tóc ngắn ôm sát mặt, Chignon là tóc búi thấp thanh lịch. 

Hình minh họa, nghĩa giải thích của một số kiểu đầu thông dụng trong tiếng Anh được thể hiện qua bảng sau: 

Minh họa

Các kiểu tóc bằng tiếng Anh

Tạm dịch

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh

Crew cut

Kiểu đầu cua (thường cho nam)

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-1

Bald head

Đầu hói

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-2

Long hair

Tóc dài

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-3

Flat-top

Đầu tóc phẳng (tóc được cắt phẳng trên đỉnh đầu)

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-4

Spiky

Tóc bông hoặc xù

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-5

Dreadlocks

Tóc cuốn theo từng lọng dài

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-6

Cornrows

Tóc tết theo hàng bắp

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-7

Bob

Tóc ngắn (phần đuôi cụp ôm khuôn mặt)

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-8

Shoulder-length

Tóc dài ngang vai

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-9

Chignon

Tóc búi thấp (phong cách đơn giản, thanh lịch)

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-10

Bun

Tóc búi

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-11

French swist

Tóc búi kiểu Pháp

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-12

Long wavy

Tóc dài xoăn nhẹ

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-13

Curly

Tóc xoăn

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-14

Perm

Tóc uốn sóng

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-15

Plait

Tóc tết

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-16

French plait

Tóc tết kiểu Pháp

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-17

Bunches

Tóc buộc hai bên

phan-biet-cac-kieu-toc-bang-tieng-anh-18

Ponytail

Tóc đuôi ngựa (buộc cao đằng sau, thường dùng để tôn lên vẻ đẹp thanh lịch)

Huyền Trang

 
 
Cấu trúc cảm ơn và xin lỗi khách hàng chuyên nghiệp
Trong môi trường làm việc, một số câu cảm ơn và xin lỗi dưới đây sẽ giúp bạn chuyên nghiệp và để lại ấn tượng tốt với khách hàng.