Thứ ba, 13/10/2015 | 16:46 GMT+7
|
Thứ ba, 13/10/2015 | 16:46 GMT+7

Những cặp từ đồng âm khác nghĩa gây nhầm lẫn

"Steel" và "steal", "no'" và "know" là những cặp từ đồng âm phổ biến trong tiếng Anh, thường khiến người nghe bối rối nếu không nắm bắt được ngữ cảnh.

steel (n) /stiːl/ thép
steal (v) /stiːl/  ăn trộm
bow (n) /baʊ/ nơ con bướm
bow (v) /baʊ/ cúi chào
aloud (adv) /əˈlaʊd/ (nói, đọc, hét) to lên
allowed (v) /əˈlaʊd/ cho phép 
club (n) /klʌb/ gậy, dùi cui
club (n) /klʌb/ câu lạc bộ
club (n) /klʌb/ hộp đêm, nơi tụ họp để nhảy và uống bia rượu
right (adj, adv) /raɪt/ bên phải
write (v) /raɪt/ viết
rite (n) /raɪt/ nghi thức, buổi lễ trang trọng
sea (n) /siː/ biển
see (n) /siː/ thấy
fine (n) /faɪn/ tiền phạt
fine (adj) /faɪn/ mỏng, từng mảnh nhỏ
fine (adj) /faɪn/ tốt, ổn
doe (n) /dəʊ/  hươu đực
dough (n) /dəʊ/  bột nhồi
dough (n) /dəʊ/  tiền (từ lóng)
die (v) /daɪ/  chết
dye (n) /daɪ/  thuốc, màu nhuộm
rock (n) /rɒk/  nhạc rock (một thể loại)
rock (v) /rɒk/  đu đưa, lúc lắc
rock (n) /rɒk/  hòn đá
 
 
Mẹo nói đúng ngữ điệu câu trong tiếng Anh
Ngữ điệu rất quan trọng với người nghe, vì nếu lên xuống giọng không đúng chỗ có thể dẫn đến hiểu lầm, thậm chí sai nghĩa.
Cách thay thế các tính từ phổ biến trong tiếng Anh
'Good', 'bad', 'nice', 'happy', 'funny' là những tính từ phổ biến. Tuy nhiên, bạn nên hạn chế sử dụng chúng trong bài thi IELTS nếu muốn đạt điểm cao.